Ngữ pháp
N4

〜ておく (Vて + おく)

Meaning & Concept

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

Formulas & Patterns

5 patterns
#01
Vて+おく

Động từ thể て kết hợp với おく. Dùng để diễn tả hành động chuẩn bị hoặc duy trì trạng thái.

#02
Vないで+おく

Thể phủ định: không làm hành động và giữ nguyên trạng thái.

#03
Vて+おきます

Thể lịch sự của 〜ておく.

#04
Vて+おいた

Thể quá khứ: đã làm trước.

#05
Vて+おかない

Thể phủ định lịch sự: không làm trước.

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + おく

Định nghĩa và chức năng

〜ておく là một cấu trúc ngữ pháp kết hợp giữa động từ thể て và trợ động từ おく. Nó có hai chức năng chính:
1. Chuẩn bị cho tương lai: Thực hiện một hành động trước để sẵn sàng cho mục đích nào đó.
Ví dụ: 窓を開けておく (Mở cửa sổ trước để chuẩn bị).
2. Duy trì trạng thái: Làm một việc gì đó và giữ nguyên trạng thái đó.
Ví dụ: 電気をつけておく (Bật đèn và để nguyên).

1. Chuẩn bị cho tương lai

Hành động được thực hiện để đạt được mục đích trong tương lai.
Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
Ví dụ: 旅行の前に切符を買っておく (Mua vé trước chuyến đi).

2. Duy trì trạng thái

Hành động được thực hiện và kết quả được giữ nguyên.
Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái.
Ví dụ: ドアを閉めておく (Đóng cửa và để nguyên).

Nhóm I (Godan động từ)

書く (kaku) → 書いておく (kaite oku)
読む (yomu) → 読んでおく (yonde oku)
作る (tsukuru) → 作っておく (tsukutte oku)

Nhóm II (Ichidan động từ)

食べる (taberu) → 食べておく (tabete oku)
見る (miru) → 見ておく (mite oku)
起きる (okiru) → 起きておく (okite oku)

Nhóm III (Bất quy tắc)

する (suru) → して おく (shite oku)
来る (kuru) → 来ておく (kite oku)

Thể phủ định

Vておく → Vないでおく (không làm và để nguyên)
Ví dụ: 食べないでおく (Không ăn và để nguyên).

Thể quá khứ

Vておいた (đã làm trước)
Ví dụ: 買っておいた (Đã mua trước).

Thể lịch sự

Vておきます (lịch sự)
Ví dụ: 予約しておきます (Tôi sẽ đặt trước).

Sự khác biệt về sắc thái

〜ておく nhấn mạnh vào việc chuẩn bị hoặc duy trì, trong khi 〜てある nhấn mạnh vào trạng thái kết quả.
Ví dụ: 窓を開けておく (Tôi mở cửa sổ để chuẩn bị) vs 窓が開けてある (Cửa sổ đang mở - trạng thái).

Lưu ý về trợ từ

  • Khi dùng 〜ておく, trợ từ を thường được dùng để chỉ đối tượng của hành động.
  • Trong văn nói thân mật, 〜ておく thường được rút gọn thành 〜とく.
  • Ví dụ: 買っておく → 買っとく.

Các trường hợp đặc biệt

Không dùng 〜ておく với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる.
Có thể dùng với động từ thể ない để chỉ việc không làm gì đó và giữ nguyên.

Sự khác biệt giữa văn nói và văn viết

Trong văn nói, thường dùng dạng rút gọn 〜とく.
Trong văn viết trang trọng, dùng đầy đủ 〜ておく.

1. Nhầm lẫn với 〜てある

Sai: 窓が開けておく (Cửa sổ được mở sẵn - sai vì 〜ておく không dùng với chủ ngữ là vật)
Đúng: 窓を開けておく (Tôi mở cửa sổ trước)
Giải thích: 〜ておく dùng với chủ ngữ là người thực hiện hành động, trong khi 〜てある dùng để chỉ trạng thái kết quả.

2. Chia sai động từ thể て

Sai: 飲んでおく (nond e oku) - sai vì 飲む là nhóm I, thể て là 飲んで
Đúng: 飲んでおく (nonde oku)
Giải thích: Cần nắm vững cách chia thể て cho từng nhóm động từ.

