Ngữ pháp
N4

〜始める (Vます(bỏます) + 始める)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます(bỏます)+始める

Kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với 始める để diễn tả bắt đầu hành động.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + 始める

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vます(bỏます) + 始める」 có nghĩa là 'bắt đầu làm một hành động nào đó'. Nó nhấn mạnh thời điểm bắt đầu của hành động.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm 始める. Ví dụ: 書きます → 書き始める
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm 始める. Ví dụ: 食べます → 食べ始める
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): します → し始める, 来ます → 来始める

Cách dùng

Dùng với động từ chỉ hành động có chủ ý hoặc vô ý.
Có thể chia ở các thể: ます, て, た, ない, 可能, 意向, v.v.
Ví dụ: 書き始めます (bắt đầu viết), 書き始めて (bắt đầu viết và...), 書き始めた (đã bắt đầu viết).

Lưu ý

  • Không dùng với động từ trạng thái như いる, ある, できる.
  • Phân biệt với 「〜出す」: 「〜始める」 nhấn mạnh quá trình bắt đầu, 「〜出す」 nhấn mạnh sự bắt đầu đột ngột.
  • Trong văn nói thường dùng thể て + いる để diễn tả hành động đang bắt đầu: 書き始めている (đang bắt đầu viết).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể て + いる: Sai: 書いて始める (viết rồi bắt đầu) → Đúng: 書き始める (bắt đầu viết)
2. Dùng sai động từ: Sai: いる始める → Đúng: い始める (không dùng với いる)
3. Chia sai thể ます: Sai: 書き始めます (đúng), nhưng sai: 書き始めます (nếu viết là 書き始めるます) → Đúng: 書き始めます
4. Nhầm với 〜出す: Sai: 突然泣き始めた (bắt đầu khóc đột ngột) → Có thể dùng 泣き出した cũng được, nhưng 〜始める vẫn đúng.

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

雨が降り始めました。

[Ame ga furihajimemashita.]

Trời bắt đầu mưa.

2

子供たちは遊び始めました。

[Kodomotachi wa asobihajimemashita.]

Bọn trẻ bắt đầu chơi.

3

新しい仕事をし始めます。

[Atarashii shigoto o shihajimemasu.]

Tôi bắt đầu làm công việc mới.

4

彼は本を読み始めた。

[Kare wa hon o yomihajimeta.]

Anh ấy bắt đầu đọc sách.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

雨が____始めました。

#02Fill in the Blank

彼は急に____始めました。

#03Fill in the Blank

子供たちは____始めました。

#04Fill in the Blank

彼女はピアノを____始めました。

#05Fill in the Blank

鳥が____始めました。

#06Fill in the Blank

彼は本を____始めました。

#07Fill in the Blank

雪が____始めました。

#08Fill in the Blank

雨が____始めました。

#09Multiple Choice

「勉強し始める」 có nghĩa là gì?

#10Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 彼は食べる始めた。

#11Fill in the Blank

新しい仕事を____始めました。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi bắt đầu đọc sách.'

#13Multiple Choice

「走り始める」 có nghĩa là gì?

#14Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 子供たちは遊び始めました。

#15Fill in the Blank

最近、日本語の勉強を(   )始めた。

#16Multiple Choice

「雨が降り始めた」の意味はどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は急に泣き始めました。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi bắt đầu đọc cuốn sách này từ tuần trước.'

#19Fill in the Blank

子供たちは外で(   )始めた。

#20Multiple Choice

「彼女は話し始めた」の正しい解釈はどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜終わる (Vます(bỏます) + 終わる)

Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).

N4
〜きる (Vます(bỏます) + きる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.

N4
〜続ける (Vます(bỏます) + 続ける)

Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.

N4
〜かける (Vます(bỏます) + かける)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.

N4
〜出す (Vます(bỏます) + 出す)

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.

N4
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)