Ngữ pháp
N5

Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)

Meaning & Concept

Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます (bỏ ます)+ませんか

Đối với tất cả các động từ, bỏ ます ở thể ます, sau đó thêm ませんか. Ví dụ: かきます → かきませんか, たべます → たべませんか, します → しませんか, きます → きませんか.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + ませんか

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu Vませんか được tạo thành bằng cách thêm ませんか vào dạng ます của động từ (bỏ ます). Đây là một cách đề nghị, rủ rê lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với Vましょうか (dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến), Vませんか nhấn mạnh vào việc mời đối phương cùng thực hiện hành động.

Cách chia

Thể lịch sự (Polite): Dùng ませんか là đủ lịch sự. Không cần thay đổi thêm.
Thể thông thường (Plain): Không có dạng tương đương trực tiếp. Để rủ rê thân mật, dùng Vない? (ví dụ: 行かない?).
Phủ định: Bản thân ませんか đã mang nghĩa phủ định nghi vấn, nên không có dạng phủ định kép.

Sắc thái và ngữ cảnh

Lịch sự, thân thiện: Phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp, người quen. Không quá trang trọng nhưng cũng không suồng sã.
Không dùng với cấp trên hoặc người lớn tuổi: Với những đối tượng này, nên dùng Vませんか vẫn được chấp nhận, nhưng có thể dùng Vましょうか (hỏi ý kiến) hoặc Vませんか kèm với kính ngữ phù hợp.
Không dùng trong văn viết trang trọng: Thường chỉ dùng trong hội thoại.

Phân biệt với các mẫu câu khác

Vましょうか: Hỏi ý kiến đối phương về việc mình làm gì đó cho họ, hoặc đề nghị cùng làm. Ví dụ: 手伝いましょうか (Tôi giúp bạn nhé?).
Vませんか: Rủ rê cùng làm. Ví dụ: 一緒に食べませんか (Cùng ăn không?).
Vましょう: Rủ rê cùng làm, nhưng mang tính quyết định hơn. Ví dụ: 行きましょう (Đi nào).

Lưu ý về trợ từ

  • Thường đi với trợ từ を (tân ngữ), に (địa điểm), へ (hướng), で (phương tiện/công cụ).
  • Không có sự thay đổi đặc biệt về trợ từ so với động từ thường.

Các dạng mở rộng

Vませんか + どうですか: Nhấn mạnh hơn. Ví dụ: 一緒に映画を見ませんか。どうですか? (Cùng xem phim không? Bạn thấy thế nào?)
Vませんか + いかがですか: Rất lịch sự. Ví dụ: お茶を飲みませんか。いかがですか? (Uống trà không? Ngài thấy thế nào?)

Tổng kết

Mẫu câu Vませんか là một trong những cách rủ rê cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Nhật. Nắm vững cách chia động từ và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

1. Nhầm lẫn với Vましょうか

Sai: 一緒に食べましょうか? (Cùng ăn nhé? - mang nghĩa hỏi ý kiến, không phải rủ rê)
Đúng: 一緒に食べませんか? (Cùng ăn không?)
Giải thích: Vましょうか thường dùng khi đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến, còn Vませんka là rủ rê.

2. Chia sai động từ nhóm I

Sai: のみませんか (đúng là のみます → のみませんか, nhưng động từ 飲む thuộc nhóm I, dạng ます là のみます, bỏ ます thành のみ, thêm ませんか → のみませんか. Tuy nhiên, nhiều người nhầm thành のまない → のまないか?)
Đúng: のみませんか
Giải thích: Luôn dùng dạng ます, không dùng dạng ない.

3. Dùng sai ngữ cảnh với người lớn tuổi

Sai: 先生、一緒に飲みませんか? (Thầy, cùng uống không? - có thể hơi suồng sã)
Đúng: 先生、お茶をいかがですか? (Thầy, thầy dùng trà không? - lịch sự hơn)
Giải thích: Với cấp trên, nên dùng cách nói kính ngữ hơn.

