Ngữ pháp
N5

ね (Câu + ね)

Meaning & Concept

Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

5 patterns
#01
Danh từ+です+ね

Dùng để xác nhận hoặc đồng tình về danh từ. Ví dụ: 日本人ですね (Người Nhật nhỉ).

#02
Tính từ đuôi い+です+ね

Dùng để xác nhận hoặc đồng tình về tính từ đuôi い. Ví dụ: 大きいですね (To nhỉ).

#03
Tính từ đuôi な+です+ね

Dùng để xác nhận hoặc đồng tình về tính từ đuôi な. Ví dụ: 便利ですね (Tiện nhỉ).

#04
Động từ thể ます+ね

Dùng để xác nhận hành động hoặc rủ rê. Ví dụ: 行きますね (Đi nhé).

#05
Câu thể thông thường+ね

Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ: 行くね (Đi nhé).

Core Theory & Explanation

Structure

Câu + ね

Định nghĩa và chức năng

'ね' là trợ từ cuối câu (shūjoshi) trong tiếng Nhật, thường được thêm vào cuối câu để:
Thể hiện sự đồng tình, tán thành với người nghe.
Xác nhận thông tin mà người nói cho rằng người nghe cũng biết hoặc đồng ý.
Làm mềm câu nói, tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
Thu hút sự chú ý hoặc yêu cầu phản hồi từ người nghe.

Phân loại và sắc thái

1. Đồng tình: Khi người nói đồng ý với nhận xét của người nghe hoặc chia sẻ cùng cảm xúc.
Ví dụ: いい天気ですね (Thời tiết đẹp nhỉ).
2. Xác nhận: Khi người nói muốn xác nhận thông tin mà họ tin là đúng.
Ví dụ: あなたは学生ですね (Bạn là sinh viên phải không?).
3. Nhấn mạnh cảm xúc: Thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc cảm thán.
Ví dụ: すごいですね (Tuyệt vời nhỉ!).
4. Làm mềm câu mệnh lệnh hoặc đề nghị: Khi kết hợp với thể ましょう (mashō) hoặc thể て (te) để rủ rê, đề nghị.
Ví dụ: 一緒に行きましょうね (Cùng đi nhé).

Quy tắc ngữ pháp

'ね' được gắn trực tiếp vào cuối câu, không thay đổi hình thái của động từ, tính từ hay danh từ. Nó có thể đi kèm với cả thể lịch sự (desu/masu) và thể thông thường.

Với thể lịch sự (Polite form)

Danh từ + です + ね: 日本人ですね (Người Nhật nhỉ).
Tính từ đuôi い + です + ね: 高いですね (Đắt nhỉ).
Tính từ đuôi な + です + ね: 静かですね (Yên tĩnh nhỉ).
Động từ thể ます + ね: 行きますね (Đi nhé).

Với thể thông thường (Plain form)

Danh từ + だ + ね: 日本人だね (Người Nhật nhỉ).
Tính từ đuôi い + ね: 高いね (Đắt nhỉ).
Tính từ đuôi な + だ + ね: 静かだね (Yên tĩnh nhỉ).
Động từ thể thường + ね: 行くね (Đi nhé).

Phân biệt với các trợ từ khác

ね vs よ: 'よ' nhấn mạnh thông tin mới hoặc ý kiến của người nói, trong khi 'ね' tìm kiếm sự đồng tình. Ví dụ: これは本ですよ (Đây là sách đấy nhé - thông báo) vs これは本ですね (Đây là sách nhỉ - xác nhận).
ね vs よね: 'よね' kết hợp cả hai, vừa xác nhận vừa nhấn mạnh. Ví dụ: これは本ですよね (Đây là sách phải không nhỉ?).

Lưu ý về ngữ cảnh

  • 'ね' thường dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng (trừ khi trích dẫn lời nói).
  • Khi nói với người trên (cấp trên, người lớn tuổi), nên dùng thể lịch sự kèm 'ね' để thể hiện sự tôn trọng nhưng vẫn thân thiện.
  • Tránh lạm dụng 'ね' vì có thể làm câu nói thiếu tự nhiên hoặc tỏ ra quá thân mật với người lạ.

