〜かける (Vます(bỏます) + かける)
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: bỏ ます của động từ ở dạng ます, thêm かける.
Thể tiếp diễn: nhấn mạnh hành động đang ở trạng thái dang dở.
Thể quá khứ: hành động đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành trong quá khứ.
Core Theory & Explanation
Structure
Vます(bỏます) + かけるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng với các động từ chỉ hành động có thể bắt đầu và kết thúc, như 読む (đọc), 書く (viết), 食べる (ăn), 話す (nói).
- Không dùng với động từ chỉ trạng thái như いる (ở), ある (có), できる (có thể).
- Khi muốn nhấn mạnh trạng thái dang dở, thường dùng thể ている: 書きかけている (đang viết dở).
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
宿題をやりかけたが、友達に誘われて出かけた。
[Shukudai o yarikaketa ga, tomodachi ni sasowarete dekaketa.]
Tôi đã làm dở bài tập về nhà, nhưng bị bạn rủ nên đã ra ngoài.
電車に乗りかけたが、忘れ物に気づいて降りた。
[Densha ni norikaketa ga, wasuremono ni kizuite orita.]
Suýt lên tàu điện, nhưng nhận ra quên đồ nên đã xuống.
彼は何か言いかけて、やめた。
[Kare wa nanika iikakete, yameta.]
Anh ấy định nói gì đó rồi lại thôi.
読みかけの本を机の上に置いた。
[Yomikake no hon o tsukue no ue ni oita.]
Tôi đã đặt cuốn sách đang đọc dở lên bàn.
彼女は泣きかけたが、こらえた。
[Kanojo wa nakikaketa ga, koraeta.]
Cô ấy suýt khóc nhưng đã kìm lại được.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は何か言い____て、口を閉じた。
この本は読み____です。
「食べかけ」の意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「彼はご飯を食べかけて、出かけた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đọc dở cuốn sách này.'
彼女は手紙を書き____、やめた。
「飲みかけのコーヒー」の意味はどれですか。
本を読もうとしたが、眠くて途中で読むのをやめてしまった。つまり、本を____かけた。
「食べかける」の意味として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は何か言いかけて、やめた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã viết dở bức thư.'
友達と話している時、彼は急に立ち上がって、何か____かけた。
「飲みかける」の使い方として正しい文はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は泣きかけて、我慢した。」
彼は何か言い____て、口を閉じた。
「読みかけの本」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はご飯を食べかけているのに、もう出かけた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã uống cà phê còn dang dở.'
彼女は手紙を書き____、出かけていった。
「言いかけてやめる」の意味に最も近いのはどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).
Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.
Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).
Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.