〜に違いない (Thể thường + に違いない)
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường (khẳng định, phủ định, quá khứ) + に違いない
Tính từ đuôi い ở thể thường + に違いない
Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ だ ở hiện tại khẳng định) + に違いない
Danh từ ở thể thường (bỏ だ ở hiện tại khẳng định) + に違いない
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + に違いないĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về trợ từ
- Không nhầm lẫn với 〜に間違いない (không có gì sai), nhưng 〜に違いない là một cấu trúc cố định.
- Khi muốn nhấn mạnh căn cứ, có thể dùng 〜から/ので kết hợp: 〜から、〜に違いない.
Các dạng phủ định
1. Nhầm lẫn với 〜に間違いない
2. Sai cách chia với danh từ/tính từ な
3. Dùng cho bản thân
4. Nhầm lẫn với 〜だろう
5. Sai thứ tự từ
6. Dùng sai thể
Practical Illustrative Examples
彼は毎日勉強しているから、試験に合格するに違いない。
[Kare wa mainichi benkyou shite iru kara, shiken ni goukaku suru ni chigainai.]
Anh ấy học mỗi ngày, chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.
あの人は有名な歌手だから、知っているに違いない。
[Ano hito wa yuumei na kashu da kara, shitte iru ni chigainai.]
Người đó là ca sĩ nổi tiếng, chắc chắn biết.
この料理は辛いに違いない。赤い唐辛子がたくさん入っているから。
[Kono ryouri wa karai ni chigainai. Akai tougarashi ga takusan haitte iru kara.]
Món này chắc chắn cay. Vì có nhiều ớt đỏ.
彼女は日本人に違いない。日本語がとても上手だから。
[Kanojo wa nihonjin ni chigainai. Nihongo ga totemo jouzu da kara.]
Cô ấy chắc chắn là người Nhật. Vì tiếng Nhật rất giỏi.
あの部屋は静かに違いない。誰もいないから。
[Ano heya wa shizuka ni chigainai. Dare mo inai kara.]
Căn phòng đó chắc chắn yên tĩnh. Vì không có ai.
彼は昨日来なかった。忙しかったに違いない。
[Kare wa kinou konakatta. Isogashikatta ni chigainai.]
Hôm qua anh ấy không đến. Chắc chắn là đã bận.
あの人は学生ではないに違いない。年を取っているから。
[Ano hito wa gakusei dewa nai ni chigainai. Toshi o totte iru kara.]
Người đó chắc chắn không phải học sinh. Vì đã lớn tuổi.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は毎日ジョギングをしている。健康に気を付けている____。
あの人はいつも高級な車に乗っている。お金持ち____。
「彼女は試験に合格した____。」正しいのはどれ?
次の文の間違いを指摘せよ:「彼は毎日勉強しているから、試験に合格するに違いないはずだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã không đến, chắc chắn là bận rồi.'
あのレストランはいつも満員だ。味がいい____。
「彼は日本語が上手だ。日本に長く住んでいた____。」正しいのは?
彼は毎日ジムに通っている。健康に気を遣っている____。
あの人は有名な俳優だ。テレビでよく見る____。
次の文の間違いを指摘しなさい。 「彼女は料理が上手だ。毎日練習しているに違いない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chắc chắn đã biết sự thật rồi.' (Sử dụng に違いない)
彼は約束の時間に遅れた。何かあった____。
彼女はいつも図書館で勉強している。来年、試験に合格する____。
次の文の間違いを指摘しなさい。 「あのレストランは美味しい。いつも行列ができているに違いない。」
彼は毎日10時間も勉強している。あの成績優秀な彼のことだから、きっと試験に合格する____。
____ 彼がそんなことを言うなんて、信じられない。彼はいつも誠実な人だ。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は毎日ジムに通っている。あの体力を見ると、きっとスポーツが得意に違いない。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhìn cái cách anh ta làm việc chăm chỉ, chắc hẳn anh ta là người rất có trách nhiệm.'
あの店のラーメンはいつも行列ができている。味は間違いなく____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼は日本語がペラペラだ。きっと日本に長く住んでいたに違いない。
Related Topics at this Level
Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.
Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).
Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.
Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.
Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.