〜のに (Thể thường + のに)
Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường (dạng từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với のに để diễn tả sự tương phản.
Tính từ đuôi い ở thể thường (い, くない, かった, くなかった) kết hợp với のに.
Tính từ đuôi な ở thể thường (な, じゃない, だった, じゃなかった) kết hợp với のに.
Danh từ + だ/じゃない/だった/じゃなかった + のに.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + のにĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước のに; luôn dùng thể thường.
- Trong văn nói, đôi khi のに được rút gọn thành んだけど hoặc のにね.
- Cần phân biệt với のに dùng để chỉ mục đích (ví dụ: 勉強するのに使う - dùng để học). Trong trường hợp đó, のに là sự kết hợp của trợ từ の và に, không phải cấu trúc tương phản.
Phân biệt với が và けど
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
毎日勉強しているのに、なかなか日本語が上手にならない。
[Mainichi benkyou shite iru noni, nakanaka nihongo ga jouzu ni naranai.]
Mặc dù mỗi ngày đều học, nhưng tiếng Nhật vẫn không giỏi lên được.
彼は学生なのに、全然勉強しない。
[Kare wa gakusei na noni, zenzen benkyou shinai.]
Mặc dù anh ấy là học sinh, nhưng hoàn toàn không học.
安かったのに、買わなかった。
[Yasukatta noni, kawanakatta.]
Mặc dù đã rẻ, nhưng tôi đã không mua.
雨が降っているのに、出かけた。
[Ame ga futte iru noni, dekaketa.]
Mặc dù trời đang mưa, nhưng tôi đã đi ra ngoài.
Consolidation Exercises
19 exercises
彼は学生な____、全然勉強しない。
「たくさん食べた____、まだお腹が空いています。」の____に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「天気がいいので、出かけようと思ったのに、雨が降ってきた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù đã gọi điện nhưng không ai bắt máy.'
あれほど注意した____、また同じミスをした。
「彼女は毎日練習している____、上手にならない。」の____に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金があるのに、全然使わない。」
高かった____、買いました。
彼は毎日練習した____、試合でミスをした。
次の文の誤りを正しい文に直しなさい: 「彼は学生のに、アルバイトをしている。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mặc dù là người Việt, tôi nói tiếng Nhật khá tốt.'
約束した____、彼は来なかった。
彼女は大学を出た____、就職できなかった。
彼は毎日勉強している____、試験に合格できなかった。
天気予報では雨が降る____、傘を持ってこなかった。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は日本語が上手なのに、毎日練習している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù đã mua vé, nhưng tôi đã quên mang theo.'
彼はお金がたくさんある____、全然使わない。
彼女はいつも遅刻する____、今日は早く来た。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.
Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.
Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.
Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.
Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.
Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.