〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.
公式とパターン
Kết hợp trực tiếp danh từ với と相場が決まっている để diễn tả một điều hiển nhiên, ai cũng biết.
核心理論と解説
Structure
N + と相場が決まっているĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với động từ hoặc tính từ trực tiếp; nếu muốn dùng với mệnh đề, cần chuyển thành danh từ hóa (ví dụ: こと).
- Tránh nhầm với 〜に決まっている (chắc chắn là) vì 〜と相場が決まっている mang tính khái quát hơn.
Lỗi thường gặp
実践的な例
政治家は嘘をつくことと相場が決まっている。
[Seijika wa uso o tsuku koto to sōba ga kimatte iru.]
Chính trị gia nói dối là chuyện đương nhiên.
男は女に弱いと相場が決まっている。
[Otoko wa onna ni yowai to sōba ga kimatte iru.]
Đàn ông yếu đuối trước phụ nữ là chuyện hiển nhiên.
新入社員は最初は失敗すると相場が決まっている。
[Shinnyū shain wa saisho wa shippai suru to sōba ga kimatte iru.]
Nhân viên mới thường thất bại trong thời gian đầu là chuyện đương nhiên.
定着練習
20 練習問題
彼は遅刻する____と相場が決まっている。
あの店の料理は高い____と相場が決まっている。
「彼は約束を破る____と相場が決まっている。」に入る適切な語はどれか。
「彼女は遅刻する____と相場が決まっている。」の____に入るのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は遅刻することと相場が決まっている。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの店の料理は美味しいのと相場が決まっている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ta chắc chắn sẽ đến muộn.' (sử dụng cấu trúc 〜と相場が決まっている)
彼は遅刻魔で、会議に____と相場が決まっている。
あの店のラーメンは____と相場が決まっている。
「彼の言うことは嘘____と相場が決まっている」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は遅刻する(A)と相場が決まっている(B)から、待つ(C)のは無駄だ(D)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công ty đó chắc chắn sẽ phá sản.'
あの政治家の演説は____と相場が決まっている。
「彼は約束の時間に____と相場が決まっている」の____に入る適切な言葉はどれか。
彼は遅刻する____。毎回電車に乗り遅れるからだ。
「あの店のラーメンは美味しい____。」という文に適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は遅刻するのが相場が決まっている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vào mùa hè, trời nóng là điều hiển nhiên.'
新入社員は最初のうちは失敗する____。
「彼の言うことは嘘____。」という文に適切な表現はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.
Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.
Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.