Vています (đang làm) (Vて + います)
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).
Formulas & Patterns
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại.
Diễn tả hành động không đang diễn ra hoặc trạng thái không tồn tại.
Diễn tả hành động đã đang diễn ra trong quá khứ.
Diễn tả hành động đã không đang diễn ra trong quá khứ.
Core Theory & Explanation
Structure
Vて + いますĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại động từ và cách chia thể て
Nhóm I (Động từ đuôi う, つ, る, む, ぶ, ぬ, く, ぐ, す)
Nhóm II (Động từ đuôi る, bỏ る thêm て)
Nhóm III (Động từ bất quy tắc)
Cách chia thể phủ định và quá khứ
Sắc thái và cách dùng nâng cao
Lưu ý về tính từ và danh từ
- Cấu trúc này chỉ áp dụng cho động từ. Để diễn tả trạng thái với tính từ, dùng です hoặc なる. Ví dụ: 元気です (Khỏe) hoặc 元気になります (Trở nên khỏe).
Lỗi thường gặp của người Việt
Practical Illustrative Examples
私は今、日本語を勉強しています。
[Watashi wa ima, nihongo o benkyou shiteimasu.]
Tôi đang học tiếng Nhật bây giờ.
窓が開いています。
[Mado ga aiteimasu.]
Cửa sổ đang mở.
毎日、ジョギングをしています。
[Mainichi, jogingu o shiteimasu.]
Tôi chạy bộ mỗi ngày.
彼は今、電話をしていません。
[Kare wa ima, denwa o shiteimasen.]
Anh ấy không đang gọi điện thoại bây giờ.
昨日の午後、私は本を読んでいました。
[Kinou no gogo, watashi wa hon o yondeimashita.]
Chiều hôm qua, tôi đã đang đọc sách.
彼女は東京に住んでいます。
[Kanojo wa Toukyou ni sundeimasu.]
Cô ấy đang sống ở Tokyo.
子供たちは公園で遊んでいます。
[Kodomotachi wa kouen de asondeimasu.]
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
私は毎朝、コーヒーを飲んでいます。
[Watashi wa maiasa, koohii o nondeimasu.]
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
Consolidation Exercises
20 exercises
今、私は電話を____。
「今、何をしていますか。」「____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎朝ジョギングをしています。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đang đợi bạn ở ga.'
彼女は今、友達と____。
「田中さんは今、何をしていますか。」「____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は今、ご飯を食べています。
今、電話で友達と話して____。
彼女は今、何をしていますか。
Tìm lỗi sai: 私は毎朝、公園で走っています。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đợi bạn ở ga.'
雨が____、外で遊べません。
A: 田中さんは今、何をしていますか。 B: 田中さんは____。
Tìm lỗi sai: 昨日、友達と映画を見ています。
今、彼は電話で友達と____。
____ を 読んでいますか。
Tìm lỗi sai: 彼は毎朝ジョギングをしています。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đợi bạn ở ga.'
彼女は今、音楽を____。
____ に 住んでいますか。
Related Topics at this Level
Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.
Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.
Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.
Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.