〜を境に (N + を境に)
Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.
公式とパターン
Danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện + を境に: diễn tả mốc thời gian hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó có sự thay đổi.
Dạng nhấn mạnh hơn, nghĩa tương tự.
核心理論と解説
Structure
N + を境にĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với các trợ từ khác thay thế を.
- Có thể thêm して thành を境にして, nghĩa không đổi.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は20歳を境に、性格ががらりと変わった。
[Kare wa hatachi o sakai ni, seikaku ga garari to kawatta.]
Anh ấy từ năm 20 tuổi, tính cách đã thay đổi hoàn toàn.
この町は戦争を境に、急速に発展した。
[Kono machi wa sensō o sakai ni, kyūsoku ni hatten shita.]
Thị trấn này, kể từ sau chiến tranh, đã phát triển nhanh chóng.
彼女は結婚を境に、仕事を辞めた。
[Kanojo wa kekkon o sakai ni, shigoto o yameta.]
Cô ấy, kể từ khi kết hôn, đã nghỉ việc.
その会社は社長の交代を境に、業績が回復した。
[Sono kaisha wa shachō no kōtai o sakai ni, gyōseki ga kaifuku shita.]
Công ty đó, kể từ khi thay đổi chủ tịch, kết quả kinh doanh đã phục hồi.
定着練習
20 練習問題
彼は40歳を____に、趣味を本格的に始めた。
この会社は、先月の株価暴落を____に、経営方針を大きく変えた。
「結婚を境に、生活が一変した。」の意味に最も近いものはどれか。
「この地域は、高速道路の開通を境に、急速に発展した。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は大学卒業を境に、就職してから独立した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜を境に」: 'Lấy việc chuyển công tác làm mốc, tôi đã thay đổi cách suy nghĩ.'
あの事件を____に、彼女は人前で話すことができなくなった。
彼は大学卒業____、故郷を離れて東京で働き始めた。
「この町は、戦争____、大きく変わった。」に入る最も適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は結婚を境に、仕事を辞めることにした。」
その会社は、新社長の就任____、業績が急激に回復した。
「あの選手は、けが____、以前のようなプレーができなくなった。」に入る最も適切な表現はどれか。
请将以下越南语句子翻译成日语:「以那次事故为界,他的性格完全改变了。」
その国は、独立____、急速に経済発展を遂げた。
彼は大学卒業____、海外で働き始めた。
「この町は戦争____、大きく変わった。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は結婚を境に、以前より責任感が強くなった。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「以那次事故为分界线,他的生活方式完全改变了。」
その会社は社長の交代____、業績が急激に回復した。
「彼女は留学____、考え方が国際的になった。」に入る最も適切なものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.