3. Dùng sai trợ từ

Sai: 本が読んでおく (Cuốn sách đọc trước - sai vì が không phù hợp)
Đúng: 本を読んでおく (Đọc sách trước)
Giải thích: Đối tượng của hành động phải dùng を.

4. Nhầm lẫn giữa 〜ておく và 〜てしまう

Sai: 宿題をしてしまっておく (Làm bài tập xong và để đó - thừa)
Đúng: 宿題をしておく (Làm bài tập trước)
Giải thích: 〜てしまう nhấn mạnh việc hoàn thành, 〜ておku nhấn mạnh việc chuẩn bị.

5. Dùng sai thể phủ định

Sai: 食べなくておく (không ăn và để nguyên - sai vì thể て phủ định là ないで)
Đúng: 食べないでおく
Giải thích: Thể phủ định của 〜ておく là Vないでおく.

6. Quên rút gọn trong văn nói

Không tự nhiên: 買っておく (trong hội thoại thân mật)
Tự nhiên hơn: 買っとく
Giải thích: Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng dạng rút gọn 〜とく.

Practical Illustrative Examples

6 examples
1

旅行の前に、ホテルを予約しておきます。

[Ryokou no mae ni, hoteru o yoyaku shite okimasu.]

Trước chuyến đi, tôi sẽ đặt trước khách sạn.

2

窓を開けておいてください。

[Mado o akete oite kudasai.]

Hãy mở cửa sổ ra (và để nguyên).

3

この書類は後で見るから、机の上に置いておいて。

[Kono shorui wa ato de miru kara, tsukue no ue ni oite oite.]

Vì tôi sẽ xem tài liệu này sau, hãy để nó trên bàn.

4

明日の試験のために、ちゃんと復習しておこう。

[Ashita no shiken no tame ni, chanto fukushuu shite okou.]

Để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, hãy ôn tập kỹ trước.

5

電気を消さないでおいてください。

[Denki o kesanaide oite kudasai.]

Hãy để đèn sáng (đừng tắt).

6

このケーキは後で食べるから、冷蔵庫に入れておくね。

[Kono keeki wa ato de taberu kara, reizouko ni irete oku ne.]

Vì tôi sẽ ăn bánh này sau, nên tôi sẽ để vào tủ lạnh trước nhé.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

旅行の前に、ホテルを予約して____。

#02Multiple Choice

来週のパーティーのために、料理をたくさん作っておきました。この文の「作っておきました」の意味はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。 「明日の試験のために、ちゃんと復習してあります。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ mở cửa sổ trước khi khách đến.' (Sử dụng 〜ておく)

#05Fill in the Blank

電車の中で席を____おいて、お年寄りに譲りました。

#06Multiple Choice

「資料をコピーしておいてください。」この指示の意味はどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。 「友達が来るから、部屋を掃除してしまいます。」

#08Fill in the Blank

旅行の前に、ホテルを予約して____。

#09Multiple Choice

来週のパーティーのために、料理をたくさん作って____。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「試験の前に、よく復習してあります。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tắt đèn trước khi ra ngoài.'

#12Fill in the Blank

お客さんが来る前に、部屋を掃除して____。

#13Multiple Choice

この書類は後で使うから、机の上に置いて____。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「明日の会議の資料をコピーしておきました。」

#15Fill in the Blank

来週の会議の前に、資料をコピーして____。

#16Multiple Choice

旅行に行く前に、ホテルを予約して____ほうがいいです。

#17Error Correction

次の文の間違いを一つ選びなさい。「明日のパーティーのために、料理を作ってあります。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tắt đèn trước khi ra ngoài.' (Sử dụng 〜ておく)

#19Fill in the Blank

お客さんが来る前に、部屋を掃除して____。

#20Error Correction

次の文の間違いを一つ選びなさい。「試験の前に、よく復習しておいてください。」

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

N4
〜ていただけますか (Vて + いただけますか)

Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.

N4
〜てみる (Vて + みる)

Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.

N4
〜てもらう (Vて + もらう)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.

N4
〜たばかりだ (Vた + ばかりだ)

Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)