Ngữ pháp
N5

まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)

Meaning & Concept

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
まだ+Vて+いません

Cấu trúc cơ bản: まだ đứng trước động từ chia thể て, theo sau là いません (dạng lịch sự phủ định của いる). Dùng để diễn tả hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.

#02
まだ+Vて+いない (thân mật)

Dạng thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân.

#03
まだ+Vて+いなかった (quá khứ thân mật)

Dạng quá khứ thân mật, diễn tả một hành động chưa hoàn thành tại một thời điểm trong quá khứ.

Core Theory & Explanation

Structure

まだ + Vて + いません

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc まだ〜ていません được sử dụng để diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Nó là dạng phủ định của thể 〜ています (đang làm gì) hoặc 〜ました (đã làm gì), nhưng mang sắc thái nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.

Nhóm I (Động từ đuôi う)

Chia thể て:
Đuôi う, つ, る → って (ví dụ: 会う → 会って, 待つ → 待って, 取る → 取って)
Đuôi む, ぶ, ぬ → んで (ví dụ: 読む → 読んで, 遊ぶ → 遊んで, 死ぬ → 死んで)
Đuôi く → いて (ví dụ: 書く → 書いて)
Đuôi ぐ → いで (ví dụ: 泳ぐ → 泳いで)
Đuôi す → して (ví dụ: 話す → 話して)
Thêm いません: 会っていません, 待っていません, 取っていません, 読んでいません, 遊んでいません, 死んでいません, 書いていません, 泳いでいません, 話していません

Nhóm II (Động từ đuôi る bỏ る thêm て)

Ví dụ: 食べる → 食べて → 食べていません
見る → 見て → 見ていません
起きる → 起きて → 起きていません

Nhóm III (Động từ bất quy tắc)

する → して → していません
来る (くる) → 来て (きて) → 来ていません (きていません)

Cách sử dụng chi tiết

1. Diễn tả hành động chưa bắt đầu: Hành động chưa được thực hiện lần nào.
例: まだ朝ごはんを食べていません。 (Tôi vẫn chưa ăn sáng.)
2. Diễn tả hành động chưa hoàn thành: Hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc.
例: まだ宿題を終わっていません。 (Bài tập về nhà vẫn chưa xong.)
3. Diễn tả trạng thái chưa đạt được: Dùng với động từ chỉ trạng thái như いる (có mặt), ある (có), 知る (biết).
例: まだ彼が来ていません。 (Anh ấy vẫn chưa đến.)
例: まだその本を読んでいません。 (Tôi vẫn chưa đọc cuốn sách đó.)

Sắc thái và ngữ cảnh

Lịch sự: Dùng 〜ていません trong giao tiếp lịch sự. Thân mật có thể dùng 〜ていない.
Nhấn mạnh: Có thể thêm まだ để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.
Phủ định kép: Không dùng まだ với 〜ませんでした vì まだ chỉ dùng với hiện tại phủ định.

Lưu ý về trợ từ

  • は: Thường dùng để nhấn mạnh chủ đề, ví dụ: 私はまだ食べていません。
  • が: Dùng trong câu hỏi hoặc khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ, ví dụ: 誰がまだ来ていませんか。
  • を: Dùng với tân ngữ, ví dụ: 本をまだ読んでいません。

Các dạng khác

Thân mật: まだ〜ていない (ví dụ: まだ食べていない)
Quá khứ: まだ〜ていなかった (ví dụ: まだ食べていなかった) - dùng khi kể lại sự việc trong quá khứ.

Động từ đặc biệt

ある: Không dùng 〜ている mà dùng 〜てある, nhưng phủ định là 〜てない hoặc 〜ていない. Tuy nhiên, まだ〜ていない thường dùng với ある? Thực tế, ある là động từ chỉ tồn tại, không dùng thể て. Với ある, ta dùng まだない (vẫn chưa có).
例: まだ時間がない。 (Vẫn chưa có thời gian.)
いる: まだいません (vẫn chưa có mặt)

Tổng kết

Cấu trúc まだ〜ていません là một cấu trúc cơ bản nhưng quan trọng trong tiếng Nhật, giúp diễn tả sự chưa hoàn thành một cách rõ ràng. Cần nắm vững cách chia thể て của động từ và phân biệt với các dạng phủ định khác.

1. Nhầm lẫn giữa まだ〜ていません và 〜ませんでした

Sai: 昨日、まだ宿題をしていません。 (Hôm qua, tôi vẫn chưa làm bài tập.)
Đúng: 昨日、宿題をしませんでした。 (Hôm qua, tôi đã không làm bài tập.)
Giải thích: まだ〜ていません chỉ dùng ở hiện tại, không dùng cho quá khứ. Quá khứ phủ định dùng 〜ませんでした.

