〜ないと (Vない + と)
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.
Formulas & Patterns
Cấu trúc đầy đủ: nếu không làm V thì không được / sẽ có vấn đề. Thường dùng trong văn nói, có thể lược bỏ phần trong ngoặc.
Dạng rút gọn thân mật, chỉ dùng Vないと với ngữ điệu nhấn mạnh, người nghe hiểu ngầm phần còn lại.
Core Theory & Explanation
Structure
Vない + とĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Thể lịch sự và thân mật
Cách dùng trong văn viết và văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Có thể lược bỏ phần sau (いけない/ならない/だめ) trong văn nói thân mật, chỉ dùng Vないと với ngữ điệu nhấn mạnh.
- Không nhầm lẫn với と điều kiện (nếu ... thì) thông thường; ないと mang sắc thái bắt buộc.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
宿題をしないと、先生に怒られますよ。
[Shukudai o shinai to, sensei ni okoraremasu yo.]
Nếu không làm bài tập thì sẽ bị thầy mắng đấy.
早く起きないと、遅刻するよ。
[Hayaku okinai to, chikoku suru yo.]
Nếu không dậy sớm thì sẽ bị trễ đấy.
薬を飲まないと、風邪が治らない。
[Kusuri o nomanai to, kaze ga naoranai.]
Nếu không uống thuốc thì cảm sẽ không khỏi.
もっと勉強しないと、大学に入れない。
[Motto benkyou shinai to, daigaku ni hairenai.]
Nếu không học chăm hơn thì không thể vào đại học.
Consolidation Exercises
20 exercises
明日早いから、もう____。
宿題を____、先生に怒られるよ。
パスポートを____、旅行に行けない。
出かける前に、電気を____。
彼は明日早いから、早く寝なないと。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Phải đi học lúc 8 giờ.'
もっと勉強し____、試験に合格したい。
毎日勉強____、日本語が上手になれません。
「早く行かないと、遅れますよ。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「薬を飲まないと、病気が治らない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu không ăn rau thì sẽ không khỏe mạnh.'
宿題を____、先生に怒られます。
「ちゃんと鍵をかけないと、泥棒に入られるよ。」の「かけないと」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「毎日運動しないと、健康を保てない。」
毎日運動しないと、体が( )なるよ。
「もっと勉強しないと、試験に合格できないよ。」の「しないと」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「早く起きないと、学校に遅刻する。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không ăn sáng thì sẽ bị đói.'
電車に( )と、歩いて行くしかない。
「薬を飲まないと、病気が治らない。」の「飲まないと」と同じ使い方の文はどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.
Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).
Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.
Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.