Ngữ pháp
N4

〜るところだ (Vる + ところだ)

Meaning & Concept

Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vる+ところだ

Động từ thể từ điển + ところだ: diễn tả hành động sắp bắt đầu.

Core Theory & Explanation

Structure

Vる + ところだ

Định nghĩa

「〜るところだ」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động sắp sửa diễn ra ngay tại thời điểm nói. Nó nhấn mạnh rằng hành động chưa bắt đầu nhưng sắp bắt đầu.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một vị ngữ chính trong câu, thường đứng ở cuối câu.
Chủ ngữ thường là người thực hiện hành động, nhưng cũng có thể là sự vật (ví dụ: 電車が出るところだ).

Phân loại chi tiết

Thể khẳng định: Vる + ところだ
Thể phủ định: Vる + ところではない (không phải lúc để làm gì) – nhưng ở N4, chủ yếu học thể khẳng định.
Thể quá khứ: Vた + ところだ (vừa mới làm xong) – nhưng đây là cấu trúc khác, không thuộc bài này.

Cách chia động từ

Nhóm I (Godan): 書く → 書くところだ
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるところだ
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するところだ, 来る → 来るところだ

Tính từ và danh từ

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.

Thể lịch sự và thường

Thường: 今、ご飯を食べるところだ。
Lịch sự: 今、ご飯を食べるところです。
Khiêm tốn: Không có dạng khiêm tốn đặc biệt, thường dùng ~ておるところです (cổ) nhưng không phổ biến.

Sắc thái

Nhấn mạnh tính tức thời, sắp xảy ra.
Thường đi kèm với các trạng từ như 今 (bây giờ), もうすぐ (sắp), 今にも (bất cứ lúc nào).

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ を thường được dùng với động từ tha (他動詞): 本を読むところだ.
  • Trợ từ が dùng với động từ tự (自動詞): 電車が出るところだ.
  • Không dùng は để nhấn mạnh chủ đề trong cấu trúc này, vì nó mang tính thông báo thông tin mới.

1. Nhầm lẫn với 〜ているところだ

Sai: 今、ご飯を食べているところだ。 (nếu muốn nói sắp ăn)
Đúng: 今、ご飯を食べるところだ。
Giải thích: 「〜ているところだ」diễn tả hành động đang diễn ra, không phải sắp diễn ra.

2. Dùng sai thể động từ

Sai: 食べたところだ (nếu muốn nói sắp ăn)
Đúng: 食べるところだ
Giải thích: 「〜たところだ」là hành động vừa kết thúc.

3. Quên trợ từ

Sai: ご飯食べるところだ。
Đúng: ご飯を食べるところだ。
Giải thích: Động từ tha cần trợ từ を.

4. Dùng với tính từ

Sai: 忙しいところだ。
Đúng: 忙しい (không dùng ところだ với tính từ)
Giải thích: 「〜ところだ」chỉ dùng với động từ.

5. Nhầm lẫn với 〜ところだ trong nghĩa "lúc"

Sai: 駅に着くところだ。 (nếu muốn nói "lúc đến ga")
Đúng: 駅に着いたところだ。 (vừa đến ga) hoặc 駅に着くところだ。 (sắp đến ga) – tùy ngữ cảnh.
Giải thích: Cần xác định thời điểm: sắp xảy ra hay vừa xảy ra.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

今、ご飯を食べるところです。

[Ima, gohan o taberu tokoro desu.]

Bây giờ tôi sắp ăn cơm.

2

もうすぐ電車が出るところだ。

[Mou sugu densha ga deru tokoro da.]

Tàu điện sắp khởi hành.

3

今から寝るところです。

[Ima kara neru tokoro desu.]

Từ bây giờ tôi sắp đi ngủ.

4

これから映画を見るところだ。

[Kore kara eiga o miru tokoro da.]

Từ bây giờ tôi sắp xem phim.

5

今、宿題を始めるところです。

[Ima, shukudai o hajimeru tokoro desu.]

Bây giờ tôi sắp bắt đầu làm bài tập.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

今、ちょうど家を出る____です。

#02Multiple Choice

A: 「もうご飯を食べましたか。」 B: 「いいえ、これから____ところです。」

#03Error Correction

次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「今、電話をかけたところですから、静かにしてください。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp đi ngủ.'

#05Fill in the Blank

これから友達と会う____で、出かけます。

#06Multiple Choice

「映画が____ところです。席についてください。」

#07Error Correction

次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「今、ちょうど駅に着くところでした。」

#08Fill in the Blank

今、ちょうど家を出る____です。

#09Multiple Choice

彼は今、駅に着く____です。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「今、ご飯を食べたところです。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp đi ngủ.'

#12Fill in the Blank

彼女は今、電話をかける____です。

#13Multiple Choice

「今、ちょうどお風呂に入るところです。」の意味はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「彼は今、学校に行くところでした。」

#15Fill in the Blank

今から友達と食事____行くところだ。

#16Multiple Choice

「今、電話をかけようとしているところです。」の意味に最も近いものはどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今、駅に着くところだから、もう少し待ってください。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới ăn sáng xong.'

#19Fill in the Blank

彼は今、図書館で本を読んで____ところだ。

#20Multiple Choice

「ちょうどお風呂に入ったところです。」の「ところ」の用法と同じものはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜ているところだ (Vて + いるところだ)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.

N4
〜そうだ (dáng vẻ) (Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ)

Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.

N4
〜たところだ (Vた + ところだ)

Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.

N4
〜そうだ (nghe nói) (Thể thường + そうだ)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

N4
〜たばかりだ (Vた + ばかりだ)

Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.

N4
〜ようだ (Thể thường + ようだ)

Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)