〜ようになる (Vる + ようになる)
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.
Formulas & Patterns
Động từ thể từ điển + ようになる: diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen.
Động từ thể ない + ようになる: diễn tả trở nên không làm gì đó nữa.
Thì quá khứ: đã trở nên làm gì đó.
Thể phủ định của なる: không trở nên làm được.
Core Theory & Explanation
Structure
Vる + ようになるĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Cách chia động từ
Các dạng phủ định
Các thì
Sắc thái và lưu ý
- Không dùng cho những thay đổi tức thời, mà dùng cho quá trình thay đổi.
- Có thể kết hợp với もう (đã) hoặc まだ (chưa) để nhấn mạnh.
- Phân biệt với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan) và 〜ようにする (cố gắng làm gì).
Đăng ký ngôn ngữ
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
日本語が話せるようになりました。
[Nihongo ga hanaseru you ni narimashita.]
Tôi đã trở nên có thể nói tiếng Nhật.
毎日運動するようになりました。
[Mainichi undou suru you ni narimashita.]
Tôi đã bắt đầu tập thể dục hàng ngày.
最近、野菜を食べるようになりました。
[Saikin, yasai o taberu you ni narimashita.]
Gần đây, tôi đã bắt đầu ăn rau.
彼はタバコを吸わないようになりました。
[Kare wa tabako o suwanai you ni narimashita.]
Anh ấy đã trở nên không hút thuốc nữa.
子供が自分で服を着られるようになりました。
[Kodomo ga jibun de fuku o kirareru you ni narimashita.]
Đứa trẻ đã trở nên có thể tự mặc quần áo.
毎朝早く起きるようになりました。
[Maiasa hayaku okiru you ni narimashita.]
Tôi đã bắt đầu dậy sớm mỗi sáng.
日本語の新聞が読めるようになりたいです。
[Nihongo no shinbun ga yomeru you ni naritai desu.]
Tôi muốn trở nên có thể đọc báo tiếng Nhật.
彼女は料理を作るようになりました。
[Kanojo wa ryouri o tsukuru you ni narimashita.]
Cô ấy đã bắt đầu nấu ăn.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は毎日練習して、やっと自転車に乗れる____なりました。
日本語が上手に話せる____なりたいです。
次の文の間違いを指摘してください:最近、漢字が書けるようになりました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã trở nên có thể đọc được sách tiếng Nhật.'
毎日勉強したので、日本語の新聞が読める____なりました。
彼女は最近、一人で買い物に____ようになりました。
次の文の間違いを指摘してください:子供が歩けるようになりました。
彼は毎日練習して、やっと自転車に乗れる____なりました。
「最近、日本語が上手に話せるようになりました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日勉強して、漢字を書けるようになりました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã trở nên có thể ăn được đồ cay nhờ tập luyện dần dần.'
彼女は毎日ジョギングを続けて、以前より速く走れる____なった。
「彼は日本語が話せるようになった」と「彼は日本語を話すようになった」の違いは何ですか。
次の文の間違いを指摘してください。「毎日練習すれば、泳げるようになります。」
彼は毎日練習した結果、上手にピアノを____ようになりました。
「最近、漢字が読めるようになりました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日勉強して、日本語が話すようになりました。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã trở nên có thể ăn được đồ cay sau khi sống ở Thái Lan 3 năm.'
毎日ジョギングを続けた結果、以前より長く____ようになりました。
「彼女は最近、自分で料理を作るようになりました。」の正しい解釈はどれですか。
Related Topics at this Level
Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.
Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.
Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.
Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.
Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.