〜させる (使役) (V thể sai khiến (させる形))
Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).
Formulas & Patterns
Ví dụ: 書く → 書かせる, 読む → 読ませる, 話す → 話させる
Ví dụ: 食べる → 食べさせる, 見る → 見させる
Bất quy tắc: する thành させる, 来る thành 来させる
Core Theory & Explanation
Structure
V thể sai khiến (させる形)Định nghĩa và chức năng
Nhóm I (Động từ đuôi う)
Nhóm II (Động từ đuôi る)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Cách chia thể lịch sự (ます形)
Cách chia thể て (te-form)
Cách chia thể た (ta-form)
Cách chia thể ない (nai-form)
Cách chia thể ば (ba-form)
Cách chia thể khả năng (potential)
Trợ từ
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý
- Động từ 知る (shiru) có thể sai khiến là 知らせる (shiraseru) - thông báo, báo cho biết.
- Một số động từ có thể sai khiến bất quy tắc: 行く (iku) → 行かせる (ikaseru) (theo nhóm I).
- Trong văn nói thân mật, thể sai khiến thường được rút gọn: 食べさせる → 食べさす (tabesasu) (ít dùng trong văn viết).
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
Practical Illustrative Examples
先生は学生に漢字を書かせました。
[Sensei wa gakusei ni kanji o kakasemashita.]
Thầy giáo bắt học sinh viết chữ Hán.
母は子供に野菜を食べさせました。
[Haha wa kodomo ni yasai o tabesasemashita.]
Mẹ bắt con ăn rau.
父は息子にゲームをさせました。
[Chichi wa musuko ni geemu o sasemashita.]
Bố cho phép con trai chơi game.
先生は学生にレポートを書かせませんでした。
[Sensei wa gakusei ni repooto o kakasemasendeshita.]
Thầy giáo đã không bắt học sinh viết báo cáo.
母は私に部屋を掃除させた。
[Haha wa watashi ni heya o souji saseta.]
Mẹ bắt tôi dọn phòng.
子供に好きなものを食べさせてあげました。
[Kodomo ni suki na mono o tabesasete agemashita.]
Tôi đã cho phép đứa trẻ ăn thứ nó thích.
彼は妹に宿題をさせられた。
[Kare wa imouto ni shukudai o saserareta.]
Anh ấy bị em gái bắt làm bài tập.
先生は学生に本を読ませます。
[Sensei wa gakusei ni hon o yomasemasu.]
Thầy giáo bắt học sinh đọc sách.
Consolidation Exercises
20 exercises
先生は学生にレポートを____。
母は私に野菜を____。
社長は社員に残業____。
先生は学生に漢字を____。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「先生は学生にレポートを書かせられた。」
次の文の間違いを一つ選びなさい。「母は私に野菜を食べさせた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã bị mẹ bắt ăn rau.'
先生は学生にレポートを____ました。
「母は子供に野菜を食べさせる。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 先生が学生に漢字を書かせた。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi để cho em gái tôi đi xem phim.'
社長は秘書に資料を____ました。
「先生は学生に本を読ませた。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は友達に荷物を持たせられた。
先生は学生にレポートを____。
次の文で正しい使役の使い方はどれですか。
次の文の間違いを指摘しなさい。「社長は社員にコピーを取らせた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô giáo cho học sinh đọc to bài văn.'
彼はいつも冗談を言って、みんなを____。
「子供に野菜を食べさせる」の使役の意味として最も適切なものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.
Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.
Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.
Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.