Ngữ pháp
N5

〜がほしいです (N + が + ほしいです)

Meaning & Concept

Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
N+が+ほしいです

Khẳng định hiện tại: Tôi muốn N.

#02
N+が+ほしくないです / ほしくありません

Phủ định hiện tại: Tôi không muốn N.

#03
N+が+ほしかったです

Quá khứ khẳng định: Tôi đã muốn N.

#04
N+が+ほしくなかったです / ほしくありませんでした

Quá khứ phủ định: Tôi đã không muốn N.

Core Theory & Explanation

Structure

N + が + ほしいです

Định nghĩa

Mẫu câu 〜がほしいです dùng để diễn tả mong muốn sở hữu hoặc có được một thứ gì đó (danh từ). Không dùng để diễn tả mong muốn thực hiện hành động (dùng 〜たい).

Chia thể

ほしい là tính từ đuôi い, nên chia theo quy tắc của tính từ い:
Khẳng định hiện tại: ほしいです
Phủ định hiện tại: ほしくないです / ほしくありません
Quá khứ khẳng định: ほしかったです
Quá khứ phủ định: ほしくなかったです / ほしくありませんでした

Cách dùng chi tiết

1. Mong muốn vật chất: 新しいスマートフォンがほしいです。
2. Mong muốn người: 彼女がほしいです。 (muốn có bạn gái)
3. Mong muốn trừu tượng: 時間がほしいです。 (muốn có thời gian)

Lưu ý về trợ từ

  • Đối tượng mong muốn luôn đi với が, không dùng を.
  • Khi muốn nhấn mạnh chủ đề hoặc phủ định, có thể dùng は thay が: お金はほしくないです。

Sắc thái

ほしい diễn tả mong muốn chủ quan, có thể dùng cho cả ngôi thứ nhất và thứ hai (trong câu hỏi). Không dùng cho ngôi thứ ba trực tiếp (dùng 〜がほしがっている).
Trong văn nói thân mật, có thể bỏ です: 水がほしい。

Các mẫu câu liên quan

〜たい: muốn làm gì đó (động từ)
〜がほしい: muốn có (danh từ)
〜をください: xin hãy cho tôi (yêu cầu trực tiếp)

Lỗi thường gặp

1. Dùng を thay vì が: Sai: 水をほしいです. Đúng: 水がほしいです.
2. Dùng ほしい với động từ: Sai: 食べるがほしいです. Đúng: 食べたいです.
3. Nhầm lẫn với 〜たい: ほしい dùng cho danh từ, たい dùng cho động từ.
4. Chia sai thể phủ định: Sai: ほしいないです. Đúng: ほしくないです.
5. Dùng cho ngôi thứ ba: Sai: 彼は車がほしいです. Đúng: 彼は車をほしがっています.

So sánh sai/đúng

Sai: 私は猫をほしいです。
Đúng: 私は猫がほしいです。
Sai: 私は新しい仕事がほしいです。 (nếu muốn tìm việc mới, dùng たい)
Đúng: 私は新しい仕事をしたいです。

Practical Illustrative Examples

8 examples
1

新しいスマートフォンがほしいです。

[Atarashii sumātofon ga hoshii desu.]

Tôi muốn có một chiếc điện thoại thông minh mới.

2

お金がほしいです。

[Okane ga hoshii desu.]

Tôi muốn có tiền.

3

彼女がほしいです。

[Kanojo ga hoshii desu.]

Tôi muốn có bạn gái.

4

時間がほしいです。

[Jikan ga hoshii desu.]

Tôi muốn có thời gian.

5

水がほしいです。

[Mizu ga hoshii desu.]

Tôi muốn có nước (uống).

6

新しい車がほしくないです。

[Atarashii kuruma ga hoshikunai desu.]

Tôi không muốn có xe mới.

7

子供の時、犬がほしかったです。

[Kodomo no toki, inu ga hoshikatta desu.]

Khi còn nhỏ, tôi đã muốn có một con chó.

8

何がほしいですか。

[Nani ga hoshii desu ka.]

Bạn muốn cái gì?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

私(わたし)は新しい(あたらしい)車(くるま)____ほしいです。

#02Fill in the Blank

彼女(かのじょ)は静(しず)かな部屋(へや)____ほしいです。

#03Multiple Choice

「私は友達がほしいです。」 có nghĩa là gì?

#04Multiple Choice

「新しいパソコンがほしいです。」 Dịch câu này sang tiếng Việt.

#05Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は大きい犬をほしいです。

#06Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は新しい車がほしいです。

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn một người bạn thân.'

#08Fill in the Blank

私は新しいスマートフォン____ほしいです。

#09Fill in the Blank

彼女は新しい車____ほしいです。

#10Multiple Choice

____はどんなペットがほしいですか。

#11Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は大きい家をほしいです。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Tôi muốn một chiếc ô tô mới.

#13Fill in the Blank

子供たちはどんなおもちゃ____ほしいですか。

#14Multiple Choice

____はどんな仕事がほしいですか。

#15Fill in the Blank

新しいスマートフォン____ほしいです。

#16Multiple Choice

Câu nào sau đây SAI khi sử dụng cấu trúc '〜がほしいです'?

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は大きい家をほしいです。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn có một người bạn thân.'

#19Fill in the Blank

彼女は新しいバッグ____ほしいです。でも、高すぎます。

#20Multiple Choice

Chọn câu đúng nhất để diễn đạt: 'Tôi muốn có một chiếc ô tô mới, nhưng tôi không muốn một chiếc ô tô cũ.'

Related Topics at this Level

6 topics
N5
でしょう (Thể thường + でしょう)

でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.

N5
なぜ/どうして〜か (なぜ/どうして + Câu + か)

Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.

N5
〜月〜日 (Số + 月 + 日)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.

N5
〜という (N + という + N)

Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.

N5
〜曜日 (N(thứ) + 曜日)

Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.

N5
〜そうです (nghe nói) (Thể thường + そうです)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)