〜と (điều kiện) (Thể thường + と)
Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với と để tạo điều kiện.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với と.
Tính từ đuôi な ở thể thường (thêm だ hoặc ではない) kết hợp với と.
Danh từ ở thể thường (thêm だ hoặc ではない) kết hợp với と.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + とĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng と với các mệnh lệnh, yêu cầu, rủ rê, ý chí ở vế sau (vì kết quả là tự động, không phải do ý chí).
- Phân biệt với たら (điều kiện giả định) và ば (điều kiện giả định, thường dùng với ý chí).
- Khi vế sau là một phát hiện, vế sau thường ở thể た (quá khứ).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
春になると、花が咲きます。
[Haru ni naru to, hana ga sakimasu.]
Khi mùa xuân đến, hoa nở.
このボタンを押すと、電気がつきます。
[Kono botan o osu to, denki ga tsukimasu.]
Nếu nhấn nút này, đèn sẽ sáng.
毎日運動すると、健康になります。
[Mainichi undō suru to, kenkō ni narimasu.]
Nếu tập thể dục hàng ngày, bạn sẽ khỏe mạnh.
窓を開けると、冷たい風が入ってきた。
[Mado o akeru to, tsumetai kaze ga haitte kita.]
Khi mở cửa sổ ra, gió lạnh ùa vào.
天気がいいと、散歩に行きます。
[Tenki ga ii to, sanpo ni ikimasu.]
Nếu thời tiết đẹp, tôi đi dạo.
Consolidation Exercises
20 exercises
春になる____、桜が咲きます。
「このボタンを押すと、どうなりますか。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところはどこですか。「右に曲がると、駅があります。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Khi bật công tắc này, đèn sẽ sáng.'
毎朝、6時に起きる____、散歩します。
「この道をまっすぐ行くと、コンビニがあります。」の正しい解釈はどれですか。
冬になる____、雪が降ります。
春(はる)になる____、桜(さくら)が咲(さ)きます。
「このボタンを押すと、どうなりますか。」「____。」
次の文の間違っているところを選んでください。「春になると、花が咲く。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu bấm nút này, máy sẽ dừng lại.'
この道(みち)をまっすぐ行く____、駅(えき)があります。
「毎朝(まいあさ)ジョギングをすると、どうなりますか。」「____。」
次の文の間違っているところを選んでください。「雨が降ると、試合(しあい)は中止(ちゅうし)になる。」
このボタンを押す____、電気がつきます。
春になる____、花が咲きます。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「お金を入れてボタンを押すと、切符が出る。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu uống thuốc này thì bệnh sẽ khỏi.'
この道をまっすぐ行く____、駅があります。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「明日雨が降ると、試合は中止です。」
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.
Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.
Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.
Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.