いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).
Formulas & Patterns
Bỏ đuôi い của tính từ đuôi い, thêm く, sau đó thêm なります (thể lịch sự) hoặc なる (thể thông thường).
Core Theory & Explanation
Structure
いAdj(bỏい) + く + なりますĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Các dạng chia động từ なります
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về trợ từ
- Chủ thể thường được đánh dấu bằng が hoặc は. が nhấn mạnh chủ thể mới, は nhấn mạnh chủ đề.
- Trợ từ に chỉ thời gian hoặc nơi chốn: 来年、暖かくなります (Năm sau trở nên ấm áp).
Lỗi thường gặp
So sánh sai/đúng
Practical Illustrative Examples
天気が暖かくなります。
[Tenki ga atatakaku narimasu.]
Thời tiết trở nên ấm áp.
値段が安くなりました。
[Nedan ga yasuku narimashita.]
Giá cả đã trở nên rẻ hơn.
日本語が上手になりたいです。
[Nihongo ga jouzu ni naritai desu.]
Tôi muốn trở nên giỏi tiếng Nhật.
このケーキは大きくなりました。
[Kono keeki wa ookiku narimashita.]
Cái bánh này đã trở nên to hơn.
天気がよくなりましたね。
[Tenki ga yoku narimashita ne.]
Thời tiết đã trở nên tốt hơn nhỉ.
Consolidation Exercises
20 exercises
天気が暖か____なりましたね。
この部屋は前より静か____なりました。
「彼女の声は大きくなりました。」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu: 「最近、野菜が高くなりました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này trở nên sáng hơn.'
彼の日本語は上手____なりました。
「値段が安くなりました。」 có nghĩa là gì?
天気が暖か____なりましたね。
このケーキは前より甘____なりました。
「値段が安くなりました。」の意味はどれですか。
「この町は静かになりました。」この文は正しいですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。 「最近、野菜が高くなりました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này trở nên sáng sủa hơn.'
彼の日本語は上手____なりました。
天気が暖か____なりましたね。
この料理は辛____なりました。
「値段が高くなりました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女の日本語は上手くなりました。」
次の文の間違いを指摘してください。「天気が寒いくなりました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này trở nên sáng sủa hơn.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.
Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.
Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.
Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.
Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.