Ngữ pháp
N4

〜のに (Thể thường + のに)

Meaning & Concept

Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V (thể thường)+のに

Động từ ở thể thường (dạng từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với のに để diễn tả sự tương phản.

#02
Aい (thể thường)+のに

Tính từ đuôi い ở thể thường (い, くない, かった, くなかった) kết hợp với のに.

#03
Aな (thể thường)+のに

Tính từ đuôi な ở thể thường (な, じゃない, だった, じゃなかった) kết hợp với のに.

#04
N (thể thường)+のに

Danh từ + だ/じゃない/だった/じゃなかった + のに.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + のに

Định nghĩa

'〜のに' là một trợ từ nối (接続助詞) dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện sự tương phản giữa mệnh đề trước và mệnh đề sau. Mệnh đề trước đưa ra một sự việc, và mệnh đề sau đưa ra một kết quả trái ngược với suy luận thông thường từ mệnh đề trước.

Cách chia

'〜のに' được gắn vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Cụ thể:
Động từ: thể thường (dạng từ điển, ない, た, なかった) + のに
Tính từ đuôi い: thể thường (い, くない, かった, くなかった) + のに
Tính từ đuôi な: thể thường (な, じゃない, だった, じゃなかった) + のに
Danh từ + な/である: thể thường (だ, じゃない, だった, じゃなかった) + のに
Ví dụ:
食べるのに (mặc dù ăn)
食べないのに (mặc dù không ăn)
食べたのに (mặc dù đã ăn)
食べなかったのに (mặc dù đã không ăn)
高いのに (mặc dù đắt)
高くないのに (mặc dù không đắt)
高かったのに (mặc dù đã đắt)
高くなかったのに (mặc dù đã không đắt)
静かなのに (mặc dù yên tĩnh)
静かじゃないのに (mặc dù không yên tĩnh)
静かだったのに (mặc dù đã yên tĩnh)
静かじゃなかったのに (mặc dù đã không yên tĩnh)
学生なのに (mặc dù là học sinh)
学生じゃないのに (mặc dù không phải học sinh)
学生だったのに (mặc dù đã là học sinh)
学生じゃなかったのに (mặc dù đã không phải học sinh)

Lưu ý

  • Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước のに; luôn dùng thể thường.
  • Trong văn nói, đôi khi のに được rút gọn thành んだけど hoặc のにね.
  • Cần phân biệt với のに dùng để chỉ mục đích (ví dụ: 勉強するのに使う - dùng để học). Trong trường hợp đó, のに là sự kết hợp của trợ từ の và に, không phải cấu trúc tương phản.

Phân biệt với が và けど

Cả が, けど, và のに đều có nghĩa 'nhưng', nhưng のに nhấn mạnh sự trái ngược mạnh mẽ hơn, thường mang sắc thái thất vọng, tiếc nuối, hoặc bất ngờ. Ví dụ:
雨が降っているが、出かける。 (Mặc dù trời mưa nhưng tôi đi ra ngoài.) - chỉ thông báo sự thật.
雨が降っているのに、出かける。 (Mặc dù trời mưa mà tôi vẫn đi ra ngoài.) - nhấn mạnh sự bất hợp lý, có thể kèm cảm xúc.

Sắc thái nâng cao

'〜のに' thường được dùng để thể hiện sự thất vọng, trách móc, hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: 勉強したのに、試験に落ちた。 (Mặc dù đã học nhưng tôi đã trượt kỳ thi.) - thể hiện sự thất vọng.

