と (cùng ai) (N(người) + と)
Trợ từ と được dùng để chỉ người cùng thực hiện hành động, mang nghĩa "cùng với". Nó kết nối danh từ chỉ người với động từ chỉ hoạt động chung, nhấn mạnh sự đồng hành.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ người + と + Động từ. Diễn tả hành động được thực hiện cùng với người đó.
Thêm 一緒に (issho ni) để nhấn mạnh sự cùng nhau.
Core Theory & Explanation
Structure
N(người) + とĐịnh nghĩa và chức năng
Cách dùng chi tiết
Các dạng chia động từ (không áp dụng trực tiếp cho と, nhưng động từ đi kèm cần chia)
Thể lịch sự và thường
Sắc thái
Hạn chế
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
友達と映画を見ます。
[Tomodachi to eiga o mimasu.]
Tôi xem phim cùng bạn.
先生と話しました。
[Sensei to hanashimashita.]
Tôi đã nói chuyện với thầy giáo.
家族と日本へ行きます。
[Kazoku to Nihon e ikimasu.]
Tôi đi Nhật cùng gia đình.
友達と一緒に勉強します。
[Tomodachi to issho ni benkyou shimasu.]
Tôi học cùng bạn.
彼女と遊びました。
[Kanojo to asobimashita.]
Tôi đã chơi với bạn gái.
山田さんと会います。
[Yamada-san to aimasu.]
Tôi gặp anh Yamada.
母と買い物に行きました。
[Haha to kaimono ni ikimashita.]
Tôi đã đi mua sắm cùng mẹ.
友達と電話で話します。
[Tomodachi to denwa de hanashimasu.]
Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.
誰と来ましたか。
[Dare to kimashita ka.]
Bạn đến với ai?
一人で行きます。友達とは行きません。
[Hitori de ikimasu. Tomodachi to wa ikimasen.]
Tôi đi một mình. Không đi cùng bạn.
Consolidation Exercises
20 exercises
私は友達____映画を見ます。
Chọn câu đúng: 'Tôi đi chợ cùng mẹ.'
Tìm lỗi sai trong câu: '私は先生と日本語を勉強します。'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nói chuyện với bạn.'
田中さんは山田さん____コーヒーを飲みます。
Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Nhật cùng chị gái.'
Tìm lỗi sai trong câu: '私は友達と公園を散歩します。'
私は友達____映画を見ました。
Chọn câu đúng: "Tôi đã ăn sushi cùng mẹ."
Tìm lỗi sai trong câu: 私は先生を話しました。
Dịch sang tiếng Nhật: "Tôi đã đi siêu thị cùng em gái."
来週、山田さん____京都へ行きます。
Chọn câu đúng: "Tôi đã học tiếng Nhật cùng bạn."
Tìm lỗi sai trong câu: 私は母と買い物をしました。
私は友達____映画を見ました。
Chọn câu đúng: 'Tôi đã ăn sushi cùng với mẹ.'
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「私は先生を話しました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày mai tôi sẽ đi chơi cùng với bạn.'
彼女は犬____散歩します。
Chọn câu đúng: 'Tôi đã học tiếng Nhật cùng với anh trai.'
Related Topics at this Level
Trợ từ「と」khi nối hai danh từ theo cấu trúc N + と + N có nghĩa tương đương với "và" trong tiếng Việt, dùng để liệt kê các phần tử một cách đầy đủ (exhaustive). Ngoài ra と còn có nhiều chức năng khác (trích dẫn, điều kiện, đồng hành...), nhưng ở mức N5 đây là cách dùng phổ biến nhất: nối danh từ hoặc chỉ sự cùng đi / cùng làm với ai đó.
Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.
Hạt từ へ (đọc là "e") dùng để chỉ hướng (toward) hoặc phương hướng di chuyển tới một nơi nào đó. Vị trí ngữ pháp của へ là sau danh từ chỉ nơi chốn; thường đi kèm với động từ di chuyển như 行く、来る、帰る hoặc với hành động gửi/nhằm tới (ví dụ: 手紙を〜へ出す). へ nhấn mạnh hướng, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng.
Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.
Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.
Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).