Ngữ pháp
N5

と (và) (N + と + N)

Meaning & Concept

Trợ từ「と」khi nối hai danh từ theo cấu trúc N + と + N có nghĩa tương đương với "và" trong tiếng Việt, dùng để liệt kê các phần tử một cách đầy đủ (exhaustive). Ngoài ra と còn có nhiều chức năng khác (trích dẫn, điều kiện, đồng hành...), nhưng ở mức N5 đây là cách dùng phổ biến nhất: nối danh từ hoặc chỉ sự cùng đi / cùng làm với ai đó.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
N+と+N

Cấu trúc cơ bản: nối hai danh từ (hoặc nhiều hơn bằng cách lặp と) để biểu thị "A và B" (liệt kê đầy đủ). Trợ từ khác (は/が/を/に/で...) đặt sau cụm danh từ hoàn chỉnh. Ví dụ: りんごとバナナを買いました。

#02
N+と+(動詞) (đóng vai người đồng hành)

Khi danh từ nối với と đứng trước động từ như 行く/来る/話す/遊ぶ..., と biểu thị đồng hành: người đó cùng làm hành động. Ví dụ: 友達と行きます。

#03
N+と+N+は/が ...

Cụm N1 と N2 có thể trở thành chủ ngữ hoặc chủ đề; chọn は hoặc が theo ý nghĩa. が thường dùng khi thông báo một hành động xảy ra; は dùng khi đặt nhóm này làm chủ đề chung. Ví dụ: 田中さんと山田さんが来ました。/田中さんと山田さんは有名です。

#04
N1 と N2 と N3 ...

Dùng と để nối nhiều danh từ, liệt kê đầy đủ các phần tử: りんごとバナナとみかんを食べました。

Core Theory & Explanation

Structure

N + と + N

Tổng quan

Chính năng lượng nhất của「と」trong cấu trúc "N + と + N" là nối hai (hoặc nhiều) DANH TỪ, nghĩa là "A và B". Đây là liệt kê đầy đủ (exhaustive listing): khi nói "A と B" người nghe hiểu cả A và B đều được bao gồm.
Đối với danh sách không đầy đủ hoặc ví dụ, người Nhật thường dùng「や」hoặc「とか」thay vì「と」.

Cú pháp và chức năng chính (với ví dụ ngắn)

N1 と N2 (đứng trước động từ / vị ngữ):
りんごとバナナを買いました。 (Tôi đã mua táo và chuối.)
N1 と N2 が/は/を ... : vị trí của は/が/を vẫn theo quy tắc thông thường (は: chủ đề, が: chủ ngữ mới xuất hiện / nhấn mạnh, を: tân ngữ).
N1 と一緒に / N1 と行く / N1 と話す: と chỉ sự đồng hành (with / cùng với).

Phân loại và tình huống sử dụng chi tiết

1. Liệt kê chính xác / đầy đủ (exhaustive "và")
兄と妹がいます。 (Có anh trai và em gái.) → liệt kê đầy đủ hai người.
Nếu muốn nói "có thứ A, B, và có thể còn cái khác", dùng「や」: りんごやバナナを買いました。
2. Đồng hành (together with)
友達と映画を見ます。 (Tôi xem phim cùng bạn.)
Đây là một cách dùng rất phổ biến của と: để chỉ ai đó là người cùng hành động.
3. Dùng với các danh từ chỉ mối quan hệ (vợ/chồng, bạn, người) cũng tương tự: e.g. 田中さんと結婚しました。 (Kết hôn với anh Tanaka.)
4. Dùng để nối nhiều danh từ: A と B と C を... (liệt kê đầy đủ ba thứ trở lên).

So sánh と với các hạt từ nối khác

と vs や
と: liệt kê đầy đủ, dứt khoát (A và B). (りんごとバナナを食べた。→ cả hai đều ăn.)
や: liệt kê ví dụ, không đầy đủ, còn những thứ khác có thể có. (りんごやバナナを食べた。→ ăn táo, chuối, v.v.)
と vs も
と: nối hai danh từ (A và B).
も: nghĩa "cũng"; có thể dùng liên kết nhưng khác chức năng: 私も行きます。 (Tôi cũng đi.)
と vs と一緒に
とだけ: khi đứng sau danh từ với động từ thể đi/đến: 私と行きますか? (Bạn đi cùng tôi chứ?)
と一緒に nhấn mạnh "cùng với" hơn: 友達と一緒に行きます。

Tương tác với các trợ từ khác (は, が, に, で, を...)

