Ngữ pháp
N5

Vています (đang làm) (Vて + います)

Meaning & Concept

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
Vて+います (khẳng định hiện tại)

Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại.

#02
Vて+いません (phủ định hiện tại)

Diễn tả hành động không đang diễn ra hoặc trạng thái không tồn tại.

#03
Vて+いました (khẳng định quá khứ)

Diễn tả hành động đã đang diễn ra trong quá khứ.

#04
Vて+いませんでした (phủ định quá khứ)

Diễn tả hành động đã không đang diễn ra trong quá khứ.

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + います

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc Vて + います là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng để diễn tả:
1. Hành động đang diễn ra (thì hiện tại tiếp diễn): Ví dụ: 私は今本を読んでいます (Tôi đang đọc sách).
2. Trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành: Ví dụ: 窓が開いています (Cửa sổ đang mở - kết quả của hành động mở).
3. Thói quen hoặc nghề nghiệp (lặp đi lặp lại): Ví dụ: 私は毎日日本語を勉強しています (Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày).

Phân loại động từ và cách chia thể て

Động từ tiếng Nhật được chia thành 3 nhóm:

Nhóm I (Động từ đuôi う, つ, る, む, ぶ, ぬ, く, ぐ, す)

Đuôi う → って: 買う (kau) → 買って (katte)
Đuôi つ → って: 待つ (matsu) → 待って (matte)
Đuôi る → って: 取る (toru) → 取って (totte)
Đuôi む → んで: 読む (yomu) → 読んで (yonde)
Đuôi ぶ → んで: 遊ぶ (asobu) → 遊んで (asonde)
Đuôi ぬ → んで: 死ぬ (shinu) → 死んで (shinde)
Đuôi く → いて: 書く (kaku) → 書いて (kaite)
Đuôi ぐ → いで: 泳ぐ (oyogu) → 泳いで (oyoide)
Đuôi す → して: 話す (hanasu) → 話して (hanashite)

Nhóm II (Động từ đuôi る, bỏ る thêm て)

食べる (taberu) → 食べて (tabete)
見る (miru) → 見て (mite)
起きる (okiru) → 起きて (okite)

Nhóm III (Động từ bất quy tắc)

する (suru) → して (shite)
来る (kuru) → 来て (kite)

Cách chia thể phủ định và quá khứ

Phủ định hiện tại: Vて + いません (imasen)
読んでいません (yondeimasen) - không đang đọc
Quá khứ khẳng định: Vて + いました (imashita)
読んでいました (yondeimashita) - đã đang đọc
Quá khứ phủ định: Vて + いませんでした (imasen deshita)
読んでいませんでした (yondeimasen deshita) - đã không đang đọc

Sắc thái và cách dùng nâng cao

Phân biệt は và が: Khi muốn nhấn mạch hành động đang diễn ra, thường dùng が cho chủ ngữ. Ví dụ: 誰が歌っていますか (Ai đang hát?). Khi muốn nói về một chủ đề chung, dùng は. Ví dụ: 私は日本語を勉強しています (Tôi đang học tiếng Nhật).
Phân biệt に và で: Với động từ chỉ hành động, dùng で để chỉ nơi diễn ra hành động. Ví dụ: 図書館で本を読んでいます (Đang đọc sách ở thư viện). Với động từ chỉ trạng thái, dùng に để chỉ nơi tồn tại. Ví dụ: 机の上に本があります (Có quyển sách trên bàn).
Động từ chỉ trạng thái: Một số động từ như いる (iru - ở), ある (aru - có), できる (dekiru - có thể) thường không dùng ở thể ています vì bản thân chúng đã chỉ trạng thái. Tuy nhiên, いる có thể dùng ています để nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại: 東京に住んでいます (Đang sống ở Tokyo).
Thể lịch sự và thân mật: Trong văn nói thân mật, います thường được rút gọn thành る (iru) hoặc てる (teru). Ví dụ: 読んでる (yonderu) thay vì 読んでいる (yondeiru). Trong văn viết trang trọng, dùng います.
Sự khác biệt giữa ている và てある: てある nhấn mạnh trạng thái do ai đó cố ý tạo ra, thường dùng với が. Ví dụ: 窓が開けてあります (Cửa sổ được mở sẵn - ai đó đã mở). ている chỉ đơn thuần trạng thái: 窓が開いています (Cửa sổ đang mở).

