〜によって (N + によって)
Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.
Formulas & Patterns
Kết hợp danh từ với 'によって' để chỉ tác nhân, nguyên nhân, phương tiện hoặc cơ sở.
Core Theory & Explanation
Structure
N + によってĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Phân biệt với các trợ từ khác
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng 'によって' với động từ nội động (tự động từ) vì không có tác nhân.
- Khi chỉ phương tiện, 'によって' thường thay thế cho 'で' trong văn viết.
- Có thể dùng 'によっては' với nghĩa 'tùy vào'.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
この寺は有名な建築家によって建てられました。
[Kono tera wa yuumei na kenchikuka ni yotte tateraremashita.]
Ngôi chùa này được xây dựng bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
地震によって、多くの家が壊れました。
[Jishin ni yotte, ooku no ie ga kowaremashita.]
Do động đất, nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy.
インターネットによって、情報を簡単に集められます。
[Intaanetto ni yotte, jouhou o kantan ni atsumeraremasu.]
Nhờ có Internet, chúng ta có thể thu thập thông tin một cách dễ dàng.
国によって、習慣が違います。
[Kuni ni yotte, shuukan ga chigaimasu.]
Tùy theo quốc gia mà phong tục khác nhau.
Consolidation Exercises
20 exercises
この法律は、国会____決められました。
地震____多くの家が壊れました。
「この料理は、シェフの腕____味が違います。」に入るのはどれですか。
「この問題は、話し合い____解決されるでしょう。」に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この本は、多くの人にとって読まれています。」
「根据地区不同,气候也不同。」を日本語に訳してください。
この町は、戦争____大きな被害を受けました。
地震(じしん)____、多くの建物(たてもの)が倒(たお)れました。
この料理(りょうり)は、シェフの腕前(うでまえ)____味(あじ)が大きく変(か)わります。
「この問題(もんだい)は、話(はな)し合(あ)い____解決(かいけつ)すべきだ。」の( )に入(い)れるのに適切(てきせつ)なものはどれか。
次(つぎ)の文(ぶん)の間違(まちが)っているところを選(えら)びなさい。 「この地域(ちいき)は、気候(きこう)にとって農業(のうぎょう)が盛(さか)んになった。」
次の文を日本語に訳しなさい。 「根据法律,这个行为被禁止。」
この町(まち)は、戦争(せんそう)____大(おお)きな被害(ひがい)を受(う)けました。
「この作品(さくひん)は、若(わか)い作家(さっか)____書(か)かれた。」の( )に入(い)れるのに適切(てきせつ)なものはどれか。
災害の影響は地域____異なる。
この法律は市民の運動____成立した。
Tùy vào từng người, suy nghĩ về hạnh phúc sẽ khác nhau.
地震によってため、家が壊れた。
この薬は人____副作用が出ることがある。
統計のデータは集め方____結果が大きく変わる。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.
Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.
Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).
Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.