は vs が khi dùng sau N1 と N2:
田中さんと山田さんが来ました。→ "Tanaka và Yamada đã đến" (が đánh dấu chủ ngữ biểu thị hành động mới xảy ra).
田中さんと山田さんは有名です。→ "Tanaka và Yamada thì nổi tiếng" (は đặt toàn bộ nhóm là chủ đề).
に vs で (vị trí + と)
机の上に本とノートがあります。 (Trên bàn có sách và vở.) → と nằm trong cụm danh từ; に chỉ vị trí tồn tại.
公園で子どもと遊びます。 (Chơi với các em nhỏ ở công viên.) → で chỉ nơi hành động diễn ra, と chỉ người đồng hành.
Trật tự: khi dùng nhiều trợ từ, と đứng liền giữa hai danh từ. Trợ từ khác (は/が/を/に/で) đi ở cuối cụm danh từ đó.
りんごとバナナを買いました。(りんごとバナナ が / は / を ...)

Quy tắc lịch sự / plain vs polite

Việc dùng と không thay đổi giữa ngôn ngữ trang trọng và thân mật; thay đổi nằm ở động từ / kết thúc câu (です/ます vs だ/る). Ví dụ:
友達と映画を見ます。 (lịch sự)
友達と映画を見る。 (thân mật / văn nói)

Tương tác với động từ, tính từ, danh từ (yêu cầu cung cấp dạng chia)

Mặc dù N + と + N là cấu trúc nối danh từ, học viên N5 cần biết các dạng chia cơ bản vì cụm danh từ thường đi kèm động từ hoặc tính từ. Dưới đây là tóm tắt đầy đủ các dạng chia cơ bản (nhằm giúp hiểu toàn cảnh ngữ pháp ở cấp N5):
1) Động từ (nhóm I, II, III) — các dạng thông dụng ở N5
Nhóm I (nguyên âm cuối u, e.g. 書く, 話す, 行く):
Masu (polite): 書きます, 話します, 行きます
Te-form: 書いて, 話して, 行って
Ta-form (past plain): 書いた, 話した, 行った
Nai-form: 書かない, 話さない, 行かない
Nhóm II (ru-verbs, e.g. 食べる, 見る):
Masu: 食べます, 見ます
Te: 食べて, 見て
Ta: 食べた, 見た
Nai: 食べない, 見ない
Nhóm III (irregular: する, 来る):
Masu: します, 来ます (kimasu)
Te: して, 来て (kite)
Ta: した, 来た (kita)
Nai: しない, 来ない (konai)
Lưu ý: dạng chia ảnh hưởng ngôn ngữ trang trọng/không trang trọng, nhưng không ảnh hưởng đến vị trí hay chức năng của と giữa hai danh từ.
2) Tính từ
Tính từ đuôi い (i-adjectives):
Thể hiện tại: 高い
Thể quá khứ (plain): 高かった
Phủ định: 高くない
Kết hợp với danh từ: 高い町 (thành phố cao/đắt?) — tuỳ ngữ cảnh.
Tính từ đuôi な (na-adjectives):
Hiện tại: 静かだ (plain), 静かです (polite)
Quá khứ: 静かだった / 静かでした
Kết hợp với danh từ: 静かな町
Nhắc lại: khi dùng N + と + N, tính từ/phrasal modifiers đứng ở vị trí bình thường (trước danh từ hoặc ở vị ngữ sau chủ ngữ), không ảnh hưởng đến と trực tiếp.

Những tình huống tinh tế / constraints

Khi muốn nói "với ai" theo nghĩa "cùng làm", と dùng trực tiếp: 田中さんと勉強します。Không dùng "に" cho ý này (田中さんに勉強します。không đúng, mang nghĩa khác: học cho/đối với Tanaka).
Khi liệt kê động tác, phải chú ý: "AとBが〜した" nếu muốn nói cả A và B cùng thực hiện hành động; dùng が hoặc は theo quy tắc chung.
Khi danh sách dài và không muốn liệt kê hết, dùng や hoặc など thay vì hàng loạt と.

Ví dụ tương phản (ngắn)

正: りんごとバナナを買いました。 (Tôi đã mua táo và chuối.)
誤: りんごやバナナを買いました。 nếu ý bạn là "chẳng hạn táo và chuối" — không sai nhưng khác nghĩa (không đầy đủ).

