Ngữ pháp
N4

〜について (N + について)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
N+について+動詞

Dùng để nói về chủ đề N với động từ chỉ hành động như 話す, 考える, 書く, 調べる.

#02
N+についての+N

Dạng kết hợp với の để bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'về N'. Ví dụ: 日本についての本 (sách về Nhật Bản).

Core Theory & Explanation

Structure

N + について

Định nghĩa

'〜について' là một trợ từ phức hợp, được tạo thành từ danh từ + について, có nghĩa là 'về', 'liên quan đến'. Nó chỉ rõ chủ đề mà hành động hướng tới.

Chức năng cú pháp

'〜について' đứng sau danh từ chỉ chủ đề, và trước động từ hoặc tính từ. Nó không thay đổi hình thái theo thì hay thể.

Cách chia

Với động từ: Không cần chia, chỉ cần thêm について sau danh từ. Ví dụ: 日本について話す (nói về Nhật Bản).
Với tính từ: Cũng không thay đổi. Ví dụ: その問題について難しい (khó về vấn đề đó) - nhưng thường dùng với động từ hơn.
Với danh từ: Danh từ + について. Ví dụ: 仕事について (về công việc).

Thể lịch sự/thân mật

Không có sự thay đổi về hình thái, nhưng động từ đi kèm có thể ở thể lịch sự (ます) hoặc thân mật (辞書形).

Văn viết/văn nói

Cả hai đều sử dụng phổ biến. Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành '〜について' hoặc '〜のことについて'.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với '〜にとって' (đối với) hay '〜に関して' (liên quan đến, trang trọng hơn).
  • '〜について' thường dùng với các động từ chỉ hoạt động trí óc hoặc giao tiếp.

Phân biệt với trợ từ liên quan

'〜について' vs '〜を': 'を' chỉ tân ngữ trực tiếp, còn 'について' chỉ chủ đề. Ví dụ: 本を読む (đọc sách) vs 本について話す (nói về sách).
'〜について' vs '〜に': 'に' chỉ đích đến hoặc thời điểm, không chỉ chủ đề.

Sắc thái nâng cao

'〜について' mang tính trung lập, không nhấn mạnh. Để nhấn mạnh hơn, dùng '〜に関して' (trang trọng) hoặc '〜をめぐって' (xung quanh vấn đề).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với '〜を': Dùng 'を' thay vì 'について' khi muốn nói 'về'.
Sai: 日本を話す。 (Nói Nhật Bản - sai vì '話す' không nhận tân ngữ trực tiếp là chủ đề)
Đúng: 日本について話す。 (Nói về Nhật Bản)
2. Nhầm với '〜にとって': '〜にとって' có nghĩa 'đối với', không phải 'về'.
Sai: 私にとっての意見 (ý kiến đối với tôi - sai nghĩa)
Đúng: 私の意見について (về ý kiến của tôi)
3. Thiếu trợ từ sau 'について': Đôi khi người học thêm trợ từ không cần thiết.
Sai: 日本についてを話す。 (thừa 'を')
Đúng: 日本について話す。
4. Dùng sai động từ: '〜について' chỉ dùng với động từ chỉ hành động liên quan đến chủ đề, không dùng với động từ chỉ hành động vật lý.
Sai: 机について歩く。 (đi bộ về cái bàn - vô nghĩa)
Đúng: 机について考える。 (nghĩ về cái bàn)

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

日本の文化について話しました。

[Nihon no bunka ni tsuite hanashimashita.]

Tôi đã nói về văn hóa Nhật Bản.

2

将来について考えています。

[Shourai ni tsuite kangaeteimasu.]

Tôi đang nghĩ về tương lai.

3

この問題について調べてください。

[Kono mondai ni tsuite shirabete kudasai.]

Hãy tra cứu về vấn đề này.

4

仕事についてのメモを書きました。

[Shigoto ni tsuite no memo o kakimashita.]

Tôi đã viết một ghi chú về công việc.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この本は、日本の文化___書かれています。

#02Multiple Choice

「日本の歴史について勉強しています。」的意思是?

#03Error Correction

次の文の間違っているところを選んでください:先生は日本の文学について話しました。

#04grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:关于明天的会议,我想听听你的意见。

#05Fill in the Blank

この問題___、もう一度考えてみてください。

#06Multiple Choice

「彼は環境問題について研究しています。」的正确中文翻译是?

#07Error Correction

次の文の間違っているところを選んでください:私は日本のアニメについて興味があります。

#08Fill in the Blank

この本は、日本の文化____書かれています。

#09Multiple Choice

「昨日、先生が授業で日本の経済____話しました。」に入る適切な言葉はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「この問題にとって、みんなで話し合いましょう。」

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:「关于明天的会议,我想听听大家的意见。」

#12Fill in the Blank

このレポートは、環境問題____書かなければなりません。

#13Multiple Choice

「先生は日本の歴史____詳しいです。」に入る適切な言葉はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本のアニメにとって興味があります。」

#15Fill in the Blank

この本は、日本の歴史____書かれています。

#16Multiple Choice

次の文で「について」の使い方が正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「昨日、先生は日本の文化についてを話しました。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nghe về cuộc sống ở Nhật Bản từ bạn tôi.'

#19Fill in the Blank

この問題____、もう一度考えてみてください。

#20Multiple Choice

「彼は政治について話すのが好きです。」の文で、「について」の役割は何ですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜ため(に) (N + の + ため(に))

Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.

N4
〜に対して (N + に対して)

Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.

N4
〜せいで (N/Thể thường + せいで)

Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.

N4
〜にとって (N + にとって)

Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

N4
〜おかげで (N/Thể thường + おかげで)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.

N4
〜によって (N + によって)

Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)