〜かもしれない (Thể thường + かもしれない)
Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.
Formulas & Patterns
Dùng với động từ ở thể thường (không chia ます). Ví dụ: 食べるかもしれない (có lẽ ăn), 行くかもしれない (có lẽ đi).
Tính từ đuôi い giữ nguyên dạng. Ví dụ: 高いかもしれない (có lẽ đắt), 安いかもしれない (có lẽ rẻ).
Không thêm な hay だ. Ví dụ: 静かかもしれない (có lẽ yên tĩnh), 学生かもしれない (có lẽ là học sinh).
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + かもしれないĐịnh nghĩa và chức năng
Với động từ:
Với tính từ đuôi い (i-adj):
Với tính từ đuôi な (na-adj) và danh từ:
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các mẫu câu tương tự
Các lưu ý về trợ từ
- Khi dùng 〜かもしれない, trợ từ chủ ngữ thường là が (ga) thay vì は (wa) nếu muốn nhấn mạnh chủ thể. Ví dụ: 彼が来るかもしれない (kare ga kuru kamoshirenai: có lẽ anh ấy sẽ đến). Tuy nhiên, は cũng có thể dùng để so sánh hoặc đối lập.
- Trợ từ địa điểm に (ni) và で (de) vẫn giữ nguyên chức năng. Ví dụ: 学校に行くかもしれない (gakkou ni iku kamoshirenai: có lẽ đi đến trường).
Thì quá khứ
Dạng phủ định
Ngữ cảnh sử dụng
1. Thêm だ trước かもしれない với danh từ và tính từ な
2. Nhầm lẫn giữa は và が
3. Sử dụng sai thể thường của động từ
4. Nhầm lẫn với 〜でしょう
5. Quên chia thì quá khứ
6. Dùng sai dạng phủ định
Practical Illustrative Examples
明日は雨が降るかもしれない。
[Ashita wa ame ga furu kamoshirenai.]
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
彼はもう来ないかもしれない。
[Kare wa mou konai kamoshirenai.]
Có lẽ anh ấy sẽ không đến nữa.
このレストランは高いかもしれない。
[Kono resutoran wa takai kamoshirenai.]
Nhà hàng này có lẽ đắt.
彼女は日本人かもしれない。
[Kanojo wa nihonjin kamoshirenai.]
Cô ấy có lẽ là người Nhật.
もしかしたら、彼は病気かもしれない。
[Moshikashitara, kare wa byouki kamoshirenai.]
Có lẽ anh ấy bị bệnh.
昨日の試験は難しかったかもしれない。
[Kinou no shiken wa muzukashikatta kamoshirenai.]
Bài kiểm tra hôm qua có lẽ đã khó.
彼は学生だったかもしれない。
[Kare wa gakusei datta kamoshirenai.]
Anh ấy có lẽ đã từng là học sinh.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼はもう来ない____。約束の時間を過ぎているし、連絡もない。
次の文で「かもしれない」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「明日は雨が降るかもしれないから、傘を持って行ったほうがいいよ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có lẽ cô ấy đã biết sự thật rồi.'
彼の話は本当____。でも、信じられない。
「彼は来年日本へ行くかもしれない。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女は病気かもしれないので、休んだほうがいい。」
彼はもう来ない____。約束の時間を過ぎているから。
次の文で「かもしれない」の使い方が正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「彼は病気かもしれないので、今日は休むかもしれない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có lẽ trời sẽ mưa vào ngày mai.'
彼女はもう来ない____。でも、待ってみよう。
「彼は日本人かもしれない。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「明日は雨かもしれないから、傘を持って行ったほうがいい。」
彼はもう来ない____。約束の時間を過ぎているし、連絡もない。
次の文で「かもしれない」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。 「天気予報によると、明日は雨が降るかもしれない。だから傘を持って行ったほうがいい。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có lẽ anh ấy đã biết sự thật rồi, nhưng không nói ra.'
このレストランはいつも込んでいるから、予約しないと入れない____。
「彼女はもう帰ったかもしれない。」の意味に最も近いものはどれですか。
Related Topics at this Level
Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.
Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.
Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.
Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.