〜にすぎない (Thể thường + にすぎない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với にすぎない để diễn tả hành động chỉ là ...
Tính từ đuôi -i ở thể thường (bỏ です) kết hợp với にすぎない.
Tính từ đuôi -na đi với である (trang trọng) hoặc な (thân mật) trước にすぎない.
Danh từ đi với である (trang trọng) hoặc な (thân mật) trước にすぎない.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + にすぎないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này thường đi với các trạng từ như 'ただ', '単に', 'ほんの' để nhấn mạnh thêm.
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜にすぎない」nhưng cẩn thận vì nó có thể bị coi là hơi trang trọng.
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trực tiếp; thay vào đó, chia động từ/tính từ/danh từ ở thể thường rồi thêm 「にすぎません」cho lịch sự.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼はただの社員にすぎない。
[Kare wa tada no shain ni suginai.]
Anh ấy chỉ là một nhân viên bình thường thôi.
それは単なる噂にすぎない。
[Sore wa tanna ruwasa ni suginai.]
Đó chỉ là tin đồn thôi.
私の知識はほんの一部にすぎない。
[Watashi no chishiki wa hon no ichibu ni suginai.]
Kiến thức của tôi chỉ là một phần nhỏ thôi.
彼女は初心者であるにすぎない。
[Kanojo wa shoshinsha de aru ni suginai.]
Cô ấy chỉ là người mới bắt đầu thôi.
この問題は難しいにすぎない。
[Kono mondai wa muzukashii ni suginai.]
Vấn đề này chỉ là khó thôi (chứ không phải không giải quyết được).
定着練習
20 練習問題
彼はただの学生____。社長ではない。
これは単なる噂____。信じる必要はない。
「彼はただのアルバイトにすぎない」の意味はどれですか。
「これは私の意見にすぎません」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼はただの社員にすぎない。社長ではない。」
次の文の間違いを指摘してください。「これは単なる噂にすぎなかった。信じる必要はない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó chỉ là một lời hứa suông.'
彼の言ったことは、単なる冗談( )にすぎない。
彼の収入は、生活費を賄う____にすぎない。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の意見は、単なる個人の感想(だ)にすぎない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó chỉ là một phần nhỏ của vấn đề.'
彼はただの学生( )にすぎない。
彼の成功は、運が良かった( )にすぎない。
次の文の間違っている部分を選んでください。 これは単なる噂(に)すぎない。
彼の意見は単なる個人的な感想( )。
「彼はただの学生にすぎない」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼が言ったことは、単なる冗談【にすぎない】ので、真に受ける【べきだ】。
将以下句子翻译成日语: “这只不过是我个人的意见。”
彼の成功は努力の結果( )、運が良かっただけだ。
「彼はただの社員にすぎない」という文の解釈として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.
Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.
Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.