Ngữ pháp
N1

〜であろうとなかろうと (N/Adj + であろうとなかろうと)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+であろうとなかろうと

Dùng với danh từ: 'dù có là N hay không'

#02
Adj-na+であろうとなかろうと

Dùng với tính từ đuôi -na: 'dù có tính chất đó hay không'

核心理論と解説

Structure

N/Adj + であろうとなかろうと

Định nghĩa

Cấu trúc 〜であろうとなかろうと (de arō to nakarō to) có nghĩa là 'dù có là... hay không', thể hiện sự bất chấp điều kiện, kết quả không thay đổi. Đây là dạng văn viết trang trọng, thường gặp trong văn chương, báo chí, hoặc diễn văn.

Cách chia

Danh từ: N + であろうとなかろうと
Ví dụ: 学生であろうとなかろうと (dù có là sinh viên hay không)
Tính từ đuôi -na: Adj-na + であろうとなかろうと
Ví dụ: 静かであろうとなかろうと (dù có yên tĩnh hay không)
Tính từ đuôi -i: Adj-i + かろうとなかろうと (dạng cổ, ít dùng; thay bằng 〜くても〜くなくても)
Ví dụ: 高かろうとなかろうと (dù có đắt hay không) – không phổ biến, thường dùng 高くても高くなくても
Động từ: Không dùng trực tiếp; thay bằng thể 〜ようと〜まいと hoặc 〜ても〜なくても

Lưu ý

  • Cấu trúc này mang tính chất cứng nhắc, trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Phân biệt với 〜ようと〜まいと: Cả hai đều có nghĩa 'dù có... hay không', nhưng 〜ようと〜まいと dùng cho động từ, còn 〜であろうとなかろうと dùng cho danh từ và tính từ đuôi -na.
  • Không dùng với trợ từ は hoặc が sau であろう; cấu trúc cố định.

Sắc thái

Nhấn mạnh sự kiên định, bất chấp mọi điều kiện, thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định ý chí hoặc nhận định khách quan.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng cho danh từ và tính từ đuôi -na, không dùng cho động từ hoặc tính từ đuôi -i.
Sai: 行くであろうとなかろうと (dùng động từ)
Đúng: 行こうと行くまいと (dùng 〜ようと〜まいと)
2. Nhầm với 〜ても〜なくても: Cấu trúc này trang trọng hơn, không dùng trong hội thoại.
Sai (hội thoại): 彼は学生であろうとなかろうと、関係ない。
Đúng (hội thoại): 彼が学生でも学生でなくても、関係ない。
3. Thiếu と ở vế sau: Cấu trúc bắt buộc có と ở cuối vế trước.
Sai: 学生であろうとなかろう、参加できる。
Đúng: 学生であろうとなかろうと、参加できる。

実践的な例

3件の例文
1

結果が良かろうと悪かろうと、最善を尽くすべきだ。

[Kekka ga yokarō to warukarō to, saizen o tsukusu beki da.]

Dù kết quả tốt hay xấu, chúng ta nên cố gắng hết sức.

2

彼が専門家であろうとなかろうと、その意見は尊重されるべきだ。

[Kare ga senmonka de arō to nakarō to, sono iken wa sonchō sareru beki da.]

Dù anh ấy có là chuyên gia hay không, ý kiến đó nên được tôn trọng.

3

天候が不順であろうとなかろうと、大会は予定通り開催される。

[Tenkō ga fujun de arō to nakarō to, taikai wa yoteidōri kaisai sareru.]

Dù thời tiết có thất thường hay không, giải đấu sẽ được tổ chức theo kế hoạch.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼が来る____、来まいと、会議は予定通り行う。

#02多肢選択式

彼女が賛成____、反対しようと、計画は実行するつもりだ。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「結果が良かろうと悪かろうと、努力したことに意味がある。」

#04空欄補充

天気が____、遠足は決行する。

#05grammar.types.translation

Dù anh ấy có là giám đốc hay không, tôi sẽ nói những gì tôi nghĩ.

#06多肢選択式

彼の意見が正しい____、間違っていようと、私は尊重する。

#07空欄補充

彼が参加____、不参加であろうと、準備は進める。

#08空欄補充

彼の意見が正しい____、間違っていようと、一度は聞くべきだ。

#09多肢選択式

____、彼は自分の信念を貫いた。

#10誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい:結果が良かろうと悪かろうと、努力したことに意味がある。

#11grammar.types.translation

Dù trời có mưa hay không, tôi vẫn sẽ đi.

#12空欄補充

彼が賛成____、反対であろうと、計画は実行する。

#13多肢選択式

____、彼女はいつも笑顔を絶やさない。

#14誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい:彼が参加するであろうとなかろうと、会議は予定通り行う。

#15空欄補充

彼の意見が正しい____、間違っていようと、一度は聞く価値がある。

#16多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「結果が____、全力を尽くすことが大切だ。」

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が参加するであろうとなかろうと、会議は予定通り行うつもりだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜であろうとなかろうと': Dù kết quả có là thành công hay thất bại, tôi sẽ không hối tiếc.

#19空欄補充

彼女が外国人____、日本人であろうと、公平に扱われるべきだ。

#20多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「賛成____、反対であろうと、意見は尊重されるべきだ。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜し得ない (Vます(bỏます) + 得ない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.

N1
〜たところをみると (Vた + ところをみると)

Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.

N1
〜し得る (Vます(bỏます) + 得る)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜と申しても (Thể thường + と申しても)

Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.

N1
〜ざるべからず (Vない(bỏない) + ざるべからず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.

N1
〜んばかりの勢いで (Vます(bỏます) + んばかりの勢いで)

Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)