〜たる者 (N + たる者)
Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ người/phẩm chất + たる者 + trợ từ + mệnh đề chỉ trách nhiệm hoặc hành vi nên có.
Dùng như bổ ngữ cho danh từ khác, ví dụ: 教師たる者の責任 (trách nhiệm của một người là giáo viên).
核心理論と解説
Structure
N + たる者Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 「たる」 là dạng cổ, không nên dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Thường đi kèm với các động từ như 「あるべき」 (nên có), 「なければならない」 (phải), hoặc các mệnh đề chỉ trách nhiệm.
- Có thể thay thế bằng 「である者」 trong văn nói hiện đại, nhưng mất đi sắc thái cổ điển.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
教師たる者、学生の模範となるべきだ。
[Kyoushi taru mono, gakusei no mihan to naru beki da.]
Một người là giáo viên nên trở thành tấm gương cho học sinh.
リーダーたる者、決断力を示さなければならない。
[Riidaa taru mono, ketsudanryoku o shimesanakereba naranai.]
Một người là lãnh đạo phải thể hiện khả năng quyết đoán.
紳士たる者、約束は必ず守るものだ。
[Shinshi taru mono, yakusoku wa kanarazu mamoru mono da.]
Một người là quý ông thì nhất định phải giữ lời hứa.
医者たる者の使命は、患者の命を救うことにある。
[Isha taru mono no shimei wa, kanja no inochi o sukuu koto ni aru.]
Sứ mệnh của một người là bác sĩ nằm ở việc cứu sống bệnh nhân.
定着練習
20 練習問題
医者____者、患者の命を第一に考えるべきだ。
教師____者、生徒の模範となる行動をとらなければならない。
「政治家たる者、常に国民の声に耳を傾けるべきだ。」の意味に最も近いものはどれか。
「リーダーたる者、チームをまとめる責任がある。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「弁護士たる者、依頼人の秘密を守る義務がある。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜たる者': 'Với tư cách là một người cha, tôi phải bảo vệ gia đình.'
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜たる者': 'Với tư cách là một công dân, chúng ta nên tuân thủ luật pháp.'
医者____者、患者の命を第一に考えるべきだ。
教師____者、常に模範となる行動をとらなければならない。
「政治家たる者、国民の声に耳を傾けるべきだ。」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「弁護士たる者、依頼人の秘密を守るべきだ。」
次の文の誤りを指摘せよ。「社長たる者、会社の利益だけを考えるべきではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là nhà báo, cần phải đưa tin một cách khách quan.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là người lãnh đạo, phải có trách nhiệm với cấp dưới.'
医者____、患者の命を第一に考えるべきだ。
「教師たる者、学生の模範となる行動をとるべきだ。」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「政治家たる者、国民の信頼を裏切るような行為をしてはならない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'たる者': 'Với tư cách là một nhà lãnh đạo, anh ta phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.'
弁護士____、依頼人の秘密を守る義務がある。
「学者たる者、常に真実を追求する姿勢が求められる。」の解釈として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.