Lỗi phổ biến

1. Dùng thể lịch sự trước のに: Sai vì のに yêu cầu thể thường.
Sai: 食べますのに
Đúng: 食べるのに
2. Nhầm lẫn với のに mục đích: Cần chú ý ngữ cảnh.
Ví dụ: 買うのに十分なお金 (đủ tiền để mua) - mục đích.
Ví dụ: 買ったのに、使わない (mặc dù đã mua nhưng không dùng) - tương phản.
3. Quên chia thể quá khứ: Khi muốn nói 'mặc dù đã...' phải dùng thể た.
Sai: 食べるのに、お腹が空いていない。 (Mặc dù ăn nhưng không đói?) - vô lý.
Đúng: 食べたのに、お腹が空いていない。 (Mặc dù đã ăn nhưng không đói.)
4. Dùng sai trợ từ trong mệnh đề phụ: Mệnh đề trước のに thường dùng が hoặc は để chỉ chủ đề, nhưng không bắt buộc.
Ví dụ: 彼は学生なのに、勉強しない。 (Mặc dù anh ấy là học sinh nhưng không học.) - đúng.
5. Sắc thái không phù hợp: Dùng のに trong tình huống trang trọng có thể hơi thân mật; nên dùng が trong văn viết trang trọng.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 雨が降りますのに、出かけます。 | 雨が降るのに、出かけます。 |
| 高いのに、買いたい。 (thiếu ngữ cảnh) | 高いのに、買いたい。 (đúng nếu muốn nói 'mặc dù đắt nhưng muốn mua') |
| 勉強しないのに、試験に合格した。 (vô lý) | 勉強しなかったのに、試験に合格した。 (mặc dù không học nhưng đã đỗ) |

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

毎日勉強しているのに、なかなか日本語が上手にならない。

[Mainichi benkyou shite iru noni, nakanaka nihongo ga jouzu ni naranai.]

Mặc dù mỗi ngày đều học, nhưng tiếng Nhật vẫn không giỏi lên được.

2

彼は学生なのに、全然勉強しない。

[Kare wa gakusei na noni, zenzen benkyou shinai.]

Mặc dù anh ấy là học sinh, nhưng hoàn toàn không học.

3

安かったのに、買わなかった。

[Yasukatta noni, kawanakatta.]

Mặc dù đã rẻ, nhưng tôi đã không mua.

4

雨が降っているのに、出かけた。

[Ame ga futte iru noni, dekaketa.]

Mặc dù trời đang mưa, nhưng tôi đã đi ra ngoài.

Consolidation Exercises

19 exercises

Đã làm: 0/19 câu
#01Fill in the Blank

彼は学生な____、全然勉強しない。

#02Multiple Choice

「たくさん食べた____、まだお腹が空いています。」の____に入るのはどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「天気がいいので、出かけようと思ったのに、雨が降ってきた。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù đã gọi điện nhưng không ai bắt máy.'

#05Fill in the Blank

あれほど注意した____、また同じミスをした。

#06Multiple Choice

「彼女は毎日練習している____、上手にならない。」の____に入るのはどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金があるのに、全然使わない。」

#08Fill in the Blank

高かった____、買いました。

#09Multiple Choice

彼は毎日練習した____、試合でミスをした。

#10Error Correction

次の文の誤りを正しい文に直しなさい: 「彼は学生のに、アルバイトをしている。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mặc dù là người Việt, tôi nói tiếng Nhật khá tốt.'

#12Multiple Choice

約束した____、彼は来なかった。

#13Fill in the Blank

彼女は大学を出た____、就職できなかった。

#14Fill in the Blank

彼は毎日勉強している____、試験に合格できなかった。

#15Multiple Choice

天気予報では雨が降る____、傘を持ってこなかった。

#16Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は日本語が上手なのに、毎日練習している。」

#17grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù đã mua vé, nhưng tôi đã quên mang theo.'

#18Fill in the Blank

彼はお金がたくさんある____、全然使わない。

#19Multiple Choice

彼女はいつも遅刻する____、今日は早く来た。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜なら (N/Thể thường + なら)

Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.

N4
〜ので (Thể thường + ので)

Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.

N4
〜たら (Vた + ら)

Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.

N4
〜し (Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.

N4
〜と (điều kiện) (Thể thường + と)

Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.

N4
〜し〜し (Thể thường + し、Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)