4. Quên trợ từ

Sai: 映画見ませんか? (thiếu を)
Đúng: 映画を 見ませんか?
Giải thích: Động từ tha (他動詞) cần trợ từ を chỉ tân ngữ.

5. Dùng với động từ chỉ trạng thái

Sai: わかりますか? (Hiểu không?) → わかりませんか? (Không hiểu à?) - không dùng để rủ rê.
Giải thích: Chỉ dùng với động từ chỉ hành động chủ ý.

6. Nhầm lẫn với thể phủ định

Sai: 行きませんか? (Không đi à?) - có thể hiểu nhầm là hỏi xác nhận phủ định.
Đúng: 行きませんか? (Đi không?) - ngữ điệu lên giọng ở cuối câu.
Giải thích: Trong văn nói, ngữ điệu quyết định nghĩa. Cần lên giọng ở cuối để thể hiện lời mời.

7. Dùng sai với động từ nhóm III

Sai: しませんか (đúng) nhưng nhầm thành しますか? (Làm không? - không phải rủ rê)
Đúng: しませんか
Giải thích: Động từ する có dạng します, bỏ ます thành し, thêm ませんか.

8. Không phân biệt với thể ý chí (volitional)

Sai: 行きましょうか? (Chúng ta đi nhé? - mang tính quyết định)
Đúng: 行きませんか? (Đi không? - nhẹ nhàng hơn)
Giải thích: Vませんか để ngỏ lời mời, Vましょうか thường dùng khi đã có ý định.

Practical Illustrative Examples

8 examples
1

一緒に映画を見ませんか。

[Issho ni eiga o mimasen ka.]

Cùng xem phim không?

2

コーヒーを飲みませんか。

[Koohii o nomimasen ka.]

Uống cà phê không?

3

一緒に帰りませんか。

[Issho ni kaerimasen ka.]

Cùng về không?

4

昼ごはんを食べませんか。

[Hirugohan o tabemasen ka.]

Ăn trưa không?

5

明日、買い物をしませんか。

[Ashita, kaimono o shimasen ka.]

Ngày mai, đi mua sắm không?

6

一緒に音楽を聞きませんか。

[Issho ni ongaku o kikimasen ka.]

Cùng nghe nhạc không?

7

公園を散歩しませんか。

[Kouen o sanpo shimasen ka.]

Đi dạo công viên không?

8

一緒に勉強しませんか。

[Issho ni benkyou shimasen ka.]

Cùng học không?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

一緒に映画を____ませんか。

#02Multiple Choice

Câu nào đúng khi mời ai đó đi ăn cùng?

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 一緒にコーヒーを飲みませんか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi bộ không?'

#05Fill in the Blank

____に音楽を聞きませんか。

#06Multiple Choice

Chọn câu mời lịch sự nhất:

#07Error Correction

Tìm lỗi sai: 一緒に公園を散歩ませんか。

#08Fill in the Blank

一緒に映画を____ませんか。

#09Multiple Choice

Câu nào sau đây là cách mời lịch sự đúng với cấu trúc 'Vませんか'?

#10Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: '一緒に公園を散歩ませんか。'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (sử dụng cấu trúc Vませんか): 'Chúng ta cùng đi ăn tối không?'

#12Fill in the Blank

週末に一緒に____ませんか。(遊ぶ)

#13Multiple Choice

Chọn câu đúng nhất để mời ai đó cùng đi xem phim:

#14Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '一緒に音楽を聞きませんか。'

#15Fill in the Blank

週末、一緒に映画を____ませんか。

#16Multiple Choice

「一緒にコーヒーを飲みませんか。」 có nghĩa là gì?

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 一緒に公園を散歩ませんか。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi ăn sushi nhé?' (sử dụng mẫu câu Vませんか)

#19Fill in the Blank

先生、一緒に____ませんか。(お茶を飲む)

#20Multiple Choice

Trong tình huống nào KHÔNG nên dùng 'Vませんか'?

Related Topics at this Level

6 topics
N5
Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)

Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.

N5
Adj + N (Adj + N)

Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.

N5
Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)

Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.

N5
いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).

N5
Vたり〜Vたりします (Vた + り〜Vた + り + します)

Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

N5
なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)