Vてはいけません (Vて + はいけません)
Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.
Formulas & Patterns
Động từ chia thể て, sau đó thêm はいけません. Đây là cấu trúc cơ bản nhất.
Dạng thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân.
Dạng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc quy tắc chính thức.
Core Theory & Explanation
Structure
Vて + はいけませんĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các dạng khác
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về trợ từ
- Trong cấu trúc này, trợ từ は (wa) là bắt buộc. Không thể thay thế bằng が. Ví dụ: 'ここでタバコを吸ってはいけません' (Không được hút thuốc ở đây).
Các dạng phủ định
Lỗi thường gặp của người Việt
So sánh câu sai và đúng
Practical Illustrative Examples
ここでタバコを吸ってはいけません。
[koko de tabako o sutte wa ikemasen]
Không được hút thuốc ở đây.
授業中に携帯電話を使ってはいけません。
[jugyouchuu ni keitai denwa o tsukatte wa ikemasen]
Không được sử dụng điện thoại di động trong giờ học.
図書館で大きな声で話してはいけません。
[toshokan de ookina koe de hanashite wa ikemasen]
Không được nói chuyện to trong thư viện.
この部屋に入ってはいけません。
[kono heya ni haitte wa ikemasen]
Không được vào phòng này.
試験中に隣の人と話してはいけません。
[shiken chuu ni tonari no hito to hanashite wa ikemasen]
Không được nói chuyện với người bên cạnh trong khi thi.
Consolidation Exercises
20 exercises
教室で携帯電話を____はいけません。
図書館で大きな声で話してはいけません。Ý nghĩa của câu này là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: ここでタバコを吸うはいけません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không được chạy trong hành lang.'
試験中に隣の人と____はいけません。
Chọn câu đúng với cấu trúc Vてはいけません:
Tìm lỗi sai: プールで飛び込んではいけません。
図書館で本を読んではいけません。ここで____を食べてはいけません。
病院で携帯電話を使ってはいけません。この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを探してください。「教室でタバコを吸ってはいけません。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bạn không được chạy trong hành lang.'
ここで写真を____はいけません。
「ここで遊んではいけません」の正しい意味はどれですか。
次の文の間違いを探してください。「電車の中で電話を話してはいけません。」
図書館で本を読んではいけませんか。いいえ、____。
病院でタバコを____。
次の文の間違いを指摘してください:教室で携帯電話を使ってはいけません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không được chạy trong hành lang.'
ここで写真を____。禁止されています。
電車の中で電話を____。
Related Topics at this Level
Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.
Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).
Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.