Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)
Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.
Formulas & Patterns
Phủ định lịch sự trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên.
Phủ định lịch sự thông thường, dùng trong hội thoại hàng ngày.
Phủ định thân mật, dùng với bạn bè, người thân.
Phủ định quá khứ lịch sự trang trọng.
Phủ định quá khứ lịch sự thông thường.
Phủ định quá khứ thân mật.
Core Theory & Explanation
Structure
N + じゃないですĐịnh nghĩa và chức năng
Thể lịch sự (Polite form)
Thể thân mật (Plain form)
Thể quá khứ
Cách sử dụng chi tiết
Các dạng phủ định khác liên quan
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ は thường xuất hiện sau chủ đề, nhưng trong cấu trúc này, は là một phần của ではありません, không phải trợ từ riêng.
- Khi muốn nhấn mạnh sự tương phản, có thể dùng は sau danh từ: N は N じゃないです (N1 không phải là N2, nhưng có thể là cái khác).
1. Nhầm lẫn giữa じゃないです và くないです
2. Dùng sai thể phủ định cho danh từ trong quá khứ
3. Quên thay đổi khi dùng thể thân mật
4. Nhầm lẫn giữa では và じゃ
5. Dùng じゃない với tính từ đuôi な mà quên な
6. Nhầm lẫn với ではない
Practical Illustrative Examples
これは本ではありません。
[Kore wa hon dewa arimasen.]
Đây không phải là sách.
私は学生じゃないです。
[Watashi wa gakusei janai desu.]
Tôi không phải là học sinh.
あれは猫じゃない。
[Are wa neko janai.]
Đó không phải là mèo.
昨日は休みではありませんでした。
[Kinou wa yasumi dewa arimasen deshita.]
Hôm qua không phải là ngày nghỉ.
彼は先生じゃなかったです。
[Kare wa sensei janakatta desu.]
Anh ấy đã không phải là giáo viên.
これは私のペンじゃない。
[Kore wa watashi no pen janai.]
Đây không phải là bút của tôi.
Consolidation Exercises
20 exercises
これは私の本です。あなたの本じゃ____。
A: これは日本語の辞書ですか。 B: いいえ、それは日本語の辞書____。
次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「これは私のペンじゃありません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là sách của tôi.' (sử dụng thể lịch sự)
彼は学生です。先生じゃ____。
A: これはあなたのかばんですか。 B: いいえ、それは私のかばん____。
次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「これは私の本ではないです。」
これは私の本____。
彼は学生ではありません。
Tìm lỗi sai trong câu sau: これは私のペンではありません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là điện thoại của tôi.' (sử dụng thể lịch sự)
あの人は先生____。
これは何ですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: これは私のかばんじゃないです。
これは私の本____。
彼は学生ではありません。正しい意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:これは私のペンではありませんです。
Dịch sang tiếng Nhật (dạng lịch sự): 'Đây không phải là sách của tôi.'
あの人は先生____。
「これは私のカバンじゃないです。」の正しい意味は?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).
Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.
Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.
Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.
Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.