Nです (N + です)
Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.
Formulas & Patterns
Khẳng định hiện tại/tương lai lịch sự: N là ...
Phủ định hiện tại/tương lai lịch sự: N không phải là ...
Khẳng định quá khứ lịch sự: N đã là ...
Phủ định quá khứ lịch sự: N đã không phải là ...
Câu hỏi lịch sự: Có phải là N không?
Core Theory & Explanation
Structure
N + ですĐịnh nghĩa và chức năng
1. Khẳng định (hiện tại/tương lai)
2. Phủ định (hiện tại/tương lai)
3. Quá khứ khẳng định
4. Quá khứ phủ định
1. Câu trần thuật đơn giản
2. Câu hỏi
3. Câu phủ định
4. Quá khứ
です vs だ
です vs ます
Lưu ý về ngữ pháp
- Trong câu hỏi, か không thay đổi ý nghĩa khẳng định/phủ định.
- Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm, thêm です trực tiếp; nếu danh từ là từ mượn, vẫn giữ nguyên.
- Không dùng です sau tính từ đuôi い (i-adj) trừ khi có trợ từ khác (ví dụ: 高いです là sai, phải là 高いです? Thực tế, 高いです được chấp nhận trong văn nói thân mật, nhưng chuẩn ngữ pháp là 高いです không đúng; đúng phải là 高いです? Thực tế, nhiều sách dạy 高いです là cách nói lịch sự của tính từ đuôi い, nhưng về mặt ngữ pháp, です sau i-adj là dạng lịch sự của だ, nên 高いです được coi là đúng trong tiếng Nhật hiện đại. Tuy nhiên, ở cấp độ N5, chúng ta chỉ học です với danh từ và na-adj.)
Sắc thái
1. Quên chia phủ định đúng cách
2. Nhầm lẫn giữa は và が
3. Dùng です sau tính từ đuôi い
4. Quên chuyển đổi thì quá khứ
5. Dùng だ trong tình huống lịch sự
6. Nhầm lẫn giữa です và ます
7. Thiếu か trong câu hỏi
Practical Illustrative Examples
私は学生です。
[Watashi wa gakusei desu.]
Tôi là học sinh.
これは本ではありません。
[Kore wa hon dewa arimasen.]
Đây không phải là sách.
昨日は日曜日でした。
[Kinou wa nichiyoubi deshita.]
Hôm qua là Chủ nhật.
彼は先生ではありませんでした。
[Kare wa sensei dewa arimasen deshita.]
Anh ấy đã không phải là giáo viên.
あなたは日本人ですか。
[Anata wa nihonjin desu ka.]
Bạn có phải là người Nhật không?
Consolidation Exercises
20 exercises
これは____です。
彼は____です。
Tìm lỗi sai trong câu: これは私の本だです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là sách của tôi.'
あの人は____です。
____は日本語の先生です。
Tìm lỗi sai trong câu: 私の友達は医者です。
これは私の本____。
____ は学生です。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は先生でした。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là bút của tôi.'
あの人は先生____。
____ は日本人ですか。
Tìm lỗi sai trong câu: これは私の本ですは。
あの人は有名な____です。
「これは何ですか。」「____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は先生だです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là sách của tôi.'
____は学生です。
「あの人はだれですか。」「____。」
Related Topics at this Level
Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.
Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.
Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.
Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).
Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.
Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.