〜んばかりの (Vます(bỏます) + んばかりの + N)
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.
公式とパターン
Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm んばかりの, sau đó kết hợp với danh từ. Ví dụ: 泣かんばかりの顔 (khuôn mặt như thể sắp khóc).
核心理論と解説
Structure
Vます(bỏます) + んばかりの + NĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜んばかりだ」 (dùng ở cuối câu).
- Động từ thường là những động từ chỉ hành động có thể quan sát được (khóc, cười, chạy, v.v.).
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼は今にも泣かんばかりの顔で私を見つめた。
[Kare wa ima ni mo nakan bakari no kao de watashi o mitsumeta.]
Anh ấy nhìn tôi với khuôn mặt như thể sắp khóc đến nơi.
彼女は飛び上がらんばかりの喜びようだった。
[Kanojo wa tobiagaran bakari no yorokobi yō datta.]
Cô ấy tỏ ra vui mừng như thể sắp nhảy cẫng lên.
その知らせを聞いて、彼は卒倒せんばかりの衝撃を受けた。
[Sono shirase o kiite, kare wa sotsutō sen bakari no shōgeki o uketa.]
Nghe tin đó, anh ấy chịu một cú sốc như thể sắp ngất đi.
定着練習
20 練習問題
彼は何かを言わんばかりの( )をしていた。
「泣かんばかりの」の後に続く最も適切な名詞はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は怒らんばかりの顔つきで部屋を出て行った。」
「彼は今にも泣き出しそうな顔をしていた」を「〜んばかりの」を使って日本語に訳せ。
彼は何かを( )んばかりの口調で話した。
「飛び上がらんばかりの」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は成功せんばかりの喜びようだった。」
彼は今にも泣き____顔で私を見た。
「彼は今にも____んばかりの勢いで走ってきた。」に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は今にも泣き出さんばかりの様子だった。」
彼は今にも____んばかりの口調で話した。
「彼は今にも飛び出さんばかりの表情だった」をベトナム語に訳せ。
「彼は今にも____んばかりの勢いでドアを開けた。」に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は今にも倒れんばかりの様子だった。」
彼は何かを言いたげな表情で、口を開き____様子だった。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は涙を____ばかりの顔で訴えた。
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は今にも泣き出さんばかりの表情だった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜んばかりの」: Anh ấy đưa ra lời đề nghị với thái độ như thể sắp quỳ xuống vậy.
彼は何かを訴え____ばかりの目で私を見つめた。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は今にも____んばかりの勢いで走ってきた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.
Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.
Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.