〜始末だ (Thể thường + 始末だ)
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (không chia thể lịch sự) kết hợp với 始末だ.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với 始末だ.
Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ な khi ở thể khẳng định hiện tại) kết hợp với 始末だ.
Danh từ ở thể thường, lưu ý thêm の ở thể khẳng định hiện tại.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + 始末だĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này chỉ dùng cho kết quả tiêu cực, không dùng cho kết quả tích cực.
- Không nhầm lẫn với「始末」(しまつ) nghĩa là 'xử lý' hoặc 'quản lý'.
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng「しまつだ」thay vì「始末だ」.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は毎日遅刻する始末だ。
[Kare wa mainichi chikoku suru shimatsu da.]
Anh ấy cuối cùng thì ngày nào cũng đi trễ.
彼女は借金を返さない始末だ。
[Kanojo wa shakkin o kaesanai shimatsu da.]
Cô ấy cuối cùng thì không trả nợ.
息子は部屋を片付けない始末だ。
[Musuko wa heya o katazuke nai shimatsu da.]
Con trai tôi cuối cùng thì không dọn phòng.
彼はついに会社を辞める始末だった。
[Kare wa tsuini kaisha o yameru shimatsu datta.]
Anh ấy cuối cùng đã nghỉ việc (một kết cục đáng tiếc).
彼女は毎日愚痴を言う始末だ。
[Kanojo wa mainichi guchi o iu shimatsu da.]
Cô ấy cuối cùng thì ngày nào cũng phàn nàn.
定着練習
20 練習問題
彼は毎日遅刻して、ついに会社をクビに____。
「彼は借金を重ねて、ついに自己破産する始末だ。」という文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は嘘をついて、みんなに信じてもらえなくなる始末だ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy bỏ bê việc học đến nỗi bị đuổi học.'
彼女はダイエットのリバウンドで、以前より太って____。
「彼は周りの忠告を無視して、大失敗をやらかす始末だ。」という文の「やらかす始末だ」の意味はどれですか。
彼はお金を借りまくって、ついに____。
彼は毎日遅刻して、ついに会社をクビに____始末だ。
「彼は借金を重ね、ついに自己破産する始末だ。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は注意されても聞かず、ついに事故を起こす始末だ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không nghe lời khuyên của tôi, cuối cùng đã bỏ việc.'
彼女はいつも文句ばかり言って、ついに周りから____始末だ。
「彼は嘘をつき続け、ついに誰からも信じられない始末だ。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金を無駄遣いして、ついに借金を抱える始末だ。」
彼は借金を重ね、ついには自己破産する____だ。
彼女は仕事を何度もミスし、ついには____始末だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は嘘をつき続け、ついに周りから信頼を失う始末だった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜始末だ」: Anh ấy đã nói dối nhiều lần, cuối cùng bị mọi người ghét bỏ.
彼は友人を裏切り、ついには誰からも____始末だ。
彼は借金を返せず、ついには家を____始末だ。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.
Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.
Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.
Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.