〜をものかは (N + をものかは)
Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.
公式とパターン
Danh từ + をものかは: Diễn tả sự không chắc chắn về danh từ đó.
核心理論と解説
Structure
N + をものかはĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「をものともせずに」 (bất chấp).
- Trong tiếng Nhật hiện đại, cấu trúc này ít dùng, thay bằng 「かどうか」 hoặc 「とは限らない」.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼の言うことが真実をものかは、誰にも分からない。
[Kare no iu koto ga shinjitsu o mono ka wa, dare ni mo wakaranai.]
Không ai biết điều anh ấy nói có phải là sự thật hay không.
成功をものかは、努力次第だ。
[Seikō o mono ka wa, doryoku shidai da.]
Không biết có thành công hay không, tùy thuộc vào nỗ lực.
彼女の気持ちをものかは、私には計り知れない。
[Kanojo no kimochi o mono ka wa, watashi ni wa hakari shirenai.]
Tôi không thể đoán được cảm xúc của cô ấy là gì.
定着練習
20 練習問題
彼の態度は、誠実さをものかは、信頼できない。
彼の言葉は、真実____、信じるに値しない。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼の行動は、善意をものかは、疑わしい。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Lời nói của anh ta chẳng có chút sự thật nào.'
彼の申し出は、誠意____、受け入れられない。
彼の態度は、友情____、冷たいものだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼の説明は、根拠をものかは、納得できない。
彼の将来をものかは、誰にも予測できない。
明日の天気____、誰にもわからない。
次の文の間違いを指摘してください:彼の真意をものかは、誰も知らない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không ai biết được kết quả của cuộc thi.'
彼の本心____、誰にも推し量れない。
「彼の計画をものかは、誰も知らない。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:彼の年収をものかは、誰にもわからない。
彼の実力を____、こんな簡単な問題が解けないはずがない。
「彼女の能力をものをかは、こんなミスをするはずがない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の経験をものかは、こんな簡単な仕事ができないはずだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をものかは': 'Với tài năng của anh ấy thì đáng lẽ không thể thua cuộc thi này.'
彼の学歴を____、こんな簡単な試験に落ちるはずがない。
「彼の実力をものをかは、こんなミスをするはずがない。」の解釈として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.
Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.
Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.
Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.