Ngữ pháp
N4

〜ようにする (Vる/Vない + ようにする)

Meaning & Concept

Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vる+ようにする

Cố gắng làm gì đó. Động từ ở dạng nguyên thể (thể từ điển).

#02
Vない+ようにする

Cố gắng không làm gì đó. Động từ ở dạng phủ định (thể ない).

Core Theory & Explanation

Structure

Vる/Vない + ようにする

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜ようにする diễn tả ý chí, nỗ lực của người nói để đạt được một hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường được dùng để:
Thể hiện quyết tâm hoặc mục tiêu: "Tôi sẽ cố gắng làm..."
Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: "Tôi luôn cố gắng..."
Đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn: "Hãy cố gắng..."

Phân loại chi tiết

1. Vる + ようにする: Cố gắng làm gì đó (hành động tích cực)
Ví dụ: 毎日運動するようにしています。 (Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.)
2. Vない + ようにする: Cố gắng không làm gì đó (hành động phủ định)
Ví dụ: 甘いものを食べないようにしています。 (Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt.)

Nhóm I (Godan động từ)

Vる: 書く → 書くようにする
Vない: 書かない → 書かないようにする

Nhóm II (Ichidan động từ)

Vる: 食べる → 食べるようにする
Vない: 食べない → 食べないようにする

Nhóm III (Bất quy tắc)

する → するようにする / しないようにする
来る → 来るようにする / 来ないようにする

Các dạng thức

Thể thường: ようにする (dùng trong văn nói thân mật)
Thể lịch sự: ようにします (dùng trong hội thoại lịch sự)
Thể ている: ようにしている (nhấn mạnh thói quen đang duy trì)
Thể ていた: ようにしていた (thói quen trong quá khứ)
Thể てください: ようにしてください (yêu cầu lịch sự)
Thể なさい: ようにしなさい (mệnh lệnh)
Thể たい: ようにしたい (mong muốn)
Thể つもり: ようにするつもり (dự định)

Sắc thái và ngữ cảnh

ようにする nhấn mạnh nỗ lực chủ quan, khác với ことにする (quyết định) hay ようになる (trở nên).
Thường dùng với các trạng từ như 必ず (nhất định), できるだけ (cố gắng hết sức), なるべく (càng... càng tốt).
Có thể dùng trong văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
Khi dùng ở dạng ようにしてください, nó là cách yêu cầu lịch sự hơn so với てください.

Phân biệt với các mẫu câu tương tự

ようにする vs ことにする:
ようにする: cố gắng thực hiện hành động (nhấn mạnh quá trình)
ことにする: quyết định làm gì (nhấn mạnh kết quả quyết định)
Ví dụ: 毎日勉強するようにします (Tôi sẽ cố gắng học mỗi ngày) vs 毎日勉強することにします (Tôi quyết định học mỗi ngày)
ようにする vs ようになる:
ようにする: chủ động cố gắng
ようになる: thay đổi trạng thái một cách tự nhiên
Ví dụ: 早く起きるようにしました (Tôi đã cố gắng dậy sớm) vs 早く起きるようになりました (Tôi đã trở nên dậy sớm)

Lưu ý về trợ từ

  • Không dùng trợ từ を trước ようにする vì ようにする là một cụm cố định.
  • Có thể dùng trợ từ は để nhấn mạnh: 勉強はするようにしています (Về việc học thì tôi cố gắng làm).
  • Trong câu phủ định, thường dùng ないようにする, không dùng ようにしない.

1. Nhầm lẫn với ことにする

Sai: 毎日運動することにしています。 (Sai vì ことにしています không tự nhiên)
Đúng: 毎日運動するようにしています。 (Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.)
Giải thích: ことにする dùng cho quyết định, không dùng để diễn tả thói quen đang duy trì.

2. Dùng sai thể phủ định

Sai: タバコを吸わないようにします。 (Đúng ngữ pháp nhưng thiếu ngữ cảnh)
Đúng: タバコを吸わないようにしています。 (Tôi đang cố gắng không hút thuốc.)
Giải thích: Khi nói về thói quen hiện tại, nên dùng ようにしている.

3. Nhầm lẫn với ようになる

Sai: 日本語が上手に話すようになりました。 (Sai vì ようになる cần động từ thể từ điển)
Đúng: 日本語が上手に話せるようになりました。 (Tôi đã trở nên nói tiếng Nhật giỏi.)
Giải thích: ようになる dùng với thể khả năng hoặc động từ chỉ sự thay đổi.

