Ngữ pháp
N1

〜につけて (Vる/Adj + につけて)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vる+につけて

Mỗi khi làm hành động V, lại liên tưởng đến điều gì đó.

#02
Adjい+につけて

Mỗi khi ở trạng thái tính từ đó, lại liên tưởng đến điều gì đó.

核心理論と解説

Structure

Vる/Adj + につけて

Định nghĩa

「〜につけて」là một cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự việc nào đó xảy ra, người nói lại nhớ đến hoặc liên tưởng đến một điều gì đó (thường là kỷ niệm, cảm xúc). Nghĩa tương đương: 'mỗi khi... lại...', 'hễ... là...'.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + につけて
Tính từ đuôi い (thể từ điển) + につけて
Tính từ đuôi な (thể từ điển: な + である) + につけて (ít dùng)
Danh từ + につけて (thường dùng với danh từ chỉ sự việc)
Ví dụ:
見るにつけて (mỗi khi nhìn)
楽しいにつけて (mỗi khi vui)
病気につけて (mỗi khi ốm đau)

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Nhấn mạnh sự liên tưởng mang tính cá nhân, cảm xúc.
Không dùng với mệnh lệnh, rủ rê, hay ý chí.

Lưu ý

  • Thường đi với các động từ tri giác như 見る, 聞く, 考える, hoặc các tính từ chỉ cảm xúc.
  • Có thể dùng dạng 「〜につけても」để nhấn mạnh.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với「〜たびに」: Học sinh thường dùng「〜たびに」thay cho「〜につけて」. Tuy nhiên,「〜につけて」mang sắc thái liên tưởng cảm xúc, trong khi「〜たびに」chỉ đơn thuần lặp lại.
- Sai: 彼の写真を見るたびに、学生時代を思い出す。 (có thể dùng nhưng không sai, nhưng nếu muốn nhấn mạnh cảm xúc thì nên dùng「につけて」)
- Đúng: 彼の写真を見るにつけて、学生時代を思い出す。 (nhấn mạnh mỗi lần nhìn là lại nhớ, gợi cảm xúc)
2. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể た hay thể ない.
- Sai: 見たにつけて
- Đúng: 見るにつけて
3. Dùng với mệnh lệnh hoặc ý chí: Cấu trúc này không dùng với thể mệnh lệnh, thể ý chí, hay thể khả năng.
- Sai: 行くにつけて、行こう。
- Đúng: 行くにつけて、昔を思い出す。
4. Dùng với danh từ không phù hợp: Danh từ thường là sự việc, không phải đồ vật cụ thể.
- Sai: 本につけて
- Đúng: その話につけて

実践的な例

3件の例文
1

彼の顔を見るにつけて、昔のことを思い出す。

[Kare no kao o miru ni tsukete, mukashi no koto o omoidasu.]

Mỗi khi nhìn thấy mặt anh ấy, tôi lại nhớ về chuyện ngày xưa.

2

この曲を聴くにつけて、留学していた頃を思い出す。

[Kono kyoku o kiku ni tsukete, ryuugaku shite ita koro o omoidasu.]

Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thời đi du học.

3

楽しいにつけて、悲しいにつけて、彼女はいつも家族のことを考える。

[Tanoshii ni tsukete, kanashii ni tsukete, kanojo wa itsumo kazoku no koto o kangaeru.]

Hễ vui hay buồn, cô ấy lúc nào cũng nghĩ về gia đình.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は何事( )につけて、悲観的に考える癖がある。

#02多肢選択式

「彼女は何か( )につけて、文句を言う。」空欄に入る適切な語はどれか。

#03誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は何をするにつけても、慎重だ。」

#04grammar.types.translation

「彼は何かにつけて、昔の話をする。」をベトナム語に訳せ。

#05空欄補充

彼は( )につけて、他人のせいにする。

#06多肢選択式

「あの人は何事( )につけて、悲観的だ。」正しい助詞はどれか。

#07誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は何かにつけて、文句を言う。」

#08空欄補充

彼は何事____につけて、慎重に行動するタイプだ。

#09多肢選択式

「その話を聞く____につけて、彼の苦労が思い出される。」に入る最も適切なものはどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選べ。「彼女は何かあるにつけ(A)、連絡をくれる(B)。しかし、最近は忙しいにつけて(C)、連絡が減った(D)。」

#11grammar.types.translation

「毎年、この季節になるにつけて、故郷を思い出す。」をベトナム語に訳せ。

#12空欄補充

彼の話を聞く____につけて、彼の真剣さが伝わってくる。

#13多肢選択式

「新しい環境に慣れる____につけて、不安が増すこともある。」に入る適切な語はどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選べ。「彼は何かにつけ(A)、人の悪口を言う(B)。しかし、最近は年を取るにつけて(C)、丸くなった(D)。」

#15空欄補充

彼は何事____前向きに考える人だ。

#16多肢選択式

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女は何か____すぐに泣いてしまう。」

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は何事につけても、悲観的に考える傾向がある。」

#18grammar.types.translation

「彼は何かにつけて文句を言う。」をベトナム語に訳しなさい。

#19空欄補充

彼は仕事____、プライベート____、いつも真剣だ。

#20多肢選択式

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼は何か____、人のせいにする癖がある。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜につけ (Vる/Adj + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.

N1
〜につけ〜につけ (Vる/N + につけ + Vる/N + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.

N1
〜に前後して (N + に前後して)

Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.

N1
〜限りだ (Adj + 限りだ)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

N1
〜に先立って (N/Vる + に先立って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N1
〜いわんや〜をや (Câu + いわんや + N + をや)

Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)