〜に前後して (N + に前後して)
Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ chỉ sự kiện (thường là danh từ hành động) để diễn tả 'ngay trước hoặc sau sự kiện đó'.
核心理論と解説
Structure
N + に前後してĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay bằng 「〜の前後で」hoặc 「〜の前後に」.
- Có thể thay thế bằng 「〜の前後して」nhưng ít dùng.
Lỗi thường gặp
実践的な例
開会に前後して、激しい雨が降り出した。
[Kaikai ni zengoshite, hageshii ame ga furidashita.]
Ngay trước/sau khi khai mạc, trời bắt đầu đổ mưa lớn.
首相の辞任発表に前後して、株価が急落した。
[Shushō no jinin happyō ni zengoshite, kabuka ga kyūraku shita.]
Ngay trước/sau khi thủ tướng tuyên bố từ chức, giá cổ phiếu đã giảm mạnh.
新製品の発売に前後して、大規模なキャンペーンが行われた。
[Shinseihin no hatsubai ni zengoshite, daikibo na kyampēn ga okonawareta.]
Ngay trước/sau khi sản phẩm mới được bán ra, một chiến dịch quy mô lớn đã được thực hiện.
定着練習
20 練習問題
台風の上陸____、住民は避難を開始した。
新製品の発売____、大規模なキャンペーンが行われた。
次の文で「に前後して」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「開店に前後して、多くの客が列を作った。」
彼は結婚____、仕事を辞めた。
请将以下句子翻译成日语:'地震前后,人们感到不安。'
「出発に前後して、彼は電話をかけた。」この文の意味はどれか。
台風の接近____、すべての便が欠航になった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 新幹線の開通( )、駅周辺の開発が急速に進んだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 卒業式に前後して、多くの学生が記念写真を撮っていた。
将下面的越南语句子翻译成日语: 在考试前后,很多学生感到紧张。
彼は引退____、故郷に戻って農業を始めた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 大地震の発生( )、多くの余震が続いた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 開店に前後して、店の前には長い行列ができた。
台風の上陸____、住民は避難を完了した。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 新製品の発売( )、大規模なキャンペーンが行われた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 卒業式に前後して、多くの学生が就職活動を始めた。
请将以下越南语句子翻译成日语: 'Trước và sau khi kết hôn, anh ấy đã thay đổi rất nhiều.'
地震の発生____、交通機関が麻痺した。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は引退( )、故郷に戻った。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.