4. Quên chia động từ đúng dạng

Sai: 毎日勉強するようにします。 (Đúng nhưng thiếu ている nếu muốn nói thói quen)
Đúng: 毎日勉強するようにしています。 (Tôi đang cố gắng học mỗi ngày.)
Giải thích: ようにしている nhấn mạnh hành động đang được duy trì.

5. Dùng sai trợ từ

Sai: 日本語を勉強するようにしています。 (Đúng, nhưng có thể dùng は để nhấn mạnh)
Đúng: 日本語の勉強はするようにしています。 (Về việc học tiếng Nhật thì tôi cố gắng làm.)
Giải thích: Trợ từ は có thể thay thế を để nhấn mạnh chủ đề.

6. Nhầm lẫn với てみる

Sai: 新しいレストランに行くようにしてみます。 (Sai vì ようにする không dùng với てみる)
Đúng: 新しいレストランに行ってみます。 (Tôi sẽ thử đến nhà hàng mới.)
Giải thích: てみる diễn tả thử làm gì, không phải cố gắng.

Practical Illustrative Examples

8 examples
1

毎日運動するようにしています。

[Mainichi undō suru yō ni shiteimasu.]

Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

2

甘いものを食べないようにしています。

[Amai mono o tabenai yō ni shiteimasu.]

Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt.

3

明日は早く起きるようにします。

[Ashita wa hayaku okiru yō ni shimasu.]

Ngày mai tôi sẽ cố gắng dậy sớm.

4

電車の中で電話しないようにしてください。

[Densha no naka de denwa shinai yō ni shite kudasai.]

Hãy cố gắng không gọi điện thoại trong tàu điện.

5

できるだけ漢字を使うようにしています。

[Dekiru dake kanji o tsukau yō ni shiteimasu.]

Tôi cố gắng sử dụng kanji càng nhiều càng tốt.

6

毎日日本語を勉強するようにしなさい。

[Mainichi nihongo o benkyō suru yō ni shinasai.]

Hãy cố gắng học tiếng Nhật mỗi ngày.

7

遅刻しないようにします。

[Chikoku shinai yō ni shimasu.]

Tôi sẽ cố gắng không đi trễ.

8

健康のために野菜をたくさん食べるようにしています。

[Kenkō no tame ni yasai o takusan taberu yō ni shiteimasu.]

Vì sức khỏe, tôi cố gắng ăn nhiều rau.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

健康のために、毎日野菜を食べる____。

#02Multiple Choice

忘れ物をしない____、出かける前に必ず確認しています。

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:遅刻しないように、毎朝早く起きるようにしている。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt sau 8 giờ tối.'

#05Fill in the Blank

日本語の勉強を続ける____、毎日少しずつでも勉強しています。

#06Multiple Choice

彼は約束の時間を守る____、いつも10分前に来ます。

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:毎日運動するようにして、健康を保っています。

#08Fill in the Blank

毎日、日本語を勉強する____ようにしています。

#09Fill in the Blank

健康のために、毎朝ジョギングを____ようにしています。

#10Multiple Choice

次の文で正しいのはどれですか。

#11Error Correction

次の文には間違いが一つあります。どれですか。 「毎日、タバコを吸わないようにしていますが、時々吸ってしまいます。」

#12Error Correction

次の文には間違いが一つあります。どれですか。 「彼は毎日、漢字を五つ覚えるようにしています。」

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt sau bữa tối.'

#14Multiple Choice

「毎日、日本語で日記を書くようにしています。」の意味はどれですか。

#15Fill in the Blank

毎日、漢字を10個ずつ覚える____しています。

#16Multiple Choice

健康のために、毎日野菜を食べる____しています。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「遅刻しないようにしていますが、時々してしまいます。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt sau 8 giờ tối.'

#19Fill in the Blank

電車の中で、電話を____ようにしてください。

#20Multiple Choice

毎朝、ジョギングを____ようにしています。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜ようになる (Vる + ようになる)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.

N4
〜ことにする (Vる/Vない + ことにする)

Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.

N4
〜ように (mục đích) (Vる/Vない + ように)

Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.

N4
〜ことになる (Vる/Vない + ことになる)

Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.

N4
〜られる (受身) (V thể bị động (られる形))

Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

N4
〜ことがある (tần suất) (Vる + ことがある)

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)