Ngữ pháp
N1

〜ばこそ (Vば + こそ)

意味と概念

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vば+こそ+~のだ / のである

Cấu trúc nhấn mạnh lý do, thường kết thúc với のだ hoặc のである để tăng tính khẳng định.

#02
Vば+こそ+~からだ

Dùng để giải thích nguyên nhân, thường đứng cuối câu.

核心理論と解説

Structure

Vば + こそ

Định nghĩa

「〜ばこそ」 là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc nguyên nhân cụ thể là yếu tố quyết định dẫn đến kết quả. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trân trọng hoặc khẳng định rằng 'chính nhờ... mới...'.

Cách chia

Động từ: Chia thể điều kiện ば (ba) + こそ.
Nhóm I (Godan): 書く → 書けばこそ
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べればこそ
Nhóm III (Bất quy tắc): する → すればこそ, 来る → 来ればこそ (kureba koso)
Tính từ đuôi -i: よい → よければこそ (hiếm dùng)
Tính từ đuôi -na: Không dùng trực tiếp; thường dùng であるばこそ (ví dụ: 静かであるばこそ)
Danh từ: Không dùng trực tiếp; thường dùng であるばこそ (ví dụ: 学生であるばこそ)

Cách dùng

Văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong văn chương, diễn văn, bài luận.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay thế bằng からこそ.
Sắc thái: Nhấn mạnh lý do, thường đi kèm với kết quả tích cực hoặc sự đánh giá cao.

Phân biệt với からこそ

「〜からこそ」: Nhấn mạnh lý do, dùng được cả văn nói và viết.
「〜ばこそ」: Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, mang tính khẳng định mạnh mẽ hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán, hay ý chí.
  • Thường kết hợp với các từ như のだ, のである để tăng tính nhấn mạnh.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với からこそ: Người học thường dùng からこそ trong văn viết trang trọng thay vì ばこそ. Cần phân biệt: ばこそ trang trọng hơn.
2. Chia sai thể ば: Ví dụ: 食べばこそ (sai) → 食べればこそ (đúng).
3. Dùng với kết quả tiêu cực: ばこそ thường dùng với kết quả tích cực. Ví dụ: 勉強しなければこそ、試験に落ちた (sai) → nên dùng からこそ với phủ định.
4. Thiếu sự nhấn mạnh: Đôi khi người học dùng ばこそ mà không có ngữ cảnh phù hợp, làm câu trở nên gượng ép.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 努力すればこそ、成功する。 | 努力するからこそ、成功する。 | Câu sai vì ばこそ không phù hợp với văn nói; nên dùng からこそ. |
| 食べばこそ、元気になる。 | 食べればこそ、元気になる。 | Chia sai thể ば của động từ nhóm II. |
| 彼がいたればこそ、助かった。 | 彼がいてくれたからこそ、助かった。 | Sai vì ばこそ không dùng với động từ thể て; nên dùng からこそ. |

実践的な例

3件の例文
1

皆様のご支援があればこそ、今日の成功があります。

[Minasama no goshien ga areba koso, kyou no seikou ga arimasu.]

Chính nhờ sự ủng hộ của mọi người mà mới có thành công ngày hôm nay.

2

努力すればこそ、夢は叶うのだ。

[Doryoku sureba koso, yume wa kanau no da.]

Chính nhờ nỗ lực thì ước mơ mới thành hiện thực.

3

彼がいたればこそ、このプロジェクトは成功した。

[Kare ga itareba koso, kono purojekuto wa seikou shita.]

Chính nhờ có anh ấy mà dự án này đã thành công.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

努力____成功したと言える。

#02空欄補充

あなたがいる____、私は頑張れる。

#03多肢選択式

「彼がいた____、このプロジェクトは成功した。」に入る適切な言葉はどれか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の助けがあればこそ、成功できなかった。」

#05grammar.types.translation

「正因为有你的支持,我才能坚持到现在。」を日本語に訳しなさい。

#06空欄補充

彼女が____、この仕事は成り立たない。

#07多肢選択式

「信じる____、道は開ける。」に入る適切な言葉はどれか。

#08空欄補充

彼は努力した____、成功を収めたのだ。

#09空欄補充

あなたがいる____、私は頑張れるのです。

#10多肢選択式

「信頼関係があればこそ、この仕事はうまくいく」の意味に最も近いのはどれか。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が助けてくれればこそ、私たちはこの困難を乗り越えられた。」

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「ばこそ」: "Chính vì có sự giúp đỡ của mọi người mà tôi mới có thể hoàn thành công việc này."

#13空欄補充

親の理解が____、今の私がある。

#14多肢選択式

「この伝統を守り続ければこそ、地域の絆が強まる」という文の解釈として正しいのはどれか。

#15空欄補充

彼は努力した____、成功を収めたのだ。

#16多肢選択式

「彼の協力があればこそ、このプロジェクトは成功した。」の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女が美しければこそ、みんなに好かれるのだ。」

#18grammar.types.translation

「Chính vì có sự giúp đỡ của anh ấy nên tôi mới có thể hoàn thành công việc này」を日本語に訳しなさい。

#19空欄補充

この問題は、皆さんの協力が____、解決できたものです。

#20多肢選択式

「Vばこそ」の使い方として正しい文はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜てこそ (Vて + こそ)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.

N1
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.

N1
〜もとより (N/Thể thường + もとより)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước là hiển nhiên, và điều sau cũng đúng hoặc còn hơn thế. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.

N1
〜ぬきんでる (Vます(bỏます) + ぬきんでる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó vượt trội hơn hẳn so với những người/cái khác trong cùng lĩnh vực. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất sắc, nổi bật.

N1
〜と化して (N + と化して)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)