Ngữ pháp
N1

〜にあって (N + にあって)

意味と概念

Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.

公式とパターン

3個のパターン
#01
N+にあって

Trong hoàn cảnh/điều kiện N, (thường nhấn mạnh sự đối lập hoặc nỗ lực)

#02
N+にあっても

Dù trong hoàn cảnh N, (vẫn...)

#03
N+にあってこそ

Chính trong hoàn cảnh N, (mới...)

核心理論と解説

Structure

N + にあって

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N + にあって có nghĩa là 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái N', nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc xảy ra trong một bối cảnh đặc biệt, thường là khó khăn, hiếm có hoặc mang tính quyết định. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, diễn văn.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không có biến hình theo thì hay thể. Dạng phủ định là N + にあってはない (rất hiếm dùng) hoặc dùng N + にあっても (dù trong hoàn cảnh...).
Thể lịch sự: Không có dạng lịch sự riêng; thường dùng trong văn viết trang trọng.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay bằng 'Nの中で' hoặc 'Nの状況で'.

Lưu ý đặc biệt

  • 'にあって' thường đi với các danh từ như '状況' (tình huống), '環境' (môi trường), '時代' (thời đại), '危機' (khủng hoảng), '困難' (khó khăn).
  • Không nhầm với 'にあたって' (nhân dịp) hay 'において' (tại, trong).
  • Sắc thái: Nhấn mạnh sự đối lập giữa hoàn cảnh khắc nghiệt và hành động tích cực.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

に vs で: 'にあって' dùng 'に' vì mang tính trạng thái tồn tại, không phải nơi chốn hành động. So sánh: '学校にあって' (trong hoàn cảnh trường học) vs '学校で' (tại trường học).
にあって vs において: 'において' chỉ địa điểm/thời gian cụ thể; 'にあって' nhấn mạnh hoàn cảnh trừu tượng.
にあって vs にあたって: 'にあたって' là 'nhân dịp', thường đi với động từ nguyên mẫu.

Các mẫu câu mở rộng

N + にあって + も: Dù trong hoàn cảnh N... (cũng...)
N + にあって + こそ: Chính trong hoàn cảnh N... (mới...)

Ví dụ chi tiết

この困難な状況にあって、彼は決して諦めなかった。 (Trong hoàn cảnh khó khăn này, anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.)
現代社会にあって、ストレスは避けられない問題だ。 (Trong xã hội hiện đại, stress là vấn đề không thể tránh khỏi.)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 'において'
Sai: 会議にあって、意見を述べた。
Đúng: 会議において、意見を述べた。 (Tại cuộc họp, tôi đã phát biểu ý kiến.)
Giải thích: '会議' là địa điểm cụ thể, dùng 'において'.
2. Dùng sai danh từ cụ thể
Sai: 机にあって、本を読んだ。
Đúng: 机の上で、本を読んだ。 (Trên bàn, tôi đọc sách.)
Giải thích: 'にあって' không dùng cho vật thể cụ thể.
3. Nhầm với 'にあたって'
Sai: 卒業にあって、先生に感謝する。
Đúng: 卒業にあたって、先生に感謝する。 (Nhân dịp tốt nghiệp, tôi cảm ơn thầy cô.)
Giải thích: 'にあたって' dùng cho sự kiện, thời điểm.
4. Thiếu sắc thái trang trọng
Sai (văn nói): 試験にあって、緊張した。
Đúng (văn nói): 試験の時、緊張した。 (Khi thi, tôi căng thẳng.)
Giải thích: 'にあって' quá trang trọng cho hội thoại thường.
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---------|----------|------------|
| 戦争にあって、平和を願う。 | 戦争の中にあって、平和を願う。 | Cần 'の中' để rõ hoàn cảnh |
| 彼は貧乏にあって、勉強した。 | 彼は貧しい環境にあって、勉強した。 | Danh từ trừu tượng hơn |

実践的な例

3件の例文
1

この不況の時代にあって、多くの企業が倒産の危機に直面している。

[Kono fukyō no jidai ni atte, ōku no kigyō ga tōsan no kiki ni chokumen shite iru.]

Trong thời đại suy thoái này, nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với nguy cơ phá sản.

2

彼は厳しい環境にあっても、夢を追い続けた。

[Kare wa kibishī kankyō ni atte mo, yume o oitsuzuketa.]

Dù trong môi trường khắc nghiệt, anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ.

3

危機にあってこそ、真のリーダーシップが発揮される。

[Kiki ni atte koso, shin no rīdāshippu ga hakki sareru.]

Chính trong khủng hoảng, khả năng lãnh đạo thực sự mới được phát huy.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この不況の____、多くの企業が倒産した。

#02空欄補充

戦時中という異常な状況____、彼は冷静さを失わなかった。

#03多肢選択式

「厳しい経済状況にあって、私たちは協力し合わなければならない。」の「にあって」の意味はどれか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「厳しい競争社会(A)にあって、(B)生き残るためには、(C)常に新しい技術を(D)習得する必要がある。」

#05grammar.types.translation

「在如此困难的情况下,他依然没有放弃希望。」を日本語に訳しなさい。

#06空欄補充

非常事態____、冷静な判断が求められる。

#07多肢選択式

「現代社会にあって、ストレスを感じない人はいないだろう。」の「にあって」と同じ使い方の文はどれか。

#08空欄補充

不況の最中___、彼は新しい事業を立ち上げた。

#09多肢選択式

厳しい環境___、彼女は研究を続けた。

#10空欄補充

戦時中___、人々は必死に生き抜こうとした。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「非常時にあたって、冷静さを保つことが重要だ。」

#12誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「困難な状況において、彼は諦めなかった。」

#13grammar.types.translation

「在如此严峻的形势下,他依然没有放弃。」を日本語に訳しなさい。

#14空欄補充

社長という立場___、彼は常に会社の利益を考えなければならない。

#15空欄補充

この不況の時代____、多くの企業が生き残りをかけて努力している。

#16多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 厳しい競争社会____、彼は常に新しい挑戦を続けている。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は困難な状況にあって、決して希望を失わなかった。

#18grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 在和平时代,人们往往忘记战争的悲惨。

#19空欄補充

このような非常時____、冷静な判断が求められる。

#20多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 新たなリーダー____、チームは一丸となって目標に向かっている。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜ながらの (N + ながらの + N)

Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.

N1
〜にかこつけて (N + にかこつけて)

Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.

N1
〜ながらに (N + ながらに)

Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.

N1
〜にかまけて (N + にかまけて)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.

N1
〜ないものか (Vない + ものか)

Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.

N1
〜にすぎない (Thể thường + にすぎない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)