Ngữ pháp
N4

〜にくい (Vます(bỏます) + にくい)

Meaning & Concept

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます(bỏます)+にくい

Gắn にくい vào dạng ます của động từ (bỏ ます) để tạo thành tính từ ghép mang nghĩa 'khó làm gì'.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + にくい

Định nghĩa

「〜にくい」là một hậu tố tính từ (đuôi -i) gắn vào dạng ます của động từ (bỏ ます) để tạo thành tính từ ghép, mang nghĩa 'khó làm ~'. Ví dụ: 食べる (ăn) → 食べにくい (khó ăn).

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này hoạt động như một tính từ đuôi -i, có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc ở cuối câu.
Có thể chia thì, thể phủ định, thể lịch sự như tính từ thông thường.

Cách chia cho động từ

Nhóm I (động từ đuôi う): Bỏ ます, thêm にくい. Ví dụ: 書きます → 書きにくい.
Nhóm II (động từ đuôi る): Bỏ ます, thêm にくい. Ví dụ: 食べます → 食べにくい.
Nhóm III (bất quy tắc): します → しにくい; 来ます → 来にくい (きにくい).

Cách chia thể

Thể lịch sự: 書きにくいです / 書きにくくありません.
Thể quá khứ: 書きにくかった / 書きにくかったです.
Thể phủ định: 書きにくくない / 書きにくくないです.
Bổ nghĩa danh từ: 書きにくいペン (cây bút khó viết).

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Cả văn nói và văn viết đều sử dụng phổ biến.
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ です.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ; chỉ dùng với động từ.
  • Phân biệt với 「〜やすい」(dễ làm): 「このナイフは切りやすい」(con dao này dễ cắt) vs 「このナイフは切りにくい」(con dao này khó cắt).
  • Không dùng để diễn tả khó khăn về mặt tinh thần (dùng 「〜づらい」thay thế).

Phân biệt trợ từ liên quan

Trợ từ が thường đánh dấu chủ thể của tính từ: 「この字は読みにくい」(chữ này khó đọc).
Trợ từ を chỉ đối tượng của động từ gốc: 「この本を読みにくい」có thể chấp nhận nhưng thường dùng が hơn.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể て + にくい: Sai: 「食べてにくい」. Đúng: 「食べにくい」.
2. Dùng sai nhóm động từ: Với động từ nhóm I, cần đổi đuôi ます về hàng い. Ví dụ: 泳ぎます → 泳ぎにくい (đúng), không phải 泳ますにくい.
3. Dùng với tính từ: Sai: 「この問題は難しいにくい」. Đúng: 「この問題は解きにくい」.
4. Sai trợ từ: Sai: 「このペンは書きにくいを感じる」. Đúng: 「このペンは書きにくい」.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| このドアは開けてにくい | このドアは開けにくい |
| この本は読みますにくい | この本は読みにくい |
| この問題は難しいにくい | この問題は解きにくい |

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

この漢字は書きにくいです。

[Kono kanji wa kakunikui desu.]

Chữ Hán này khó viết.

2

この靴は歩きにくい。

[Kono kutsu wa arukinikui.]

Đôi giày này khó đi.

3

この本は字が小さくて読みにくい。

[Kono hon wa ji ga chiisakute yominikui.]

Cuốn sách này chữ nhỏ nên khó đọc.

4

このナイフは肉を切りにくい。

[Kono naifu wa niku o kirinikui.]

Con dao này khó cắt thịt.

5

この問題は解きにくいですが、頑張ります。

[Kono mondai wa tokinikui desu ga, ganbarimasu.]

Bài toán này khó giải nhưng tôi sẽ cố gắng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

このペンは細くて、書き____です。

#02Fill in the Blank

この靴は足に合わなくて、歩き____です。

#03Multiple Choice

この本は漢字が多くて、____。

#04Multiple Choice

この問題は____ので、時間がかかります。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください:この魚は骨が多くて、食べやすいです。

#06Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください:この道は狭くて、車が通りにくいです。

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cửa sổ này khó mở.'

#08Fill in the Blank

このペンは____にくいです。

#09Fill in the Blank

この漢字は____にくいです。

#10Multiple Choice

「この靴は歩きにくいです。」 có nghĩa là gì?

#11Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: この問題は解くにくいです。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cửa sổ này khó mở.'

#13Fill in the Blank

この肉は____にくいです。

#14Multiple Choice

「この本は読みやすいです。」と「この本は読みにくいです。」の違いは何ですか。

#15Fill in the Blank

この靴は(____)ので、毎日履いています。

#16Multiple Choice

「この本は漢字が多くて読みにくいです。」の意味はどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このペンは細くて書きやすいですが、インクが出にくいです。」

#18Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題は難しくて解きにくいですが、頑張ります。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cái túi này nặng nên khó mang.'

#20Fill in the Blank

この薬は(____)ので、水をたくさん飲んでください。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜やすい (Vます(bỏます) + やすい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.

N4
〜方(かた) (Vます(bỏます) + 方)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).

N4
〜すぎる (Vます(bỏます)/Adj(bỏい/な) + すぎる)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.

N4
〜出す (Vます(bỏます) + 出す)

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.

N4
〜たがっている (Vたがる + ている)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.

N4
〜続ける (Vます(bỏます) + 続ける)

Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)