〜とあいなった (N/Vる + とあいなった)
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, tình huống đã trở thành hiện thực hoặc đã được quyết định, thường mang sắc thái trang trọng, văn viết. Nó thường được dùng trong thông báo, báo cáo, hoặc mô tả kết quả của một quá trình.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ để diễn tả sự việc trở thành trạng thái đó.
Kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả hành động trở thành kết quả.
核心理論と解説
Structure
N/Vる + とあいなったĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜ことになる」vì 「〜とあいなった」mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho kết quả đã được xác nhận.
- Có thể thay thế bằng 「〜となった」nhưng 「〜とあいなった」trang trọng hơn.
Lỗi thường gặp
実践的な例
長い議論の末、新製品の発売は来月に延期するとあいなった。
[Nagai giron no sue, shinseihin no hatsubai wa raigetsu ni enki suru to ainatta.]
Sau những cuộc thảo luận dài, việc phát hành sản phẩm mới đã được quyết định hoãn lại sang tháng sau.
両社の合併は正式に決定とあいなった。
[Ryōsha no gappei wa seishiki ni kettei to ainatta.]
Việc sáp nhập hai công ty đã chính thức được quyết định.
台風の影響で、本日のイベントは中止とあいなった。
[Taifū no eikyō de, honjitsu no ibento wa chūshi to ainatta.]
Do ảnh hưởng của bão, sự kiện hôm nay đã bị hủy bỏ.
定着練習
20 練習問題
長い議論の末、ようやく両社の合意____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 厳しい交渉の結果、ついに契約の締結( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 長い間の努力が実り、ついにプロジェクトが成功するとあいなった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuối cùng, dự án đã được hoàn thành.'
数年にわたる交渉の末、ようやく和平協定の調印____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 長年の努力が実り、ついに新製品の開発( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 厳しい審査の結果、彼の作品が入賞とあいなった。
長年の努力が実を結び、ついにプロジェクトは成功する____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 両国の首脳が会談し、貿易協定の締結____。
次の文の誤りを指摘しなさい。 長い議論の末、ようやく合意するとあいなった。
次の文を日本語に訳しなさい。 经过多次协商,最终决定延期举办活动。
新製品の発表会は、来月の初めに____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 厳しい審査の結果、彼女が最優秀賞を受賞____。
次の文の誤りを指摘しなさい。 会議の結果、新しい規則を導入するとあいなった。
長年の交渉の末、ついに和平協定が締結される( )。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 両者の意見が対立したまま、会議は( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 長い議論の結果、新しい規則が採用されることとあいなった。
厳しい審査の結果、彼の作品が最優秀賞に( )。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜とあいなった」: Sau nhiều cuộc thảo luận, cuối cùng dự án đã bị hủy bỏ.
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 長い裁判の末、被告は無罪( )。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả hành động gặp gỡ ai đó một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. Nó mang sắc thái tôn kính đối với người được gặp, nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ là một vinh dự.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái không thể tiếp tục hành động nào đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan, mang sắc thái cấp bách, không thể cứ mãi làm như vậy được. Thường dùng để thể hiện quyết tâm thay đổi hoặc nhận thức rằng tình hình hiện tại không thể kéo dài.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.
Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.