だけ (N + だけ)
Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.
Formulas & Patterns
Gắn trực tiếp vào danh từ để chỉ giới hạn 'chỉ có danh từ đó'.
Khi danh từ cần trợ từ khác, 'だけ' đứng trước trợ từ đó.
Core Theory & Explanation
Structure
N + だけĐịnh nghĩa và chức năng
Cách dùng chi tiết
Các dạng kết hợp
Phân biệt với các trợ từ khác
Lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ sai và đúng
Practical Illustrative Examples
これだけをください。
[kore dake o kudasai]
Xin hãy cho tôi chỉ cái này.
学生だけが試験を受けます。
[gakusei dake ga shiken o ukemasu]
Chỉ học sinh mới thi.
日曜日だけ休みます。
[nichiyoubi dake yasumimasu]
Chỉ nghỉ ngày chủ nhật.
一人だけ来ました。
[hitori dake kimashita]
Chỉ có một người đến.
これは私だけの秘密です。
[kore wa watashi dake no himitsu desu]
Đây là bí mật chỉ của riêng tôi.
水だけ飲みます。
[mizu dake nomimasu]
Tôi chỉ uống nước.
東京だけに行きます。
[toukyou dake ni ikimasu]
Tôi chỉ đi Tokyo.
猫だけが好きです。
[neko dake ga suki desu]
Tôi chỉ thích mèo.
これだけあります。
[kore dake arimasu]
Chỉ có cái này thôi.
友達だけに話しました。
[tomodachi dake ni hanashimashita]
Tôi chỉ nói với bạn.
Consolidation Exercises
20 exercises
このレストランは、ランチ____ 1000円です。
____ あなただけが知っています。
Tìm lỗi sai trong câu: 私だけがこの本を読んでいます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ có sinh viên mới được vào thư viện.'
この問題は、先生____ 答えられます。
____ だけコーヒーを飲みます。
Tìm lỗi sai trong câu: これだけは私のものです。
このレストランは、ランチタイム____営業しています。
彼女はお茶____飲みます。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私だけがこの本を読んだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ có sinh viên mới được vào thư viện.'
この問題は、あなた____答えてください。
____日本人だけがこの習慣を守っています。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼だけが来なかった。
このレストランは、ランチタイム____営業しています。
____ が正しい文ですか? A. 彼だけが知っている。 B. 彼だけを知っている。 C. 彼だけを知っている。 D. 彼だけが知っている。
次の文の間違いを指摘してください: 「この本だけは読んだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ có mẹ tôi là hiểu tôi.'
彼は日本語____話せます。
「この問題は、先生だけが解ける。」の意味は?
Related Topics at this Level
「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.
Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.
Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.
Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.
Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.
Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.