Ngữ pháp
N1

〜てはばからない (Vて + はばからない)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vて+はばからない

Động từ dạng て + はばからない (không e ngại).

#02
Vて+はばからない+と+言う

Kết hợp với động từ 'nói' để diễn tả việc nói điều gì đó không e ngại.

核心理論と解説

Structure

Vて + はばからない

Định nghĩa

「〜てはばからない」là cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, kết hợp với động từ ở dạng「て」và trợ động từ「はばからない」(dạng phủ định của「はばかる」- e dè, ngại ngùng). Cấu trúc này diễn tả rằng chủ ngữ thực hiện hành động một cách công khai, không hề e ngại hay xấu hổ, thường mang sắc thái phê phán, chê trách từ người nói.

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ ở dạng「て」. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Ví dụ: 言う → 言ってはばからない, する → してはばからない, 来る → 来てはばからない.

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang tính phê phán.
Chủ ngữ thường là người thứ ba, người nói bày tỏ thái độ không đồng tình.
Có thể dùng với「と」để trích dẫn nội dung hành động: 「~と言ってはばからない」.

Lưu ý

  • Không dùng cho hành động của bản thân người nói.
  • Phân biệt với「~をはばからない」: 「をはばからない」dùng với danh từ, mang nghĩa 'không e ngại điều gì'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai chủ ngữ: Người học thường dùng cho bản thân, nhưng cấu trúc này chỉ dùng cho người khác.
- Sai: 私は自分の意見を言ってはばからない。
- Đúng: 彼は自分の意見を言ってはばからない。
2. Nhầm với thể khả năng: Không phải 'có thể làm', mà là 'làm mà không e ngại'.
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc chỉ dùng với động từ.
- Sai: 彼は忙しくてはばからない。
- Đúng: 彼は忙しいと言ってはばからない。

実践的な例

3件の例文
1

彼は自分が天才だと言ってはばからない。

[Kare wa jibun ga tensai da to itte habakaranai.]

Anh ta tự nhận mình là thiên tài mà không hề e ngại.

2

あの政治家は選挙違反をしてはばからない。

[Ano seijika wa senkyo ihan o shite habakaranai.]

Chính trị gia đó phạm luật bầu cử mà không hề e dè.

3

彼女は他人の秘密を平気で暴露してはばからない。

[Kanojo wa tanin no himitsu o heiki de bakuro shite habakaranai.]

Cô ta thoải mái tiết lộ bí mật của người khác mà không hề ngại ngùng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は自分の間違いを認めず、自分は正しいと____はばからない。

#02多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女は自分が一番美しいと( )はばからない。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分が天才だと言うてはばからない。

#04grammar.types.translation

「彼は自分の意見が正しいと言ってはばからない」をベトナム語に訳しなさい。

#05空欄補充

彼女は自分が最も優秀な社員だと____はばからない。

#06多肢選択式

「〜てはばからない」の意味として最も適切なものはどれか。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分が正しいと思ってはばからない。

#08空欄補充

彼は、自分が天才であると____はばからない。

#09空欄補充

彼女は自分の意見を____はばからない。

#10多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は、自分が正しいと____はばからない。

#11多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は、自分の成功を____はばからない。

#12誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は、自分が有能であると「言って」はばからない。

#13誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は、自分の意見を「述べる」はばからない。

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはばからない': Anh ấy không ngần ngại thừa nhận rằng mình đã sai.

#15空欄補充

彼は自分の失敗を認めず、他人のせいにする____。

#16多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女は自分の意見を( )はばからない。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自慢話をしてはばからない。

#18grammar.types.translation

「彼は他人の欠点を指摘してはばからない」をベトナム語に訳しなさい。

#19空欄補充

彼は自分の意見をはっきり言う____。

#20多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼は他人の悪口を( )はばからない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜んばかりの勢いで (Vます(bỏます) + んばかりの勢いで)

Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.

N1
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.

N1
〜と申しても (Thể thường + と申しても)

Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.

N1
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.

N1
〜たところをみると (Vた + ところをみると)

Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.

N1
〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)