Tóm tắt

N + と + N = "A và B" (liệt kê đầy đủ) hoặc dùng để chỉ người đồng hành.
Tránh nhầm lẫn với や (liệt kê không đầy đủ) và に (không dùng để chỉ đồng hành). Các dạng chia động từ/tính từ vẫn áp dụng như bình thường sau cụm danh từ nối bởi と.

Những lỗi thường gặp và cách tránh (dành cho người Việt học tiếng Nhật)

1) Nhầm lẫn と và や
- Lỗi: Dùng と khi ý muốn nói "ví dụ như A và B" (liệt kê không đầy đủ).
- Sai: りんごとバナナを買いました。(Nếu người nói chỉ muốn nêu ví dụ, không phải mua cả hai.)
- Đúng: りんごやバナナを買いました。
*Cách tránh:* Xác định xem bạn muốn "liệt kê đầy đủ" (cả A và B đều có) hay chỉ nêu "ví dụ". Nếu là ví dụ, dùng や hoặc とか。
2) Dùng と để chỉ đồng hành nhưng lại dùng trợ từ に sai
- Lỗi: 田中さんに行きます。
- Người học Việt có xu hướng dịch trực tiếp "với" → dùng に, nhưng に ở đây không có nghĩa "cùng với".
- Đúng: 田中さんと行きます。 (Đi cùng Tanaka.)
*Cách tránh:* Ghi nhớ: "cùng với" luôn dùng と (hoặc と一緒に), không dùng に.
3) Sai vị trí trợ từ khi nối nhiều thành tố
- Lỗi: りんごをとバナナを買いました。
- Đúng: りんごとバナナを買いました。
*Cách tránh:* と trực tiếp nối hai danh từ; trợ từ như を/が/は chỉ đặt sau cụm danh từ hoàn chỉnh.
4) Nhầm lẫn は vs が sau cụm N1 と N2
- Lỗi: 田中さんと山田さんは来ました。(dùng は nhưng muốn chỉ hành động mới xảy ra)
- Nếu mục đích là thông báo "đến", dùng が: 田中さんと山田さんが来ました。
*Cách tránh:* Hỏi bản thân: bạn muốn nhấn mạnh nhóm là chủ đề (sử dụng は) hay chỉ mô tả hành động xảy ra (dùng が)?
5) Kỳ vọng と sẽ hoạt động như từ nối trong mọi ngữ loại
- Lỗi: Dùng と để nối động từ như trong tiếng Việt "và" (ví dụ: 買うと行く。)
- Ở tiếng Nhật, để nối hai động từ nói về hai hành động nối tiếp, dùng te-form: 買って行く。
*Cách tránh:* Nhớ rằng と nối danh từ; để nối động từ dùng て-form, たり…たり, そして (trong văn viết), v.v.
6) Bỏ qua sắc thái "đầy đủ" khi muốn diễn đạt không đầy đủ
- Lỗi: 日本語と英語を話します。(Người nghe có thể hiểu là người nói biết cả hai ngôn ngữ chính xác.)
- Nếu ý bạn là "biết tiếng Nhật, tiếng Anh, và có thể thứ khác", nên dùng や: 日本語や英語を話します。
*Cách tránh:* Hiểu rõ sắc thái của と là liệt kê đầy đủ.

Sai/đúng - ví dụ so sánh thực tế

1) Mua trái cây
Sai: りんごやバナナと買いました。
Đúng: りんごとバナナを買いました。
2) Đi cùng ai đó
Sai: 友達に行きます。
Đúng: 友達と行きます。
3) Nêu chủ thể hành động
Sai (khi thông báo sự kiện mới): 田中さんと山田さんは来ました。
Đúng: 田中さんと山田さんが来ました。

Lời khuyên cuối

Luôn xác định xem bạn đang nối DANH TỪ hay hành động. Nếu là danh từ và bạn muốn nói "và" theo nghĩa đầy đủ -> dùng と. Nếu là liệt kê không đầy đủ -> dùng や.
Thực hành nhiều câu mẫu, chú ý vị trí của các trợ từ khác (は/が/を/に/で) sau cụm danh từ nối bằng と.

Practical Illustrative Examples

9 examples
1

りんごとバナナを買いました。

[Ringo to banana o kaimashita.]

Tôi đã mua táo và chuối.

2

私とあなたは友達です。

[Watashi to anata wa tomodachi desu.]

Tôi và bạn là bạn bè.