Lỗi thường gặp

1. Dùng 'ね' trong câu hỏi thông tin mới: 'ね' dùng để xác nhận thông tin đã biết, không dùng để hỏi thông tin mới. Sai: あなたの名前は何ですかね (Tên bạn là gì nhỉ?) -> Đúng: あなたの名前は何ですか (Tên bạn là gì?).
2. Nhầm lẫn với 'よ': Học sinh thường dùng 'ね' khi muốn nhấn mạnh thông tin mới. Sai: これは本ですね (Đây là sách nhỉ) khi muốn thông báo -> Đúng: これは本ですよ (Đây là sách đấy).
3. Dùng 'ね' với người trên quá nhiều: Có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng 'ね' liên tục. Nên dùng ở mức độ vừa phải.
4. Quên thay đổi hình thái khi dùng thể thông thường: Sai: 静かね (thiếu だ) -> Đúng: 静かだね.
5. Dùng 'ね' trong câu phủ định xác nhận: Cần chú ý ngữ điệu. Ví dụ: これは高くないですね (Cái này không đắt nhỉ) có thể hiểu là xác nhận sự đồng ý.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

今日はいい天気ですね。

[Kyou wa ii tenki desu ne.]

Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.

2

あなたは学生ですね。

[Anata wa gakusei desu ne.]

Bạn là sinh viên phải không?

3

このケーキはおいしいですね。

[Kono keeki wa oishii desu ne.]

Cái bánh này ngon nhỉ.

4

ここは静かですね。

[Koko wa shizuka desu ne.]

Ở đây yên tĩnh nhỉ.

5

一緒に行きましょうね。

[Issho ni ikimashou ne.]

Cùng đi nhé.

6

それは本ですね。

[Sore wa hon desu ne.]

Đó là sách nhỉ.

7

彼は元気ですね。

[Kare wa genki desu ne.]

Anh ấy khỏe nhỉ.

8

この車は高いですね。

[Kono kuruma wa takai desu ne.]

Chiếc xe này đắt nhỉ.

9

明日は休みですね。

[Ashita wa yasumi desu ne.]

Ngày mai được nghỉ nhỉ.

10

日本語は難しいですね。

[Nihongo wa muzukashii desu ne.]

Tiếng Nhật khó nhỉ.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

今日はいい天気____。

#02Multiple Choice

Chọn câu đúng nhất để xác nhận thông tin với người nghe: 'Bạn là người Nhật, phải không?'

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 'この料理は美味しいよね。'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bộ phim này thú vị nhỉ.' (dùng ね để chia sẻ cảm xúc)

#05Fill in the Blank

あの人は先生____。

#06Multiple Choice

Chọn câu có sử dụng 'ね' đúng ngữ cảnh: (Người nói và người nghe cùng nhìn thấy một bức tranh đẹp)

#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: '明日は休みね。' (ngữ cảnh: người nói thông báo cho người nghe biết ngày mai được nghỉ)

#08Fill in the Blank

天気がいい____、散歩に行きませんか。

#09Multiple Choice

「このレストラン、美味しいですね。」という文で、「ね」の使い方として正しい説明はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「今日は暑いよ。エアコンをつけましょうね。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bộ phim này hay quá nhỉ.' (sử dụng ね)

#12Fill in the Blank

A: 「明日のパーティー、行きます____。」 B: 「ええ、行きます。」

#13Multiple Choice

「この問題、難しいですね。」という文を聞いた後、最も適切な返答はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼女は日本人ですね。日本語が上手ですね。」

#15Fill in the Blank

今日は暑い____。エアコンをつけましょう。

#16Multiple Choice

A: この映画、とても面白いですね。 B: ええ、本当に面白い____。

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 天気がいいよ、散歩しませんか。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật, sử dụng ね: 'Bộ phim này hay quá nhỉ.'

#19Fill in the Blank

A: このケーキ、美味しい____。 B: うん、本当に美味しいね。

#20Multiple Choice

Trong tình huống nào sau đây, sử dụng ね là phù hợp nhất?

Related Topics at this Level

6 topics
N5
か (lựa chọn) (N + か + N)

Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.

N5
よ (Câu + よ)

Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.

N5
か (nghi vấn) (Câu + か)

Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.

N5
を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)

Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.

N5
ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)

Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.

N5
Nです (N + です)

Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)