〜に先立ち (N/Vる + に先立ち)
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ để diễn tả 'trước một sự kiện nào đó'.
Kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả 'trước khi làm gì đó'.
核心理論と解説
Structure
N/Vる + に先立ちĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Với danh từ (N):
Với động từ (Vる):
Lưu ý:
- Không dùng với tính từ.
- Không có dạng lịch sự/thân mật vì đây là cấu trúc trang trọng.
- Chủ yếu dùng trong văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
会議に先立ち、資料を配布します。
[Kaigi ni sakidachi, shiryou o haifu shimasu.]
Trước cuộc họp, tôi sẽ phát tài liệu.
出発するに先立ち、チケットを確認してください。
[Shuppatsu suru ni sakidachi, chiketto o kakunin shite kudasai.]
Trước khi khởi hành, hãy xác nhận vé.
新製品の発売に先立ち、記者会見が開かれた。
[Shinseihin no hatsubai ni sakidachi, kisha kaiken ga hirakareta.]
Trước khi ra mắt sản phẩm mới, một cuộc họp báo đã được tổ chức.
試合に先立ち、選手たちは入念に準備した。
[Shiai ni sakidachi, senshu-tachi wa junen ni junbi shita.]
Trước trận đấu, các vận động viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
定着練習
20 練習問題
新製品の発売( )、記念パーティーが開かれた。
会議を始める( )、注意事項を説明します。
次の文で「〜に先立ち」の使い方として正しいものはどれか。
「開会に先立ち、社長が挨拶した。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「試験に先立ち、受験票を確認してください。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trước khi khởi hành, hãy kiểm tra vé.'
式典の開始( )、参加者全員で記念撮影を行った。
新工場の建設( )、地元住民への説明会が行われた。
会議の開始( )、資料を配布しておいてください。
次の文の間違いを指摘しなさい。「開会に先立ち、社長の挨拶があります。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trước khi khởi hành, hãy kiểm tra hành lý.'
新製品の発売( )、大規模なキャンペーンが実施された。
試験の実施( )、受験者に注意事項を説明した。
次の文の間違いを指摘しなさい。「イベントに先立ち、準備が整いました。」
新商品の発売____、記者会見が開かれた。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 試験の開始____、受験者は携帯電話の電源を切らなければならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 式典の開始に先立つ、社長が挨拶を行った。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に先立ち': Trước khi bắt đầu buổi họp, tôi xin giới thiệu diễn giả.
新工場の建設____、地元住民への説明会が行われた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 開会に先立って、参加者全員で記念撮影を行いました。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.