2. Quên chia thể て của động từ

Sai: まだ食べいません。
Đúng: まだ食べていません。
Giải thích: Phải chia động từ sang thể て rồi mới thêm いません.

3. Nhầm lẫn giữa まだ và もう

Sai: もう食べていません。 (Đã không ăn nữa.)
Đúng: まだ食べていません。 (Vẫn chưa ăn.)
Giải thích: もう + 〜ていません có nghĩa là "không còn làm gì nữa", khác với まだ〜ていません.

4. Dùng sai trợ từ

Sai: 私はまだ本を読んでいません。 (Đúng ngữ pháp nhưng có thể thiếu tự nhiên nếu không có ngữ cảnh)
Đúng: 私はまだその本を読んでいません。 (Thêm その để xác định)
Giải thích: Trong tiếng Nhật, thường cần xác định rõ đối tượng.

5. Nhầm lẫn với まだ〜ない (dạng thân mật)

Sai: まだ食べない。 (Tôi chưa ăn - nhưng có thể hiểu là ý định không ăn)
Đúng: まだ食べていない。 (Tôi vẫn chưa ăn - nhấn mạnh trạng thái chưa hoàn thành)
Giải thích: まだ〜ない có thể mang nghĩa "sẽ không làm", trong khi まだ〜ていない nhấn mạnh chưa làm.

6. Dùng まだ với động từ chỉ trạng thái không phù hợp

Sai: まだ大きいです。 (Vẫn còn to - đúng ngữ pháp nhưng không phải dạng 〜ている)
Đúng: まだ大きくなっていません。 (Vẫn chưa lớn lên.)
Giải thích: Với tính từ, không dùng 〜ている mà dùng 〜くなっていません.

7. Thiếu まだ trong câu phủ định

Sai: 食べていません。 (Tôi không ăn - có thể hiểu là không ăn nói chung)
Đúng: まだ食べていません。 (Tôi vẫn chưa ăn - nhấn mạnh chưa hoàn thành)
Giải thích: Nếu không có まだ, câu chỉ đơn thuần phủ định hành động, không nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.

Practical Illustrative Examples

8 examples
1

まだ朝ごはんを食べていません。

[mada asagohan o tabete imasen.]

Tôi vẫn chưa ăn sáng.

2

彼はまだ来ていません。

[kare wa mada kite imasen.]

Anh ấy vẫn chưa đến.

3

宿題はまだ終わっていません。

[shukudai wa mada owatte imasen.]

Bài tập về nhà vẫn chưa xong.

4

私はまだその映画を見ていません。

[watashi wa mada sono eiga o mite imasen.]

Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.

5

まだ電話をしていません。

[mada denwa o shite imasen.]

Tôi vẫn chưa gọi điện.

6

母はまだ帰っていません。

[haha wa mada kaette imasen.]

Mẹ tôi vẫn chưa về.

7

まだ本を読んでいません。

[mada hon o yonde imasen.]

Tôi vẫn chưa đọc sách.

8

まだお風呂に入っていません。

[mada ofuro ni haitte imasen.]

Tôi vẫn chưa tắm.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼はまだご飯を____。

#02Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Tôi chưa đọc báo hôm nay.'

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '彼はまだ宿題をしません。'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa gặp giáo viên mới.'

#05Fill in the Blank

電車がまだ____。

#06Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Em chưa viết thư cho mẹ.'

#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 'まだ映画を見ませんでした。'

#08Fill in the Blank

彼はまだ朝ごはんを____。

#09Multiple Choice

まだ宿題を____。

#10Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: まだ映画を見ません。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vẫn chưa đọc cuốn sách đó.'

#12Fill in the Blank

彼女はまだ日本に____。

#13Multiple Choice

まだ電話を____。

#14Error Correction

Tìm lỗi sai: まだレポートを書いています。

#15Fill in the Blank

彼はまだ朝ごはんを____。

#16Multiple Choice

Chọn câu đúng nhất để diễn tả 'Tôi chưa từng đến Nhật Bản.'

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼はまだ宿題をしていません。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa đọc cuốn sách đó.'

#19Fill in the Blank

彼女はまだ結婚____。

#20Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Anh ấy chưa gặp sếp.'

Related Topics at this Level

6 topics
N5
〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.

N5
もう〜ました (もう + Vました)

Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.

N5
〜なくてもいいです (Vない(bỏい) + くてもいいです)

Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

N5
〜なければなりません (Vない(bỏい) + ければなりません)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".

N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)