〜そうです (nghe nói) (Thể thường + そうです)
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.
Formulas & Patterns
Dùng cho động từ ở thể thường (khẳng định, phủ định, quá khứ, quá khứ phủ định).
Dùng cho tính từ đuôi い ở thể thường (khẳng định, phủ định, quá khứ, quá khứ phủ định).
Dùng cho tính từ đuôi な và danh từ. Thường thêm だ trước そうです, nhưng trong văn nói thân mật có thể bỏ だ.
Dùng cho danh từ. Thêm だ trước そうです để tạo thể thường hiện tại khẳng định.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + そうですĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い (i-adj)
Tính từ đuôi な (na-adj) và Danh từ
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về thể lịch sự
- 「〜そうです」thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trung tính. Để lịch sự hơn, có thể dùng 「〜そうです」với thể lịch sự? Không, bản thân そうです là lịch sự (ます形 của そうだ). Để tăng lịch sự, có thể thêm です: 〜そうです。hoặc dùng 〜とのことです (trang trọng hơn).
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
[Tenki yohō ni yoru to, ashita wa ame ga furu sō desu.]
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
田中さんは来週、日本へ帰るそうです。
[Tanaka-san wa raishū, Nihon e kaeru sō desu.]
Nghe nói anh Tanaka tuần sau sẽ về Nhật.
このレストランの料理はとても美味しいそうです。
[Kono resutoran no ryōri wa totemo oishii sō desu.]
Nghe nói đồ ăn của nhà hàng này rất ngon.
彼女は学生だそうです。
[Kanojo wa gakusei da sō desu.]
Nghe nói cô ấy là sinh viên.
昨日の試験は難しかったそうです。
[Kinō no shiken wa muzukashikatta sō desu.]
Nghe nói bài thi hôm qua rất khó.
山田さんは来ないそうです。
[Yamada-san wa konai sō desu.]
Nghe nói anh Yamada sẽ không đến.
Consolidation Exercises
20 exercises
天気予報によると、明日は雨が____そうです。
「山田さんは来月結婚するそうです。」この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「田中さんは料理が上手そうです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nghe nói ngày mai trời sẽ lạnh.'
彼の話では、あのレストランは____そうです。
「先生は来週の試験は難しいと言っていました。」を「〜そうです」を使って言い換えてください。
次の文の間違いを指摘してください。「天気予報によると、明日は雨が降るそうです。」
天気予報によると、明日は雨が____そうです。
彼女の話では、彼は来週____そうです。
「田中さんは来月結婚するそうです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選びなさい。 「天気予報によると、明日は雨が降りそうです。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nghe nói anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới.'
友達の話では、あのレストランはとても____そうです。
「彼は来年日本に行くそうです。」の正しい解釈はどれですか。
天気予報によると、明日は雨が____そうです。
彼女は日本に留学した____そうです。
次の文の間違いを指摘してください: 「田中さんは来週パーティーに行くそうです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nghe nói cô ấy đã mua một chiếc ô tô mới.'
彼の話では、あのレストランはとても美味しい____そうです。
天気予報によると、明日は雨が____そうです。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.
Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.
Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".
Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.