まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: まだ đứng trước động từ chia thể て, theo sau là いません (dạng lịch sự phủ định của いる). Dùng để diễn tả hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.
Dạng thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân.
Dạng quá khứ thân mật, diễn tả một hành động chưa hoàn thành tại một thời điểm trong quá khứ.
Core Theory & Explanation
Structure
まだ + Vて + いませんĐịnh nghĩa và chức năng
Nhóm I (Động từ đuôi う)
Nhóm II (Động từ đuôi る bỏ る thêm て)
Nhóm III (Động từ bất quy tắc)
Cách sử dụng chi tiết
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về trợ từ
- は: Thường dùng để nhấn mạnh chủ đề, ví dụ: 私はまだ食べていません。
- が: Dùng trong câu hỏi hoặc khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ, ví dụ: 誰がまだ来ていませんか。
- を: Dùng với tân ngữ, ví dụ: 本をまだ読んでいません。
Các dạng khác
Động từ đặc biệt
Tổng kết
1. Nhầm lẫn giữa まだ〜ていません và 〜ませんでした
2. Quên chia thể て của động từ
3. Nhầm lẫn giữa まだ và もう
4. Dùng sai trợ từ
5. Nhầm lẫn với まだ〜ない (dạng thân mật)
6. Dùng まだ với động từ chỉ trạng thái không phù hợp
7. Thiếu まだ trong câu phủ định
Practical Illustrative Examples
まだ朝ごはんを食べていません。
[mada asagohan o tabete imasen.]
Tôi vẫn chưa ăn sáng.
彼はまだ来ていません。
[kare wa mada kite imasen.]
Anh ấy vẫn chưa đến.
宿題はまだ終わっていません。
[shukudai wa mada owatte imasen.]
Bài tập về nhà vẫn chưa xong.
私はまだその映画を見ていません。
[watashi wa mada sono eiga o mite imasen.]
Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.
まだ電話をしていません。
[mada denwa o shite imasen.]
Tôi vẫn chưa gọi điện.
母はまだ帰っていません。
[haha wa mada kaette imasen.]
Mẹ tôi vẫn chưa về.
まだ本を読んでいません。
[mada hon o yonde imasen.]
Tôi vẫn chưa đọc sách.
まだお風呂に入っていません。
[mada ofuro ni haitte imasen.]
Tôi vẫn chưa tắm.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼はまだご飯を____。
Chọn câu đúng: 'Tôi chưa đọc báo hôm nay.'
Tìm lỗi sai trong câu: '彼はまだ宿題をしません。'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa gặp giáo viên mới.'
電車がまだ____。
Chọn câu đúng: 'Em chưa viết thư cho mẹ.'
Tìm lỗi sai trong câu: 'まだ映画を見ませんでした。'
彼はまだ朝ごはんを____。
まだ宿題を____。
Tìm lỗi sai trong câu: まだ映画を見ません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vẫn chưa đọc cuốn sách đó.'
彼女はまだ日本に____。
まだ電話を____。
Tìm lỗi sai: まだレポートを書いています。
彼はまだ朝ごはんを____。
Chọn câu đúng nhất để diễn tả 'Tôi chưa từng đến Nhật Bản.'
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼はまだ宿題をしていません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa đọc cuốn sách đó.'
彼女はまだ結婚____。
Chọn câu đúng: 'Anh ấy chưa gặp sếp.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.
Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.