〜てくれませんか (Vて + くれませんか)
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: Động từ chia thể て, sau đó thêm くれませんか. Ví dụ: 教えてくれませんか (dạy cho tôi được không?).
Core Theory & Explanation
Structure
Vて + くれませんかĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về trợ từ
- Đối tượng được nhờ thường đi với に: 田中さんに手伝ってくれませんか。
- Hành động có thể đi với を: 窓を開けてくれませんか。
- Không dùng が hay は trong cấu trúc này (trừ khi nhấn mạnh).
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
すみません、窓を開けてくれませんか。
[Sumimasen, mado o akete kuremasen ka.]
Xin lỗi, bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?
この漢字の読み方を教えてくれませんか。
[Kono kanji no yomikata o oshiete kuremasen ka.]
Bạn có thể dạy tôi cách đọc chữ kanji này được không?
ちょっと手伝ってくれませんか。
[Chotto tetsudatte kuremasen ka.]
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
駅までの道を教えてくれませんか。
[Eki made no michi o oshiete kuremasen ka.]
Bạn có thể chỉ đường đến ga cho tôi được không?
この書類をコピーしてくれませんか。
[Kono shorui o kopii shite kuremasen ka.]
Bạn có thể photocopy tài liệu này giúp tôi được không?
Consolidation Exercises
20 exercises
すみません、この漢字の読み方を教えて____。
友達に「この本を読んで____」と頼みました。
次の文の間違いを指摘してください:先生、この問題を説明してくれませんか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn có thể giúp tôi mang cái túi này không?' (lịch sự)
すみません、駅への道を教えて____。
「この書類をコピーして____。」は、同僚に頼むときに使えますか?
次の文の間違いを指摘してください:ちょっと手伝ってくれませんか。
すみません、この漢字の読み方を教えて____。
友達に「この荷物、ちょっと重いんだけど、持って____。」と言いました。
次の文の間違いを指摘してください。「先生、この問題を説明してくれませんか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?' (sử dụng cấu trúc 〜てくれませんか)
この書類、コピーして____。
「このパソコン、動きが遅いんだけど、見て____。」正しいのはどれ?
次の文の間違いを指摘してください。「すみません、駅への行き方を教えてもらえませんか。」
すみません、この書類の書き方を教えて____ませんか。
「この荷物、ちょっと重いんですが、一緒に持ってくれませんか。」という文の意味として正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「先生、この問題の解き方を教えてあげませんか。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てくれませんか': "Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga Tokyo không?"
すみません、もう一度言って____ませんか。ゆっくり話してください。
「この資料、コピーしてくれませんか。」という依頼に対して、最も適切な返答はどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).
Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.
Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.