3

田中さんと山田さんが来ます。

[Tanaka-san to Yamada-san ga kimasu.]

Anh Tanaka và anh Yamada sẽ đến.

4

友達と映画を見ました。

[Tomodachi to eiga o mimashita.]

Tôi đã xem phim cùng bạn.

5

机の上に本とノートがあります。

[Tsukue no ue ni hon to nōto ga arimasu.]

Trên bàn có sách và vở.

6

コーヒーと紅茶、どちらがいいですか。

[Kōhī to kōcha, dochira ga ii desu ka.]

Cà phê và trà, bạn thích loại nào?

7

りんごとオレンジとバナナを食べました。

[Ringo to orenji to banana o tabemashita.]

Tôi đã ăn táo, cam và chuối.

8

先生と話しました。

[Sensei to hanashimashita.]

Tôi đã nói chuyện với thầy/cô.

9

日本語と英語を勉強しています。

[Nihongo to eigo o benkyō shiteimasu.]

Tôi đang học tiếng Nhật và tiếng Anh.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

りんご____バナナを食べます。

#02Multiple Choice

Chọn câu dưới đây dùng と để nối danh từ nghĩa "và" một cách chính xác:

#03Error Correction

次の文のどこが間違っているか選びなさい: 「私はパンと食べます。」

#04Fill in the Blank

私は日本語____英語を勉強します。

#05Multiple Choice

次の日本語をベトナム語に訳しなさい: 「猫と犬がいます。」

#06Error Correction

次の文のどこが間違っているか選びなさい: 「これはりんごとです。」

#07grammar.types.translation

Translate to Japanese using と to join nouns: "Tôi ăn táo và chuối."

#08Fill in the Blank

明日、山田____田中さんと一緒に図書館へ行きます。____に入る最も自然な助詞はどれですか(空所に補う)?

#09Multiple Choice

次の文の意味として最も自然なのはどれですか?:私は日本語____英語を話します。

#10Error Correction

次の文のうち、助詞の使い方が誤っているものはどれですか?

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Nhật sau sang tiếng Việt: 母と父は今、旅行に行きました。

#12Fill in the Blank

図書館には教科書____雑誌がありますが、漫画はありません。空所に入れる助詞として最も適切なのはどれですか?

#13Multiple Choice

ベトナム語を日本語に訳しなさい:"Tôi và bạn tôi học tiếng Nhật."

#14Error Correction

次のうち助詞の使い方が誤っている文はどれですか?(どれが日本語として自然でないか選びなさい)

#15Fill in the Blank

りんご____みかんを買いました。

#16Multiple Choice

Chọn câu dùng と nối danh từ đúng nghĩa “và” (N + と + N):

#17Error Correction

Trong các câu sau, câu nào SAI về cách dùng と để nối danh từ?

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Việt: 「私は友だちとケーキを食べました。」

#19Fill in the Blank

兄____妹は公園へ行きます。

#20Multiple Choice

Trong các câu sau, câu nào dùng と mang nghĩa nối danh từ “và” (không phải trích dẫn hay điều kiện)?

Related Topics at this Level

6 topics
N5
へ (N(nơi) + へ)

Hạt từ へ (đọc là "e") dùng để chỉ hướng (toward) hoặc phương hướng di chuyển tới một nơi nào đó. Vị trí ngữ pháp của へ là sau danh từ chỉ nơi chốn; thường đi kèm với động từ di chuyển như 行く、来る、帰る hoặc với hành động gửi/nhằm tới (ví dụ: 手紙を〜へ出す). へ nhấn mạnh hướng, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng.

N5
と (cùng ai) (N(người) + と)

Trợ từ と được dùng để chỉ người cùng thực hiện hành động, mang nghĩa "cùng với". Nó kết nối danh từ chỉ người với động từ chỉ hoạt động chung, nhấn mạnh sự đồng hành.

N5
で (phương tiện) (N(phương tiện) + で)

Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.

N5
も (N + も)

Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.

N5
で (nơi hành động) (N(nơi) + で)

「で」 là trợ từ dùng để chỉ địa điểm nơi một hành động, hoạt động hay sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Nhật, cấu trúc 「〜で〜する」 được dùng để diễn đạt “hành động được thực hiện tại nơi đó”. Nó có chức năng gần giống với "at / in" trong tiếng Anh, nhưng tùy vào cách dùng, nó cũng có thể mang nghĩa "by / with".

N5
の (sở hữu) (N1 + の + N2)

Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)