Ngữ pháp
N4

〜たところだ (Vた + ところだ)

Meaning & Concept

Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vた+ところだ

Động từ chia thể た (quá khứ thông thường) + ところだ. Diễn tả hành động vừa mới kết thúc.

Core Theory & Explanation

Structure

Vた + ところだ

Định nghĩa và chức năng

'〜たところだ' là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh rằng hành động đó kết thúc ngay trước thời điểm nói. Nó tương đương với 'vừa mới ...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Cấu trúc: Động từ thể た + ところだ
Nhóm I (Godan): 書く → 書いたところだ
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べたところだ
Nhóm III (Bất quy tắc): する → したところだ, 来る → 来たところだ
Không dùng với tính từ hoặc danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Sắc thái và hạn chế

Nhấn mạnh tính 'vừa mới' của hành động, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen (ví dụ: không nói '毎日、朝ごはんを食べたところだ').
Không dùng với trạng từ chỉ tần suất như 'よく', 'いつも'.
Có thể dùng với '今' để nhấn mạnh: '今、帰ったところだ' (Vừa mới về bây giờ).

Phân biệt với các mẫu câu tương tự

'〜たばかりだ': Cũng diễn tả 'vừa mới', nhưng không nhấn mạnh thời điểm ngay sau hành động, mà chỉ nói chung là hành động xảy ra cách đây không lâu. Ví dụ: 'この本は先週買ったばかりだ' (Cuốn sách này mới mua tuần trước) - không dùng 'ところだ' vì không phải ngay lập tức.
'〜たところだ' chỉ dùng cho hành động vừa kết thúc ngay trước thời điểm nói, thường trong vòng vài phút.

Trợ từ

Thường dùng với trợ từ 'が' hoặc 'は' tùy ngữ cảnh. 'が' nhấn mạnh chủ thể, 'は' nhấn mạnh đề tài.
Có thể kết hợp với '今' (bây giờ) để nhấn mạnh tính tức thời.

Thể lịch sự

Thể thường: たところだ
Thể lịch sự: たところです
Thể quá khứ: たところだった (ít dùng)

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định (ví dụ: không nói '食べなかったところだ').
  • Không dùng với thể ý chí (ví dụ: không nói '食べようところだ').

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '〜たばかりだ': Học sinh thường dùng 'ところだ' cho hành động xảy ra cách đây vài ngày. Sai: '先週、日本に来たところだ' (Đúng: '先週、日本に来たばかりだ').
2. Dùng với tính từ: Sai: 'きれいなところだ' (Đây là 'nơi đẹp', không phải ngữ pháp này). Cần dùng động từ.
3. Dùng với thể phủ định: Sai: '食べなかったところだ'. Chỉ dùng thể khẳng định.
4. Dùng cho thói quen: Sai: '毎朝、ジョギングをしたところだ'. Chỉ dùng cho hành động vừa kết thúc.
5. Quên chia động từ thể た: Sai: '食べるところだ' (Đây là 'sắp ăn', không phải 'vừa ăn').

So sánh sai/đúng

Sai: 昨日、宿題を終わったところだ。
Đúng: 昨日、宿題を終わったばかりだ。 (Vì 'hôm qua' không phải vừa mới)
Sai: 今、ご飯を食べるところだ。
Đúng: 今、ご飯を食べたところだ。 (Nếu muốn nói vừa ăn xong)
Sai: 彼は毎日、学校に行ったところだ。
Đúng: 彼は今、学校に行ったところだ。 (Bỏ '毎日' và thêm '今')

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

今、ご飯を食べたところです。

[Ima, gohan o tabeta tokoro desu.]

Tôi vừa mới ăn cơm xong.

2

電車が駅に着いたところだ。

[Densha ga eki ni tsuita tokoro da.]

Tàu điện vừa mới đến ga.

3

宿題を終わったところです。

[Shukudai o owatta tokoro desu.]

Tôi vừa làm xong bài tập về nhà.

4

今、家に帰ったところだ。

[Ima, ie ni kaetta tokoro da.]

Tôi vừa mới về đến nhà.

5

彼は電話を切ったところです。

[Kare wa denwa o kitta tokoro desu.]

Anh ấy vừa mới kết thúc cuộc gọi.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

今、ちょうど昼ご飯を食べた____です。

#02Multiple Choice

「ちょうど今、駅に着いたところです。」の意味はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「さっき、宿題を終わったところだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới gửi email cho sếp.'

#05Fill in the Blank

彼は今、家に帰って____ところです。

#06Multiple Choice

「ちょうど今、お風呂に入ったところです。」の正しい解釈はどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「今、レポートを書いたところです。」

#08Fill in the Blank

今、ちょうどお風呂に(   )ところだ。

#09Fill in the Blank

さっき、駅に(   )ところで、友達に会った。

#10Multiple Choice

「今、ご飯を食べたところです。」の意味はどれですか。

#11Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。 「今、ちょうど家を出たところですから、もうすぐ着きます。」

#12Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。 「彼はさっき帰ったところだから、今家にいるはずです。」

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới gửi email xong.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Khi tôi vừa mới đến công ty thì sếp gọi.'

#15Fill in the Blank

彼は今、ちょうど家に帰って____ところだ。

#16Multiple Choice

「さっき食べたところだ」という文の意味はどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、電話をかけたところだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới gặp anh ấy ở ga.'

#19Fill in the Blank

彼女はさっき、部屋を出て____ところだ。

#20Multiple Choice

「ちょうど宿題を終わったところだ」という文は正しいですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜たばかりだ (Vた + ばかりだ)

Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.

N4
〜ているところだ (Vて + いるところだ)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.

N4
〜てみる (Vて + みる)

Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.

N4
〜るところだ (Vる + ところだ)

Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.

N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

N4
〜そうだ (dáng vẻ) (Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ)

Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)