Ngữ pháp
N5

より (N + より)

Meaning & Concept

「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
A は B より+tính từ/động từ

A hơn B. Ví dụ: 私はあなたより若いです (Tôi trẻ hơn bạn).

#02
A より B のほうが+tính từ/động từ

B hơn A (nhấn mạnh B). Ví dụ: あなたより私のほうが若いです (Tôi trẻ hơn bạn).

#03
N より (chỉ điểm xuất phát)

Từ N (trang trọng). Ví dụ: 会議は10時より始まります (Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ).

Core Theory & Explanation

Structure

N + より

Định nghĩa và chức năng

「より」 là trợ từ so sánh, biểu thị mức độ hơn kém. Khi so sánh hai đối tượng, đối tượng đứng trước 「より」 là chuẩn so sánh, đối tượng còn lại được nhấn mạnh là hơn.

Phân loại và cách dùng chi tiết

1. So sánh hơn kém với tính từ:
Tính từ đuôi い: bỏ い thêm くない (phủ định) hoặc dùng より + tính từ khẳng định.
Tính từ đuôi な: thêm な trước danh từ, nhưng khi so sánh dùng より + tính từ.
2. So sánh với động từ: Dùng より + động từ thể hiện hành động hơn.
3. Chỉ điểm xuất phát (văn viết): より thay thế から trong văn bản trang trọng, thư từ.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Không có biến đổi hình thái đặc biệt; 「より」 đứng sau danh từ.
Khi so sánh, tính từ/động từ đứng cuối câu ở dạng khẳng định hoặc phủ định.

Sắc thái và hạn chế

「より」 thường dùng trong văn nói và viết, nhưng trong văn nói thân mật có thể dùng 「よりも」 để nhấn mạnh.
Không dùng 「より」 để so sánh ngang bằng (dùng と同じくらい).
Khi so sánh phủ định, dùng 「ほど~ない」 thay vì 「より」.

Phân biệt với các trợ từ khác

「より」 vs 「から」: Cả hai đều có nghĩa 'từ', nhưng 「より」 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
「より」 vs 「ほど」: 「ほど」 dùng trong so sánh phủ định (A ほど B ない: B không bằng A).

Lưu ý về thể lịch sự

  • Cấu trúc không thay đổi; chỉ cần chia tính từ/động từ ở thể lịch sự (ます/です).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn thứ tự so sánh:
- Sai: 私よりあなたが高いです (Bạn cao hơn tôi? Sai vì 'tôi' là chuẩn).
- Đúng: あなたは私より高いです (Bạn cao hơn tôi).
2. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 私はあなたよりが大きい (thừa が).
- Đúng: 私はあなたより大きい.
3. Nhầm với から:
- Sai: 学校より来ました (trong văn nói thân mật).
- Đúng: 学校から来ました (văn nói); 学校より来ました (văn viết trang trọng).
4. Dùng より trong so sánh phủ định:
- Sai: 彼は私より高くない (Không cao hơn? Mơ hồ).
- Đúng: 彼は私ほど高くない (Anh ấy không cao bằng tôi).

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

私はあなたより若いです。

[Watashi wa anata yori wakai desu.]

Tôi trẻ hơn bạn.

2

日本語は英語より難しいです。

[Nihongo wa eigo yori muzukashii desu.]

Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.

3

あなたより私のほうが背が高いです。

[Anata yori watashi no hou ga se ga takai desu.]

Tôi cao hơn bạn.

4

電車よりバスのほうが安いです。

[Densha yori basu no hou ga yasui desu.]

Xe buýt rẻ hơn tàu điện.

5

昨日より今日のほうが暑いです。

[Kinou yori kyou no hou ga atsui desu.]

Hôm nay nóng hơn hôm qua.

6

私は勉強よりスポーツが好きです。

[Watashi wa benkyou yori supootsu ga suki desu.]

Tôi thích thể thao hơn học tập.

7

会議は10時より始まります。

[Kaigi wa juuji yori hajimarimasu.]

Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ.

8

こちらよりお送りいたします。

[Kochira yori o-okuri itashimasu.]

Chúng tôi sẽ gửi từ đây.

9

彼は私より速く走れます。

[Kare wa watashi yori hayaku hashiremasu.]

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

10

この本はあの本より面白いです。

[Kono hon wa ano hon yori omoshiroi desu.]

Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この問題は前回のテスト____難しいです。

#02Multiple Choice

「日本語は英語より難しいです。」の意味はどれですか?

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「電車はバスより速いです。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tokyo đắt hơn Osaka.'

#05Fill in the Blank

彼女は私____背が高いです。

#06Multiple Choice

「この本はあの本より面白いです。」の正しい解釈は?

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「冬は夏より寒いです。」

#08Fill in the Blank

日本語は中国語____難しいです。

#09Multiple Choice

「今日は昨日より暑いです。」の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私はあなたより背が高いです。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bài kiểm tra này dễ hơn bài kiểm tra hôm qua.'

#12Fill in the Blank

彼女は私____歌が上手です。

#13Multiple Choice

「電車はバスより速いです。」の正しい解釈はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「この本はあの本より面白いです。」

#15Fill in the Blank

日本では、女性の平均寿命は男性(____)長いです。

#16Multiple Choice

この問題は思っていた(____)簡単でした。

#17Error Correction

次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「彼女は私より背が高いです。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'So với tuần trước, tuần này lạnh hơn.'

#19Fill in the Blank

彼の日本語は私(____)上手です。

#20Multiple Choice

「昨日より今日のほうが暑いですね。」この文の意味はどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
から〜まで (N + から + N + まで)

Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.

N5
だけ (N + だけ)

Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.

N5
まで (N + まで)

Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.

N5
しか〜ない (N + しか + Vない)

Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.

N5
から (điểm bắt đầu) (N + から)

Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).

N5
ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)

Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)