〜てはばからない (Vて + はばからない)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.
公式とパターン
Động từ dạng て + はばからない (không e ngại).
Kết hợp với động từ 'nói' để diễn tả việc nói điều gì đó không e ngại.
核心理論と解説
Structure
Vて + はばからないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng cho hành động của bản thân người nói.
- Phân biệt với「~をはばからない」: 「をはばからない」dùng với danh từ, mang nghĩa 'không e ngại điều gì'.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は自分が天才だと言ってはばからない。
[Kare wa jibun ga tensai da to itte habakaranai.]
Anh ta tự nhận mình là thiên tài mà không hề e ngại.
あの政治家は選挙違反をしてはばからない。
[Ano seijika wa senkyo ihan o shite habakaranai.]
Chính trị gia đó phạm luật bầu cử mà không hề e dè.
彼女は他人の秘密を平気で暴露してはばからない。
[Kanojo wa tanin no himitsu o heiki de bakuro shite habakaranai.]
Cô ta thoải mái tiết lộ bí mật của người khác mà không hề ngại ngùng.
定着練習
20 練習問題
彼は自分の間違いを認めず、自分は正しいと____はばからない。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女は自分が一番美しいと( )はばからない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分が天才だと言うてはばからない。
「彼は自分の意見が正しいと言ってはばからない」をベトナム語に訳しなさい。
彼女は自分が最も優秀な社員だと____はばからない。
「〜てはばからない」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分が正しいと思ってはばからない。
彼は、自分が天才であると____はばからない。
彼女は自分の意見を____はばからない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は、自分が正しいと____はばからない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は、自分の成功を____はばからない。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は、自分が有能であると「言って」はばからない。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は、自分の意見を「述べる」はばからない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはばからない': Anh ấy không ngần ngại thừa nhận rằng mình đã sai.
彼は自分の失敗を認めず、他人のせいにする____。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女は自分の意見を( )はばからない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自慢話をしてはばからない。
「彼は他人の欠点を指摘してはばからない」をベトナム語に訳しなさい。
彼は自分の意見をはっきり言う____。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼は他人の悪口を( )はばからない。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.
Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.
Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.