Ngữ pháp
N5

〜なくてもいいです (Vない(bỏい) + くてもいいです)

Meaning & Concept

Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
Vない (bỏ い)+くてもいいです

Đối với động từ: chuyển sang thể ない, bỏ い, thêm くてもいいです.

#02
い-adj (bỏ い)+くなくてもいいです

Đối với tính từ đuôi い: bỏ い, thêm くなくてもいいです.

#03
な-adj / N+じゃなくてもいいです

Đối với tính từ đuôi な và danh từ: thêm じゃなくてもいいです (hoặc ではなくてもいいです).

Core Theory & Explanation

Structure

Vない(bỏい) + くてもいいです

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜なくてもいいです dùng để nói rằng một hành động không cần thiết, không bắt buộc phải thực hiện. Nó mang sắc thái cho phép hoặc miễn trừ nghĩa vụ.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chuyển sang thể ない, bỏ い, thêm くてもいいです.
Ví dụ: 書く (kaku) → 書かない (kakanai) → 書かなくてもいいです (kakanakute mo ii desu)
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る, thêm ない, bỏ い, thêm くてもいいです.
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べない (tabenai) → 食べなくてもいいです (tabenakute mo ii desu)
Động từ bất quy tắc:
する (suru) → しない (shinai) → しなくてもいいです (shinakute mo ii desu)
来る (kuru) → 来ない (konai) → 来なくてもいいです (konakute mo ii desu)

Cách dùng với tính từ và danh từ

Tính từ đuôi い: Bỏ い, thêm くなくてもいいです.
Ví dụ: 安い (yasui) → 安くなくてもいいです (yasukunakute mo ii desu) - Không cần rẻ.
Tính từ đuôi な: Bỏ な, thêm じゃなくてもいいです (hoặc ではなくてもいいです).
Ví dụ: 静か (shizuka) → 静かじゃなくてもいいです (shizuka janakute mo ii desu) - Không cần yên tĩnh.
Danh từ + だ: Bỏ だ, thêm じゃなくてもいいです (hoặc ではなくてもいいです).
Ví dụ: 学生 (gakusei) → 学生じゃなくてもいいです (gakusei janakute mo ii desu) - Không cần là học sinh.

Sắc thái và ngữ cảnh

Lịch sự / thân mật: Trong văn nói thân mật, có thể dùng 〜なくていい (bỏ です). Ví dụ: 食べなくていいよ.
Phủ định kép: Không nên nhầm với 〜なくてはいけません (bắt buộc phải). 〜なくてもいいです là phủ định của sự bắt buộc.
Trợ từ: Thường dùng は để nhấn mạnh phần phủ định: 食べなくてもいいです → 食べなくてもいいです (không cần ăn). Có thể dùng が trong câu hỏi: 何を食べなくてもいいですか?

Lưu ý

  • Không dùng với thể ます. Luôn dùng thể ない.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 〜なくても結構です (kekkou desu) thay cho いいです.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể ない: Ví dụ, với động từ nhóm I, thêm ない vào gốc từ (cột あ). Sai: 書く → 書かない (đúng), nhưng nhầm thành 書きない (sai).
- Sai: 書きなくてもいいです
- Đúng: 書かなくてもいいです
2. Nhầm với 〜なくてはいけません: Học sinh thường nhầm nghĩa. 〜なくてもいいです là "không cần", còn 〜なくてはいけません là "phải".
- Sai: 宿題をしなくてもいいです (nếu muốn nói "phải làm bài tập")
- Đúng: 宿題をしなくてはいけません
3. Quên bỏ い: Một số học sinh giữ nguyên い và thêm くてもいい. Sai: 食べないくてもいいです. Đúng: 食べなくてもいいです.
4. Dùng sai với tính từ đuôi な: Nhầm thành ななくてもいい. Sai: 静かななくてもいい. Đúng: 静かじゃなくてもいい.
5. Nhầm trợ từ: Dùng を thay vì が với động từ chỉ trạng thái. Ví dụ: 車を運転しなくてもいい (có thể chấp nhận) nhưng thường dùng 車の運転をしなくてもいい hoặc 車を運転しなくても大丈夫.

Cách tránh

Luyện tập chia thể ない cho tất cả các nhóm động từ.
Ghi nhớ: 〜なくてもいい = không cần, 〜なくてはいけない = phải.
Luôn kiểm tra: thể ない bỏ い + くてもいい.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

今日は宿題をしなくてもいいです。

[Kyou wa shukudai o shinakute mo ii desu.]

Hôm nay không cần làm bài tập về nhà.

2

この本を読まなくてもいいですよ。

[Kono hon o yomanakute mo ii desu yo.]

Bạn không cần đọc cuốn sách này đâu.

3

明日は早く起きなくてもいいです。

[Ashita wa hayaku okinakute mo ii desu.]

Ngày mai không cần dậy sớm.

4

このケーキは甘くなくてもいいです。

[Kono keeki wa amakunakute mo ii desu.]

Cái bánh này không cần phải ngọt.

5

彼は学生じゃなくてもいいです。

[Kare wa gakusei janakute mo ii desu.]

Anh ấy không cần phải là học sinh.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

毎日、宿題を____ いいですか。

#02Multiple Choice

____ 薬を飲まなくてもいいです。

#03Error Correction

Tìm lỗi sai: 明日は休みだから、早く起きなくてもいいです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không cần phải mua quà.'

#05Fill in the Blank

ここに名前を____ いいです。

#06Multiple Choice

もう食べたから、____ いいです。

#07Error Correction

Tìm lỗi sai: 天気がいいから、傘を持っていかないくてもいいです。

#08Fill in the Blank

毎日、学校に____なくてもいいです。

#09Multiple Choice

____ なくてもいいですか。

#10Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 宿題をしなくてもいいです。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không cần phải mua quà.'

#12Fill in the Blank

この薬は、毎日____なくてもいいです。

#13Multiple Choice

____ なくてもいいですよ。

#14Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: ここに名前を書かなくてもいいです。

#15Fill in the Blank

明日は休みだから、朝早く____。

#16Multiple Choice

この薬は、食事の後に飲まなくてもいいですか?

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 明日はテストがないから、勉強しなくてもいいだ。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không cần phải mua quà cho tôi đâu.'

#19Fill in the Blank

この書類は、今日中に____。明日でも大丈夫です。

#20Multiple Choice

A: この仕事、今日中に終わらせなければなりませんか? B: いいえ、____。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
〜なければなりません (Vない(bỏい) + ければなりません)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".

N5
〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.

N5
〜てもいいですか (Vて + もいいですか)

Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.

N5
まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.

N5
〜そうです (nghe nói) (Thể thường + そうです)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.

N5
もう〜ました (もう + Vました)

Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)