Lưu ý về tính từ và danh từ

  • Cấu trúc này chỉ áp dụng cho động từ. Để diễn tả trạng thái với tính từ, dùng です hoặc なる. Ví dụ: 元気です (Khỏe) hoặc 元気になります (Trở nên khỏe).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Quên chia thể て đúng: Người học thường nhầm lẫn cách chia thể て, đặc biệt với động từ nhóm I. Ví dụ: sai: 買っています (katteimasu) → đúng: 買っています (katteimasu). Cần luyện tập bảng chia.
2. Dùng sai trợ từ: Nhầm lẫn giữa で và に. Sai: 図書館に本を読んでいます (Thư viện có sách đang đọc). Đúng: 図書館で本を読んでいます (Đang đọc sách ở thư viện).
3. Dùng ています với động từ chỉ trạng thái: Sai: 私はペンがありますています (Tôi có bút). Đúng: 私はペンを持っています (Tôi đang có bút). Lưu ý: ある không dùng ています.
4. Nhầm lẫn giữa ている và てある: Sai: 窓が開いています (Cửa sổ đang mở - trạng thái tự nhiên) và 窓が開けてあります (Cửa sổ được mở sẵn - do ai đó). Nếu muốn nói cửa sổ đang mở do ai đó mở, dùng てあります.
5. Thiếu い trong thể phủ định: Sai: 読んでません (yondemasen) → đúng: 読んでいません (yondeimasen). Trong văn nói thân mật có thể nói 読んでない (yondenai) nhưng trong văn viết cần đầy đủ.
6. Dùng sai thì: Sai: 昨日、本を読んでいます (Hôm qua, tôi đang đọc sách - dùng hiện tại). Đúng: 昨日、本を読んでいました (Hôm qua, tôi đã đang đọc sách).
7. Dùng は thay vì が trong câu hỏi: Sai: 誰は歌っていますか (Ai là đang hát?). Đúng: 誰が歌っていますか (Ai đang hát?).
8. Dùng ています cho hành động tương lai: Sai: 明日、映画を見ています (Ngày mai, tôi đang xem phim). Đúng: 明日、映画を見ます (Ngày mai tôi xem phim). ています chỉ dùng cho hiện tại hoặc quá khứ tiếp diễn.
9. Quên rằng ています cũng diễn tả thói quen: Sai: 毎日、コーヒーを飲みます (Mỗi ngày tôi uống cà phê - có thể hiểu là thói quen nhưng thiếu sắc thái). Đúng: 毎日、コーヒーを飲んでいます (Mỗi ngày tôi uống cà phê - nhấn mạnh thói quen).
10. Dùng sai thể て cho động từ bất quy tắc: Sai: 来っています (kitteimasu) → đúng: 来ています (kiteimasu). する → して, 来る → 来て.

Practical Illustrative Examples

8 examples
1

私は今、日本語を勉強しています。

[Watashi wa ima, nihongo o benkyou shiteimasu.]

Tôi đang học tiếng Nhật bây giờ.

2

窓が開いています。

[Mado ga aiteimasu.]

Cửa sổ đang mở.

3

毎日、ジョギングをしています。

[Mainichi, jogingu o shiteimasu.]

Tôi chạy bộ mỗi ngày.

4

彼は今、電話をしていません。

[Kare wa ima, denwa o shiteimasen.]

Anh ấy không đang gọi điện thoại bây giờ.

5

昨日の午後、私は本を読んでいました。

[Kinou no gogo, watashi wa hon o yondeimashita.]

Chiều hôm qua, tôi đã đang đọc sách.

6

彼女は東京に住んでいます。

[Kanojo wa Toukyou ni sundeimasu.]

Cô ấy đang sống ở Tokyo.

7

子供たちは公園で遊んでいます。

[Kodomotachi wa kouen de asondeimasu.]

Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

8

私は毎朝、コーヒーを飲んでいます。

[Watashi wa maiasa, koohii o nondeimasu.]

Tôi uống cà phê mỗi sáng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

今、私は電話を____。

#02Multiple Choice

「今、何をしていますか。」「____。」

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎朝ジョギングをしています。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đang đợi bạn ở ga.'

#05Fill in the Blank

彼女は今、友達と____。

#06Multiple Choice

「田中さんは今、何をしていますか。」「____。」

#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は今、ご飯を食べています。

#08Fill in the Blank

今、電話で友達と話して____。

#09Multiple Choice

彼女は今、何をしていますか。

#10Error Correction

Tìm lỗi sai: 私は毎朝、公園で走っています。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đợi bạn ở ga.'

#12Fill in the Blank

雨が____、外で遊べません。

#13Multiple Choice

A: 田中さんは今、何をしていますか。 B: 田中さんは____。

#14Error Correction

Tìm lỗi sai: 昨日、友達と映画を見ています。

#15Fill in the Blank

今、彼は電話で友達と____。

#16Multiple Choice

____ を 読んでいますか。

#17Error Correction

Tìm lỗi sai: 彼は毎朝ジョギングをしています。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đợi bạn ở ga.'

#19Fill in the Blank

彼女は今、音楽を____。

#20Multiple Choice

____ に 住んでいますか。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
Vないでください (Vない + でください)

Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.

N5
Vています (trạng thái) (Vて + います)

Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).

N5
Vてください (Vて + ください)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.

N5
Vてもいいです (Vて + もいいです)

Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.

N5
Vながら (Vます(bỏます) + ながら)

Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.

N5
Vてはいけません (Vて + はいけません)

Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)