Ngữ pháp
N5

〜人 (đếm người) (Số + 人)

Meaning & Concept

Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Số+人 (にん)

Kết hợp số đếm với hậu tố 人 để chỉ số người. Các số đặc biệt: 1→ひとり, 2→ふたり, 4→よにん, 7→ななにん, 9→きゅうにん.

#02
何人 (なんにん)+が/を/で

Dùng để hỏi số lượng người. Ví dụ: 何人いますか? (Có bao nhiêu người?)

Core Theory & Explanation

Structure

Số + 人

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc "Số + 人" (にん) dùng để đếm số lượng người. Đây là một trong những cách đếm cơ bản nhất trong tiếng Nhật.

Các dạng số đếm

1 người: ひとり (hitori) – ngoại lệ, không dùng いちにん
2 người: ふたり (futari) – ngoại lệ, không dùng ににん
3 người: さんにん (sannin)
4 người: よにん (yonin) – không dùng しにん
5 người: ごにん (gonin)
6 người: ろくにん (rokunin)
7 người: しちにん (shichinin) hoặc ななにん (nananin) – thường dùng ななにん
8 người: はちにん (hachinin)
9 người: きゅうにん (kyuunin) – không dùng くにん
10 người: じゅうにん (juunin)
11 người: じゅういちにん (juuichinin) – nhưng thường dùng じゅういちにん? Thực tế từ 11 trở đi dùng số đếm thông thường + にん, nhưng 11 người thường là じゅういちにん, 12 người じゅうににん, v.v. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ 4 người trở lên thường dùng số đếm thông thường + にん, nhưng 4 người là よにin, 7 người là ななにん.
20 người: にじゅうにん (nijuunin)
100 người: ひゃくにん (hyakunin)
1000 người: せんにん (sennin)
何人 (なんにん): bao nhiêu người

Cách dùng trong câu

Chủ ngữ: 三人が来ました。 (Ba người đã đến.)
Tân ngữ: 二人を招待しました。 (Mời hai người.)
Bổ ngữ: 家族は五人です。 (Gia đình tôi có năm người.)

Lưu ý về trợ từ

  • Khi đếm người, thường dùng trợ từ が cho chủ ngữ, を cho tân ngữ.
  • Khi nói về số lượng người trong một nhóm, dùng で: 三人で行きます。 (Đi với ba người.)

Sắc thái

ひとり và ふたり mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ 3 người trở lên dùng số đếm Hán Việt + にん, trừ 4 và 7 có biến thể.
Trong văn viết trang trọng, vẫn dùng ひとり, ふたり.

Các trường hợp đặc biệt

Khi đếm người trong gia đình: 家族は四人です。 (Gia đình có bốn người.)
Khi hỏi số lượng: 何人いますか? (Có bao nhiêu người?)
Khi nói "một mình": 一人で (hitori de) – một mình.
Khi nói "hai người" như một cặp: 二人で (futari de) – hai người cùng nhau.

Lỗi thường gặp

1. Dùng いちにん cho 1 người: Sai. Phải dùng ひとり.
- Sai: いちにんが来ました。
- Đúng: ひとりが来ました。
2. Dùng ににん cho 2 người: Sai. Phải dùng ふたり.
- Sai: ににんを招待しました。
- Đúng: ふたりを招待しました。
3. Dùng しにん cho 4 người: Sai. Phải dùng よにん.
- Sai: しにんいます。
- Đúng: よにんいます。
4. Dùng くにん cho 9 người: Sai. Phải dùng きゅうにん.
- Sai: くにんが来ました。
- Đúng: きゅうにんが来ました。
5. Nhầm lẫn giữa 人 (ひと) và 人 (にん): 人 (ひと) nghĩa là "người" nói chung, không phải số đếm. Khi đếm phải dùng にん.
- Sai: 三人 (さんひと) – không tồn tại.
- Đúng: 三人 (さんにん).
6. Quên trợ từ で khi nói "cùng nhau":
- Sai: 二人行きます。
- Đúng: 二人で行きます。
7. Dùng 何人 (なんにん) với trợ từ sai:
- Sai: 何人をいますか? (dùng を với いる)
- Đúng: 何人いますか? (không cần trợ từ hoặc dùng が)
8. Nhầm lẫn giữa 一人で (một mình) và 一人 (một người):
- 一人で (hitori de) nghĩa là "một mình", còn 一人 (hitori) chỉ số lượng.
- Ví dụ: 一人で来ました。 (Tôi đến một mình.) vs 一人が来ました。 (Một người đã đến.)

Practical Illustrative Examples

6 examples
1

家族は四人です。

[Kazoku wa yonin desu.]

Gia đình tôi có bốn người.

2

一人で映画を見ました。

[Hitori de eiga o mimashita.]

Tôi đã xem phim một mình.

3

教室に学生が五人います。

[Kyoushitsu ni gakusei ga gonin imasu.]

Trong lớp học có năm học sinh.

4

友達と二人で旅行します。

[Tomodachi to futari de ryokou shimasu.]

Tôi đi du lịch cùng bạn, hai người.

5

あそこに三人の人が立っています。

[Asoko ni sannin no hito ga tatteimasu.]

Ở đằng kia có ba người đang đứng.

6

パーティーに何人来ますか?

[Paatii ni nannin kimasu ka?]

Có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

クラスに学生が____います。

#02Multiple Choice

家族は____です。

#03Error Correction

次の文の間違いを直してください: 「教室に先生が三台います。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có 7 người bạn trong phòng.'

#05Fill in the Blank

あの会社には社員が____います。

#06Multiple Choice

駅に人が____いますか。

#07Error Correction

次の文の間違いを直してください: 「子供が二匹います。」

#08Fill in the Blank

クラスに学生が____います。

#09Multiple Choice

「友達が____来ました。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「家族は五本です。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có bốn giáo viên trong trường này.'

#12Fill in the Blank

会議室に社員が____います。

#13Multiple Choice

「あそこに子供が____います。」____に最も適切な言葉はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「駅に友達が八枚います。」

#15Fill in the Blank

教室に学生が____います。

#16Multiple Choice

友達が____来ました。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:「家族は四人がいます。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trong lớp có 10 học sinh.'

#19Fill in the Blank

会議に参加する人は____です。

#20Multiple Choice

駅で先生に____会いました。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
〜つ (đếm đồ vật) (Số + つ)

Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.

N5
〜枚/〜本/〜匹 (lượng từ) (Số + lượng từ)

Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.

N5
一番 + Adj (一番 + Adj)

Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.

N5
〜時〜分 (Số + 時 + 分)

Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).

N5
AとBとどちらが + Adj (A + と + B + と + どちらが + Adj)

Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.

N5
〜曜日 (N(thứ) + 曜日)

Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)