Ngữ pháp
N1

〜に前後して (N + に前後して)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+に前後して

Kết hợp với danh từ chỉ sự kiện (thường là danh từ hành động) để diễn tả 'ngay trước hoặc sau sự kiện đó'.

核心理論と解説

Structure

N + に前後して

Định nghĩa

「〜に前後して」có nghĩa là 'ngay trước/sau khi (một sự kiện nào đó)', nhấn mạnh tính gần kề về thời gian giữa hai hành động/sự kiện. Cấu trúc này thường đi với danh từ chỉ sự kiện (ví dụ: 開会, 発表, 出発).

Chức năng cú pháp

Đứng sau danh từ (thường là danh từ hành động hoặc sự kiện).
Không chia theo thì hay thể; luôn ở dạng 「N + に前後して」.
Có thể dùng với 「の」trước danh từ: 「Nの前後して」cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn.

Cách chia

Chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp với động từ, tính từ hay các từ loại khác.
Không có biến đổi hình thái.

Sắc thái

Trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, văn bản hành chính, thông báo).
Nhấn mạnh tính tức thời, gần như đồng thời.

Lưu ý

  • Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay bằng 「〜の前後で」hoặc 「〜の前後に」.
  • Có thể thay thế bằng 「〜の前後して」nhưng ít dùng.

Lỗi thường gặp

1. Dùng với động từ: Sai vì cấu trúc chỉ kết hợp với danh từ.
- Sai: 発表するに前後して
- Đúng: 発表に前後して
2. Nhầm lẫn với 「〜の前後で」: 「〜の前後で」chỉ khoảng thời gian xung quanh, không nhấn mạnh tính tức thời.
- Ví dụ: 会議の前後で (trong khoảng thời gian trước và sau cuộc họp) ≠ 会議に前後して (ngay trước/sau cuộc họp)
3. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 「を」thay vì 「に」.
- Sai: 開会を前後して
- Đúng: 開会に前後して
4. Sử dụng trong văn nói: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại thường ngày.
- Không nên: 出発に前後して、電話があった。
- Nên: 出発の前後に電話があった。

実践的な例

3件の例文
1

開会に前後して、激しい雨が降り出した。

[Kaikai ni zengoshite, hageshii ame ga furidashita.]

Ngay trước/sau khi khai mạc, trời bắt đầu đổ mưa lớn.

2

首相の辞任発表に前後して、株価が急落した。

[Shushō no jinin happyō ni zengoshite, kabuka ga kyūraku shita.]

Ngay trước/sau khi thủ tướng tuyên bố từ chức, giá cổ phiếu đã giảm mạnh.

3

新製品の発売に前後して、大規模なキャンペーンが行われた。

[Shinseihin no hatsubai ni zengoshite, daikibo na kyampēn ga okonawareta.]

Ngay trước/sau khi sản phẩm mới được bán ra, một chiến dịch quy mô lớn đã được thực hiện.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

台風の上陸____、住民は避難を開始した。

#02空欄補充

新製品の発売____、大規模なキャンペーンが行われた。

#03多肢選択式

次の文で「に前後して」の使い方として正しいものはどれか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「開店に前後して、多くの客が列を作った。」

#05空欄補充

彼は結婚____、仕事を辞めた。

#06grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:'地震前后,人们感到不安。'

#07多肢選択式

「出発に前後して、彼は電話をかけた。」この文の意味はどれか。

#08空欄補充

台風の接近____、すべての便が欠航になった。

#09多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 新幹線の開通( )、駅周辺の開発が急速に進んだ。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 卒業式に前後して、多くの学生が記念写真を撮っていた。

#11grammar.types.translation

将下面的越南语句子翻译成日语: 在考试前后,很多学生感到紧张。

#12空欄補充

彼は引退____、故郷に戻って農業を始めた。

#13多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 大地震の発生( )、多くの余震が続いた。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 開店に前後して、店の前には長い行列ができた。

#15空欄補充

台風の上陸____、住民は避難を完了した。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 新製品の発売( )、大規模なキャンペーンが行われた。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 卒業式に前後して、多くの学生が就職活動を始めた。

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 'Trước và sau khi kết hôn, anh ấy đã thay đổi rất nhiều.'

#19空欄補充

地震の発生____、交通機関が麻痺した。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は引退( )、故郷に戻った。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜に先立って (N/Vる + に先立って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N1
〜につけ (Vる/Adj + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.

N1
〜に先立ち (N/Vる + に先立ち)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.

N1
〜につけて (Vる/Adj + につけて)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.

N1
〜を尻目に (N + を尻目に)

Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.

N1
〜につけ〜につけ (Vる/N + につけ + Vる/N + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)