〜たところをみると (Vた + ところをみると)
Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.
公式とパターン
Kết hợp động từ thể た với 「ところをみると」 để tạo mệnh đề chỉ căn cứ suy luận.
核心理論と解説
Structure
Vた + ところをみるとĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜たところだ」 (vừa mới làm gì) hay 「〜ところを」 (trong khi đang làm gì).
- Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu, sau đó là mệnh đề chính chứa suy luận.
- Có thể thay 「みると」 bằng 「見れば」 hoặc 「見て」 nhưng sắc thái thay đổi đôi chút.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼が一人で全部食べたところをみると、よほどお腹が空いていたのだろう。
[Kare ga hitori de zenbu tabeta tokoro o miru to, yohodo onaka ga suiteita no darou.]
Nhìn vào việc anh ấy đã ăn hết một mình, có lẽ anh ấy đã rất đói.
彼女が泣いたところをみると、何か悲しいことがあったに違いない。
[Kanojo ga naita tokoro o miru to, nanika kanashii koto ga atta ni chigainai.]
Nhìn vào việc cô ấy đã khóc, chắc chắn đã có chuyện buồn gì đó.
彼が試験に合格したところをみると、努力が報われたのだろう。
[Kare ga shiken ni goukaku shita tokoro o miru to, doryoku ga mukuwareta no darou.]
Nhìn vào việc anh ấy đã đỗ kỳ thi, có lẽ nỗ lực đã được đền đáp.
定着練習
20 練習問題
彼は毎日遅くまで勉強している____、試験に合格するだろう。
彼女が笑顔で話していた____、今日は機嫌がいいようだ。
「彼が遅刻しなかった____、今日は電車が動いていたんだろう。」に入る適切な表現は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が毎日ジョギングをしているところをみると、健康に気をつけているようだ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女が泣いているところをみると、何か悲しいことがあったらしい。」
将以下句子翻译成日语: 「从她精心打扮的样子来看,她好像要去约会。」
将以下句子翻译成日语: 「从他没有吃早饭的样子来看,他好像很忙。」
彼はいつも遅刻してくる。あの態度を____、反省しているようには見えない。
「彼女は試験に合格したらしい。嬉しそうに____、自信があったのだろう。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が毎日ジョギングしているところをみると、健康に気をつけているようだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜たところをみると': 'Nhìn vào việc cô ấy đã làm bài tập về nhà, có vẻ như cô ấy là người chăm chỉ.'
彼はいつも約束を守らない。今回も連絡なしで来なかった____、やはり信用できない人間だ。
「彼が一生懸命勉強している____、試験に合格したいのだろう。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が早起きしたところをみると、今日は何か予定があるらしい。」
彼はあんなに落ち着いている____、もう結果を知っているのだろう。
「彼が遅刻しなかった____、今日は大事な会議があるとわかっているのだろう。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が毎日勉強しているところを見ると、試験に合格するだろう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'Vた + ところをみると': 'Nhìn vào việc cô ấy mỉm cười, có lẽ cô ấy đã nghe tin tốt.'
彼が一人で全部食べてしまった____、よほどお腹が空いていたのだろう。
「彼女が泣いていた____、何か悲しいことがあったのだろう。」に入る適切な表現はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.
Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.