〜手前 (N/Vる + 手前)
Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.
公式とパターン
Diễn tả 'vì danh dự/thể diện của danh từ đó'.
Diễn tả 'vì đã làm gì đó (hoặc vì tình huống) nên không thể làm khác'.
核心理論と解説
Structure
N/Vる + 手前Định nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với '〜以上は'
Lưu ý
- Không dùng với ý tốt; thường đi kèm với hành động bắt buộc hoặc tiêu cực.
- Có thể dùng với '〜ないわけにはいかない' để tăng cường ý nghĩa.
Lỗi thường gặp
実践的な例
約束した手前、行かないわけにはいかない。
[Yakusoku shita temae, ikanai wake ni wa ikanai.]
Vì đã hứa nên không thể không đi.
学生の手前、遅刻するわけにはいかない。
[Gakusei no temae, chikoku suru wake ni wa ikanai.]
Vì danh dự của học sinh, không thể đi trễ được.
先輩の手前、弱音を吐くわけにはいかない。
[Senpai no temae, yowane o haku wake ni wa ikanai.]
Vì có đàn anh ở đây, không thể than vãn được.
言い出した手前、最後までやらなければならない。
[Iidashita temae, saigo made yaranakereba naranai.]
Vì đã đề xuất nên phải làm đến cùng.
定着練習
20 練習問題
約束した( )、今さら断れない。
学生である( )、そんな非常識な行動はとれない。
「一度引き受けた手前、途中でやめるわけにはいかない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は教師である手前、生徒の前でそんな失礼な言動を取るべきではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì đã hứa với mọi người nên tôi không thể thất hứa được.'
彼は医者である( )、患者の命を軽んじるようなことはできない。
「先輩に推薦してもらった手前、期待を裏切るわけにはいかない。」の解釈として正しいものはどれか。
約束した( )、今さら断れない。
彼は学生の( )、そんな失礼な態度をとるべきではない。
「家族の手前、そんなことはできない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「先輩に教えた手前、自分ができないとは言えない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì đã hứa với bạn bè nên tôi không thể thất hứa.'
彼は医者としての( )、患者の前でそんな無責任なことを言うべきではない。
「彼は友達の手前、借金を断れなかった。」の解釈として正しいものはどれか。
約束した( )、今さら断れない。
「学生である手前、遅刻はできない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「家族の手前、そんな恥ずかしいことはできません。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì đã tuyên bố sẽ nghỉ việc trước mặt mọi người, nên bây giờ không thể rút lại được.'
「もう一度挑戦すると言った( )、途中でやめるわけにはいかない。」
「教師である手前、生徒の前でそんな発言はできない。」の解釈として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc việc làm mà theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, một người ở vị trí/cương vị nhất định không nên làm. Nó mang nghĩa 'không xứng đáng', 'không đáng có' hoặc 'không nên' khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi.