Ngữ pháp
N5

Nです (N + です)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

5 patterns
#01
N+です

Khẳng định hiện tại/tương lai lịch sự: N là ...

#02
N+ではありません / じゃありません

Phủ định hiện tại/tương lai lịch sự: N không phải là ...

#03
N+でした

Khẳng định quá khứ lịch sự: N đã là ...

#04
N+ではありませんでした / じゃありませんでした

Phủ định quá khứ lịch sự: N đã không phải là ...

#05
N+ですか

Câu hỏi lịch sự: Có phải là N không?

Core Theory & Explanation

Structure

N + です

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc Nです là cách nói lịch sự để khẳng định một danh từ (N) là chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Trong đó:
N: danh từ (có thể là người, vật, sự việc, khái niệm)
です: trợ động từ thể lịch sự, biểu thị sự khẳng định, tương đương với 'to be' trong tiếng Anh.

1. Khẳng định (hiện tại/tương lai)

Nです: lịch sự
Nだ: thông thường (thân mật)

2. Phủ định (hiện tại/tương lai)

Nではありません: lịch sự (hơi trang trọng)
Nじゃありません: lịch sự (thông dụng hơn)
Nではないです: lịch sự (ít trang trọng hơn)
Nじゃない: thông thường

3. Quá khứ khẳng định

Nでした: lịch sự
Nだった: thông thường

4. Quá khứ phủ định

Nではありませんでした: lịch sự
Nじゃありませんでした: lịch sự (thông dụng)
Nではなかったです: lịch sự (ít trang trọng)
Nじゃなかった: thông thường

1. Câu trần thuật đơn giản

Dùng để giới thiệu, định nghĩa, hoặc mô tả danh từ.
私は学生です。 (Tôi là học sinh.)
これは本です。 (Đây là sách.)

2. Câu hỏi

Thêm trợ từ nghi vấn か vào cuối câu.
あなたは学生ですか。 (Bạn là học sinh phải không?)
これは本ですか。 (Đây có phải là sách không?)

3. Câu phủ định

Dùng ではありません hoặc じゃありません.
私は学生ではありません。 (Tôi không phải là học sinh.)
これは本じゃありません。 (Đây không phải là sách.)

4. Quá khứ

Dùng でした cho khẳng định, ではありませんでした cho phủ định.
昨日は日曜日でした。 (Hôm qua là Chủ nhật.)
昨日は日曜日ではありませんでした。 (Hôm qua không phải là Chủ nhật.)

です vs だ

です: lịch sự, dùng trong giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên, người lạ.
だ: thông thường, dùng với bạn bè, người thân, trong văn viết không trang trọng.

です vs ます

です đi với danh từ và tính từ đuôi な (na-adj).
ます đi với động từ.

Lưu ý về ngữ pháp

  • Trong câu hỏi, か không thay đổi ý nghĩa khẳng định/phủ định.
  • Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm, thêm です trực tiếp; nếu danh từ là từ mượn, vẫn giữ nguyên.
  • Không dùng です sau tính từ đuôi い (i-adj) trừ khi có trợ từ khác (ví dụ: 高いです là sai, phải là 高いです? Thực tế, 高いです được chấp nhận trong văn nói thân mật, nhưng chuẩn ngữ pháp là 高いです không đúng; đúng phải là 高いです? Thực tế, nhiều sách dạy 高いです là cách nói lịch sự của tính từ đuôi い, nhưng về mặt ngữ pháp, です sau i-adj là dạng lịch sự của だ, nên 高いです được coi là đúng trong tiếng Nhật hiện đại. Tuy nhiên, ở cấp độ N5, chúng ta chỉ học です với danh từ và na-adj.)

Sắc thái

です mang sắc thái lịch sự, trang trọng, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
Trong văn viết trang trọng (báo cáo, luận văn), thường dùng である thay vì です.
じゃありません thân mật hơn ではありません.

1. Quên chia phủ định đúng cách

Sai: 私は学生じゃないです。 (Không sai hoàn toàn, nhưng thiếu lịch sự)
Đúng: 私は学生ではありません。 (Lịch sự hơn)
Giải thích: Người Việt thường dùng じゃないです vì nghĩ nó lịch sự, nhưng thực tế ではありません mới là chuẩn lịch sự.

2. Nhầm lẫn giữa は và が

Sai: これが本です。 (Dùng が khi không cần nhấn mạnh)
Đúng: これは本です。 (Dùng は để giới thiệu chủ đề)
Giải thích: は đánh dấu chủ đề, が đánh dấu chủ ngữ. Trong câu giới thiệu, thường dùng は.

3. Dùng です sau tính từ đuôi い

Sai: この本は高いです。 (Không sai trong văn nói, nhưng ngữ pháp chuẩn không dùng です sau i-adj)
Đúng: この本は高い。 (Thông thường) hoặc この本は高いです。 (Được chấp nhận trong văn nói lịch sự)
Giải thích: Ở N5, nên tránh dùng です sau i-adj; thay vào đó, dùng です chỉ với danh từ và na-adj.

4. Quên chuyển đổi thì quá khứ

Sai: 昨日は日曜日です。 (Dùng hiện tại cho quá khứ)
Đúng: 昨日は日曜日でした。
Giải thích: Cần chia でした cho quá khứ.

5. Dùng だ trong tình huống lịch sự

Sai: 私は学生だ。 (Nói với giáo sư)
Đúng: 私は学生です。
Giải thích: だ là thể thông thường, không dùng với người trên.

6. Nhầm lẫn giữa です và ます

Sai: 私は学生ます。 (Dùng ます với danh từ)
Đúng: 私は学生です。
Giải thích: ます chỉ dùng với động từ.

7. Thiếu か trong câu hỏi

Sai: あなたは学生です。 (Câu trần thuật, không phải câu hỏi)
Đúng: あなたは学生ですか。
Giải thích: Cần thêm か để tạo câu hỏi.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

私は学生です。

[Watashi wa gakusei desu.]

Tôi là học sinh.

2

これは本ではありません。

[Kore wa hon dewa arimasen.]

Đây không phải là sách.

3

昨日は日曜日でした。

[Kinou wa nichiyoubi deshita.]

Hôm qua là Chủ nhật.

4

彼は先生ではありませんでした。

[Kare wa sensei dewa arimasen deshita.]

Anh ấy đã không phải là giáo viên.

5

あなたは日本人ですか。

[Anata wa nihonjin desu ka.]

Bạn có phải là người Nhật không?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

これは____です。

#02Multiple Choice

彼は____です。

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: これは私の本だです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là sách của tôi.'

#05Fill in the Blank

あの人は____です。

#06Multiple Choice

____は日本語の先生です。

#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 私の友達は医者です。

#08Fill in the Blank

これは私の本____。

#09Multiple Choice

____ は学生です。

#10Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は先生でした。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là bút của tôi.'

#12Fill in the Blank

あの人は先生____。

#13Multiple Choice

____ は日本人ですか。

#14Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: これは私の本ですは。

#15Fill in the Blank

あの人は有名な____です。

#16Multiple Choice

「これは何ですか。」「____。」

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は先生だです。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là sách của tôi.'

#19Fill in the Blank

____は学生です。

#20Multiple Choice

「あの人はだれですか。」「____。」

Related Topics at this Level

6 topics
N5
を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)

Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.

N5
Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.

N5
よ (Câu + よ)

Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.

N5
Nでした (N + でした)

Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).

N5
ね (Câu + ね)

Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.

N5
Nじゃなかったです (N + じゃなかったです)

Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)